Collins Dictionary vừa chính thức phong "vibe coding" làm Word of the Year 2025, đánh dấu bước ngoặt mới trong thế giới lập trình khi AI đang làm thay đổi hoàn toàn cách chúng ta tạo ra phần mềm. Thuật ngữ này do Andrej Karpathy - chuyên gia AI và cựu Giám đốc AI của Tesla - đặt ra để mô tả việc tạo ứng dụng với sự hỗ trợ của AI đến mức "quên béng luôn là code tồn tại"
Mặc dù gồm hai từ nhưng "vibe coding" đã được Collins công nhận để phản ánh trend viết mã bằng ngôn ngữ tự nhiên đang ngày càng phổ biến. Theo định nghĩa chính thức, "vibe coding" là "việc sử dụng trí tuệ nhân tạo được điều khiển bằng ngôn ngữ tự nhiên để hỗ trợ viết mã máy tính". Nói dễ hiểu là "chỉ cần nói cho máy biết bạn muốn gì thay vì tự mình code từng dòng" - ezz hơn không thể luôn!
Các nhà ngôn ngữ học của Collins đã theo dõi Collins Corpus - một database khổng lồ với 24 tỷ từ từ nhiều nguồn như mạng xã hội - để tạo danh sách những từ nổi bật nhất trong năm. Đại diện Collins cho biết sự trỗi dậy của "vibe coding" đánh dấu một bước chuyển lớn khi AI đang dần biến lập trình thành việc dễ tiếp cận hơn bao giờ hết, đồng thời cho thấy cách con người tương tác với máy tính đang được redefine hoàn toàn bởi ngôn ngữ tự nhiên
Danh sách năm nay xuất hiện nhiều thuật ngữ công nghệ cực kỳ thú vị. "Clanker" được dùng theo kiểu mỉa mai để chỉ robot, máy tính hoặc loại AI nào đó - từ này xuất phát từ series hoạt hình "Star Wars: The Clone Wars" đấy.
Một cụm từ khác gây bão là "broligarchy" - chỉ nhóm nhỏ những ông anh cực giàu nắm giữ ảnh hưởng chính trị. Collins điểm mặt các tên tuổi như Mark Zuckerberg, Jeff Bezos, Elon Musk và Sundar Pichai - những người đã tham dự lễ nhậm chức của Tổng thống Mỹ Donald Trump trong năm nay
Ở chiều ngược lại với hội giàu có, từ "Henry" cũng được đưa vào list - viết tắt của "high earner, not rich yet" (có thu nhập cao nhưng vẫn chưa giàu thật) - nghe quen không nào các bạn?
Nhiều thuật ngữ liên quan công việc cũng gây chú ý cực mạnh, như "taskmasking" - hành động tạo vẻ đang làm việc chăm chỉ dù thực tế thì... hông , hay "micro-retirement" - những quãng nghỉ ngơi giữa các giai đoạn công việc để theo đuổi đam mê cá nhân (ai chưa làm thì chưa phải dân Gen Z đích thực đâu nhen!)
Ngoài ra còn có "biohacking" - mô tả việc can thiệp vào các quá trình tự nhiên của cơ thể để cải thiện sức khỏe và kéo dài tuổi thọ; "coolcation" - những kỳ nghỉ tại nơi có khí hậu mát mẻ để tránh nóng (vibe healing luôn đó); "glaze" - dùng để mô tả việc tâng bốc quá đà; và "aura farming" - việc xây dựng chủ đích một hình tượng cá nhân đầy sức hút (chắc Gen Z biết rõ từ này rồi ha )
Nguồn: genk.vn
Mặc dù gồm hai từ nhưng "vibe coding" đã được Collins công nhận để phản ánh trend viết mã bằng ngôn ngữ tự nhiên đang ngày càng phổ biến. Theo định nghĩa chính thức, "vibe coding" là "việc sử dụng trí tuệ nhân tạo được điều khiển bằng ngôn ngữ tự nhiên để hỗ trợ viết mã máy tính". Nói dễ hiểu là "chỉ cần nói cho máy biết bạn muốn gì thay vì tự mình code từng dòng" - ezz hơn không thể luôn!
Các nhà ngôn ngữ học của Collins đã theo dõi Collins Corpus - một database khổng lồ với 24 tỷ từ từ nhiều nguồn như mạng xã hội - để tạo danh sách những từ nổi bật nhất trong năm. Đại diện Collins cho biết sự trỗi dậy của "vibe coding" đánh dấu một bước chuyển lớn khi AI đang dần biến lập trình thành việc dễ tiếp cận hơn bao giờ hết, đồng thời cho thấy cách con người tương tác với máy tính đang được redefine hoàn toàn bởi ngôn ngữ tự nhiên
Danh sách năm nay xuất hiện nhiều thuật ngữ công nghệ cực kỳ thú vị. "Clanker" được dùng theo kiểu mỉa mai để chỉ robot, máy tính hoặc loại AI nào đó - từ này xuất phát từ series hoạt hình "Star Wars: The Clone Wars" đấy.
Một cụm từ khác gây bão là "broligarchy" - chỉ nhóm nhỏ những ông anh cực giàu nắm giữ ảnh hưởng chính trị. Collins điểm mặt các tên tuổi như Mark Zuckerberg, Jeff Bezos, Elon Musk và Sundar Pichai - những người đã tham dự lễ nhậm chức của Tổng thống Mỹ Donald Trump trong năm nay
Ở chiều ngược lại với hội giàu có, từ "Henry" cũng được đưa vào list - viết tắt của "high earner, not rich yet" (có thu nhập cao nhưng vẫn chưa giàu thật) - nghe quen không nào các bạn?
Nhiều thuật ngữ liên quan công việc cũng gây chú ý cực mạnh, như "taskmasking" - hành động tạo vẻ đang làm việc chăm chỉ dù thực tế thì... hông , hay "micro-retirement" - những quãng nghỉ ngơi giữa các giai đoạn công việc để theo đuổi đam mê cá nhân (ai chưa làm thì chưa phải dân Gen Z đích thực đâu nhen!)
Ngoài ra còn có "biohacking" - mô tả việc can thiệp vào các quá trình tự nhiên của cơ thể để cải thiện sức khỏe và kéo dài tuổi thọ; "coolcation" - những kỳ nghỉ tại nơi có khí hậu mát mẻ để tránh nóng (vibe healing luôn đó); "glaze" - dùng để mô tả việc tâng bốc quá đà; và "aura farming" - việc xây dựng chủ đích một hình tượng cá nhân đầy sức hút (chắc Gen Z biết rõ từ này rồi ha )
Nguồn: genk.vn