Bệnh tiểu đường type 1 là căn bệnh cần được điều trị suốt đời, nghe hơi stress nhỉ? Căn bệnh này xảy ra khi hệ thống miễn dịch "phản chủ", tấn công và phá hủy các tế bào beta sản xuất insulin trong tuyến tụy hoặc làm tụy không tiết được insulin nữa. Khi tình trạng này kéo dài, lượng insulin trong máu cực ít, cơ thể không thể điều hòa đường huyết, dẫn đến nguy hiểm tính mạng. Nếu không kiểm soát chặt chẽ, các biến chứng nguy hiểm sẽ xuất hiện đấy!
**Tiểu đường type 1 là gì?**
Tiểu đường type 1 (hay đái tháo đường tuýp 1) là bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính, khiến cơ thể không sử dụng được glucose do thiếu insulin hoặc cả hai. Phần lớn bệnh này xảy ra ở trẻ em và người trẻ tuổi (thường dưới 20 tuổi), chiếm khoảng 5-10% tổng số ca tiểu đường. Ở thể này, triệu chứng xuất hiện đột ngột, tiến triển nhanh nên dễ phát hiện hơn.
Bình thường cơ thể lấy năng lượng từ glucose, lipid, protein. Trong đó glucose là nguồn năng lượng chính cho não bộ, cơ bắp hoạt động. Nhưng muốn sử dụng glucose thì phải có insulin mới được. Trong hầu hết trường hợp, nguyên nhân của tiểu đường type 1 là do hệ miễn dịch của chính cơ thể "quay súng" tấn công và phá hủy phần tuyến tụy sản xuất insulin
**Dấu hiệu nhận biết bệnh tiểu đường**
Các dấu hiệu của tiểu đường thay đổi tùy theo từng tuýp bệnh, đôi khi rất nhẹ, thậm chí không có triệu chứng rõ ràng khiến bạn khó phát hiện. Nhiều người mãi đến khi có biến chứng mới đi khám và được điều trị.
**Triệu chứng của tiểu đường type 1:**
- Khát nước liên tục
- Nhanh đói mặc dù vừa ăn xong
- Khô miệng
- Đau bụng và nôn
- Đi tiểu thường xuyên (buồn tè hoài luôn)
- Giảm cân không rõ lý do, dù ăn nhiều và hay đói
- Mệt mỏi
- Nhìn mờ
- Thở hít vào nhanh, sâu (kiểu thở Kussmaul)
- Hay bị nhiễm trùng da, nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc âm đạo
- Hay cáu gắt hoặc thay đổi tâm trạng (mood swing quá trời)
- Đái dầm vào ban đêm ở trẻ (trước đó không có)
**Dấu hiệu cấp cứu cần đến viện ngay:**
- Lú lẫn
- Thở nhanh
- Hơi thở có mùi trái cây
- Đau bụng dữ dội
- Mất ý thức (hiếm khi xảy ra nhưng cực nguy hiểm)
**Nguyên nhân gây bệnh**
Tiểu đường type 1 do tế bào beta ở tuyến tụy bị phá hủy, khiến người bệnh không còn hoặc còn rất ít insulin. 95% do cơ chế tự miễn (tuýp 1A) – hệ miễn dịch tấn công nhầm và phá hủy các tế bào sản xuất insulin, dẫn đến đường tích lũy trong máu thay vì đến các tế bào. 5% còn lại không rõ nguyên nhân.
Nguyên nhân chính xác vẫn chưa được biết rõ. Các tế bào miễn dịch vốn chỉ chống lại tác nhân gây hại, nhưng vì lý do nào đó lại phá hủy tế bào tiết insulin. Tuy nhiên, ghi nhận thấy rằng khi có thành viên gia đình mắc bệnh, bạn cũng có nguy cơ mắc. Hoặc các yếu tố môi trường, phơi nhiễm với một số loại virus cũng là yếu tố nguy cơ đấy!
**Biến chứng nguy hiểm không đùa được**
**Biến chứng cấp tính:**
Hôn mê nhiễm toan ceton: yếu, mệt, khát nước, khô da, chuột rút, mạch nhanh, tụt huyết áp (dấu hiệu mất nước), rối loạn ý thức, buồn nôn, thở nhanh, hơi thở mùi táo thối. Biến chứng này phải cấp cứu ngay!
Hô hấp: Dễ bị viêm phổi và viêm phế quản do bội nhiễm vi khuẩn.
**Biến chứng mạn tính:**
- Nhìn mờ (do biến chứng võng mạc, đục thủy tinh thể)
- Đau ngực không điển hình (biến chứng mạch vành)
- Tê bì dị cảm ở bàn chân (biến chứng thần kinh)
- Loét, nhiễm trùng bàn chân
- Đầy bụng, chậm tiêu, nuốt khó
- Tiêu hóa: viêm quanh nướu răng, rối loạn chức năng gan, viêm loét dạ dày, tiêu chảy
- Da: ngứa ngoài da, hay mụn nhọt, lòng bàn tay và bàn chân ánh vàng, viêm mủ da...
**Ai có nguy cơ cao?**
Nói chung, tiểu đường type 1 ít gặp hơn nhiều so với type 2. Nam giới thường bị nhiều hơn nữ giới, đặc biệt những người có vấn đề ở tuyến tụy hoặc gia đình có tiền sử bệnh. Bệnh thường bắt đầu ở độ tuổi 4-7 và 10-14 tuổi.
**Các yếu tố nguy cơ:**
- **Tiền sử gia đình:** Bố hoặc mẹ mắc tiểu đường type 1 thì con cái có nguy cơ cao hơn
- **Yếu tố môi trường:** Phơi nhiễm virus như Coxsackie, Rubella có thể khởi phát phá hủy tế bào beta đảo tụy
- **Địa lý:** Một số quốc gia như Phần Lan, Thụy Điển có tỉ lệ mắc cao hơn
**Các yếu tố nguy cơ khác:**
- Tiếp xúc virus Epstein-Barr, Coxsackie, rubella, cytomegalovirus
- Uống sữa bò sớm
- Nồng độ vitamin D thấp
- Nước uống chứa nhiều nitrat
- Cho bé ăn ngũ cốc và gluten quá sớm (trước 4 tháng) hoặc quá trễ (sau 7 tháng)
- Mẹ bị tiền sản giật khi mang thai
- Bệnh vàng da bẩm sinh
**Cách chẩn đoán bệnh**
Chẩn đoán tiền tiểu đường khi xuất hiện một trong các rối loạn sau:
- Rối loạn glucose huyết đói (IFG) trong khoảng 100-125 mg/dL hoặc 5.6-6.9 mmol/L
- Đường huyết bất kỳ >11,1 mmol/L, kèm triệu chứng tăng đường huyết (ăn nhiều, uống nhiều, tiểu nhiều, gầy nhiều)
- Đường huyết lúc đói (nhịn ăn >8-14h) >7 mmol trong 2 buổi sáng khác nhau
- Đường huyết 2 giờ sau uống 75g glucose >11,1 mmol/L
- HbA1c trong khoảng 5.7-6.4% hoặc 39-47 mmol/mol
**Ngoài ra:**
Nghĩ đến tiểu đường type 1 khi: tuổi khởi phát <30, triệu chứng rầm rộ, tiền sử gia đình có người bị, mắc bệnh tự miễn khác. Xét nghiệm có kháng thể kháng đảo tụy, định lượng insulin máu thấp hoặc bằng 0.
Các xét nghiệm khác: Cholesterol, HDL-C, LDL-C, Triglycerid, tổng phân tích nước tiểu, soi đáy mắt tìm tổn thương võng mạc, điện tâm đồ tìm dấu hiệu bệnh mạch vành.
**Phương pháp điều trị**
Tiểu đường type 1 có thể diễn biến xấu rất nhanh nên người mắc bệnh có thể cần nhập viện. Bạn có thể phải kiểm tra đường huyết mỗi tuần cho đến khi kiểm soát được hoàn toàn.
Bên cạnh thuốc điều trị, các phương pháp thông thường bao gồm:
**Chế độ ăn phù hợp:** Đủ chất đạm, chất béo, đường, vitamin, muối khoáng và nước với khối lượng hợp lý.
**Tập thể dục đều đặn:** 30 phút mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần
**Kiểm soát đường huyết:** Đối với tiểu đường type 1 thì kiểm soát bằng insulin ngoại sinh là chủ yếu. Dùng theo phác đồ, tuân thủ giờ tiêm và liều lượng tránh tụt đường huyết. Các loại insulin gồm: insulin thường (tác dụng rất nhanh và nhanh như Lispro, Actrapid), insulin bán chậm (NPH, Lente), insulin chậm (ultralente), insulin hỗn hợp (Mixtard), insulin nền (Lantus).
**Kiểm soát huyết áp:** Ưu tiên ức chế men chuyển/ức chế thụ thể khi có biến chứng thận (captopril, ibesartan, losartan).
**Phòng ngừa bệnh thế nào?**
Không thể phòng ngừa hoàn toàn tiểu đường type 1, nhưng bạn hoàn toàn có thể giảm nguy cơ bệnh tiến triển thành tuýp 2 bằng cách điều chỉnh chế độ ăn uống hàng ngày, có kế hoạch tập luyện thể chất đều đặn và hợp lý.
**Chế độ ăn uống quan trọng lắm nha!**
Chế độ ăn đóng vai trò cực kỳ quan trọng, giúp kiểm soát bệnh hiệu quả.
**Nguyên tắc cơ bản:**
- Đảm bảo đủ dinh dưỡng
- Không làm tăng đường huyết nhiều sau ăn
- Không làm hạ đường huyết xa bữa ăn
- Duy trì hoạt động thể lực bình thường và cân nặng hợp lý
**Tips thực tế:**
- Thiết kế bữa ăn đơn giản, không quá đắt, phù hợp tập quán địa phương
- Cân bằng tỷ lệ carbohydrate, protein và chất béo
- Bổ sung thực phẩm giàu dinh dưỡng, ít chất béo và calo như rau củ, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt
- Theo dõi đường huyết sau bữa ăn
- Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được hướng dẫn cụ thể
**Tập thể dục đều đặn**
Tập thể dục thường xuyên giúp kiểm soát đường huyết tốt hơn nhiều! Ngoài ra, phải chăm sóc chân và kiểm tra mắt thường xuyên để ngăn ngừa biến chứng trong tương lai.
Vận động không chỉ giúp giảm đường huyết, duy trì cân nặng ổn định mà còn giảm nguy cơ bệnh tim mạch. Khuyến cáo tập thể thao ít nhất 5 ngày/tuần, mỗi ngày 30 phút. Bạn có thể hỏi bác sĩ để được hướng dẫn bài tập phù hợp nhé!
Nguồn: tinhte.vn