Từ "green" trong tiếng Anh không chỉ có nghĩa là màu xanh đâu nha!
"Green" là một tính từ mà đa số mọi người toàn nghĩ ngay đến màu xanh lá cây thôi. Nhưng plot twist là ngoài nghĩa màu sắc ra, nó còn có nhiều nghĩa khác siêu thú vị luôn á, kiểu như nói về sức khỏe, cảm xúc, hay cả thanh xuân nữa. Dưới đây là 5 nghĩa hoàn toàn khác nhau của từ "green" trong tiếng Anh mà chắc chắn sẽ khiến bạn bất ngờ đấy!
Ví dụ:
- Your green shirt doesn't match your pants.
(Cái áo xanh này không hợp với chiếc quần bạn đang mặc.)
- Green is the colour of grass or leaves.
(Xanh là màu của cỏ cây hoa lá.)
Ví dụ:
- You with your green years still ahead of you.
(Bạn vẫn còn cả một thời thanh xuân trước mắt.)
Ví dụ:
- Charles was green with envy when I took first place in the exam.
(Charles đã rất ghen tị khi tôi đứng nhất trong kỳ thi.)
- He is haunted by the green-eyed monster of jealousy.
(Anh ta bị ám ảnh bởi lòng ganh ghét.)
Ví dụ:
- You look a little green, are you ok?
(Bạn nhìn có chút xanh xao, bạn có ổn không?)
- You do look a bit green.
(Bạn trông có vẻ không được khỏe.)
Ví dụ:
- Excuse me; could you help me please, I'm a bit green at this!
(Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi được không, tôi vẫn còn chưa có kinh nghiệm trong lĩnh vực này!)
- I am not so green as to believe his words!
(Tôi không ngây thơ đến nỗi tin vào những lời nói của hắn ta!)
Nguồn: kenh14.vn