PandaPho99
New member
Khung pháp lý thị trường carbon Việt Nam đang dần hoàn thiện, định hình "luật chơi" giảm phát thải, nhưng khoảng cách từ lý thuyết đến thực tế vẫn còn xa lắm nha các bạn ơi!
Đếm ngược đến năm 2028 khi thị trường carbon trong nước chính thức vận hành, khoảng cách giữa chính sách và thực thi đang lộ rõ dần. Tuy nhiên, giống như nhiều chính sách mới khác, câu chuyện không chỉ đơn giản là "có luật" rồi xong, mà là luật đó vận hành thực tế thế nào mới quan trọng nè!
Từ quy định đến thực tế: Khoảng cách chưa gần
Hiện tại thì nền tảng pháp lý cho thị trường carbon tại Việt Nam đã được thiết lập khá rõ ràng rồi. Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 được Quốc hội khóa XIV thông qua ngày 17/11/2020, lần đầu tiên đặt nền móng cho việc hình thành thị trường carbon.
Sau đó, Nghị định số 06/2022/NĐ-CP ngày 07/01/2022 của Chính phủ đã cụ thể hóa các nội dung về kiểm kê khí nhà kính, phân bổ hạn ngạch và lộ trình phát triển thị trường carbon trong nước.
Mới đây nhất, ngày 09/02/2026, Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà ký Quyết định số 263/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tổng hạn ngạch phát thải khí nhà kính (tức lượng khí thải nhà kính tối đa mà một cơ sở quản lý được phép thải ra trong một khoảng thời gian nhất định) thí điểm cho năm 2025-2026.
Tuy nhiên, là quốc gia "đi sau" trong lộ trình xây dựng thị trường carbon, những quy định pháp lý vẫn còn mang tính "khung" chung chung, chưa đủ chi tiết để doanh nghiệp có thể triển khai ngay được
Chẳng hạn, chưa có công thức cụ thể để phân bổ hạn ngạch cho từng ngành, từng cơ sở, chưa làm rõ cách thức giao dịch tín chỉ (qua sàn hay thỏa thuận trực tiếp, cơ chế hình thành giá), cũng như quy trình xác minh phát thải và chế tài xử phạt khi vi phạm vẫn còn bỏ ngỏ.
Chia sẻ với Báo điện tử VTC News, ông Phạm Tuấn Anh, Thành viên Hội đồng thành viên Tập đoàn Công Nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam, cho biết khung pháp lý điều chỉnh loại hàng hóa này ở Việt Nam vẫn còn nhiều khoảng trống; quy định mang tính chung chung; thiếu quy định chi tiết về vận hành sàn giao dịch, phân bổ hạn ngạch và quy trình chứng nhận tín chỉ carbon.
Về mặt kỹ thuật, "nút thắt" lớn nhất nằm ở hệ thống MRV (đo đạc - báo cáo - thẩm định phát thải). Hiện chưa có bộ "công cụ" đo phát thải thống nhất theo từng ngành, dữ liệu còn phân tán và thiếu cơ chế kiểm chứng độc lập, trong khi theo thông lệ quốc tế thì mỗi tấn CO₂ phải được đo và xác minh siêu chặt chẽ trước khi đưa vào giao dịch.
Cùng với đó, sàn giao dịch carbon trong nước vẫn chưa hoàn thiện về mô hình vận hành, cơ chế thanh toán hay kiểm soát cung - cầu, khiến rủi ro về biến động giá và thiếu minh bạch là điều dễ thấy trước
Nhìn ra thế giới thì những "khoảng trống" này càng trở nên rõ ràng hơn. Tại châu Âu, hệ thống EU ETS (Hệ thống mua bán phát thải của Liên minh châu Âu) vận hành từ năm 2005 dựa trên cơ chế đặt trần phát thải và cho phép mua bán hạn ngạch, đi kèm quy định bắt buộc doanh nghiệp phải báo cáo và nộp đủ hạn ngạch hằng năm, nếu không sẽ chịu mức phạt rất cao luôn á.
Còn ở Singapore, sàn Climate Impact X được xây dựng với tiêu chuẩn kiểm định tín chỉ rõ ràng, minh bạch dữ liệu và khả năng kết nối quốc tế - những yếu tố giúp duy trì niềm tin và tính thanh khoản của thị trường.
Hoàn thiện nền tảng để thị trường hoạt động thực chất
Để thu hẹp khoảng cách giữa luật và thực thi, các chuyên gia cho rằng cần tập trung hoàn thiện ba trụ cột: pháp lý, kỹ thuật và hạ tầng thị trường - nhưng phải theo hướng có thể áp dụng ngay trong thực tế chứ không phải nói suông nha!
Trước hết về chính sách, cần nhanh chóng ban hành các quy định chi tiết thay vì dừng ở định hướng chung chung.
Cụ thể là phải xác định rõ cách phân bổ hạn ngạch phát thải theo từng ngành dựa trên dữ liệu lịch sử, đồng thời thiết kế cơ chế giao dịch minh bạch (qua sàn tập trung hay song phương, cách hình thành giá carbon) và chế tài đủ mạnh đối với hành vi vượt hạn ngạch hoặc báo cáo sai. Đây là điều kiện để thị trường không chỉ tồn tại trên giấy mà có thể vận hành thực sự được.
Ở khía cạnh kỹ thuật, việc xây dựng hệ thống MRV đạt chuẩn quốc tế được xem là "xương sống" của thị trường luôn. Điều này bao gồm ban hành bộ phương pháp đo phát thải cho từng lĩnh vực, thiết lập cơ sở dữ liệu quốc gia về khí nhà kính và phát triển mạng lưới tổ chức thẩm định độc lập.
Ông Phạm Tuấn Anh nhấn mạnh, nếu không có sự minh bạch về dữ liệu, thị trường sẽ mất lòng tin và dẫn đến rủi ro "rửa xanh" (greenwash), khi doanh nghiệp chỉ tạo hình ảnh giảm phát thải mà không có thay đổi thực chất gì cả.
Ông cho biết thêm, đối với hạ tầng công nghệ và tính thanh khoản, một sàn giao dịch hiện đại cần có khả năng kết nối với các thị trường quốc tế.
Tại Việt Nam, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam đang chủ động xây dựng cơ sở dữ liệu phát thải nội bộ, nhằm sẵn sàng về cả dữ liệu và nguồn lực tài chính khi thị trường chính thức vận hành vào năm 2028.
Bên cạnh lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí vẫn được xác định là hoạt động sản xuất kinh doanh cốt lõi, Tập đoàn cũng đang định hình chiến lược phát triển theo hướng bền vững và sản xuất xanh, với nhiều dự án có tiềm năng tạo tín chỉ carbon lớn như điện gió ngoài khơi, CCS, sản xuất hydro xanh…
Việc đánh giá đúng và tích hợp hoạt động tạo tín chỉ carbon ngay từ giai đoạn hình thành dự án không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn gia tăng giá trị môi trường nữa nha!
Bên cạnh đó, cần sớm hoàn thiện hạ tầng thị trường, đặc biệt là sàn giao dịch carbon với quy chế rõ ràng về niêm yết, thanh toán và công bố thông tin, đồng thời xây dựng cơ chế điều tiết cung - cầu và bình ổn giá.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc kiểm soát nguồn cung hạn ngạch và duy trì kỷ luật thị trường là yếu tố then chốt để tránh biến động giá và đảm bảo tính bền vững.
Khoảng cách không chỉ nằm ở chính sách đâu nha!
Ở góc độ rộng hơn, thách thức của thị trường carbon không chỉ nằm ở hệ thống luật hay hạ tầng kỹ thuật, mà còn ở mức độ sẵn sàng của các chủ thể tham gia nữa.
Theo ông Phạm Tuấn Anh, rủi ro lớn nhất hiện nay không phải là thiếu vốn, mà là thiếu nhận thức và dữ liệu á các bạn ơi!
Doanh nghiệp nếu không chủ động kiểm kê phát thải, xây dựng lộ trình giảm phát thải và chuẩn bị nhân lực, sẽ khó có thể tham gia hiệu quả khi thị trường đi vào vận hành.
Để không bị "bỡ ngỡ", ông Tuấn Anh cho rằng cần thực hiện ba bước:
Thứ nhất, chủ động kiểm kê khí nhà kính. Doanh nghiệp cần xác định rõ mức phát thải hiện tại của mình.
"Tại Petrovietnam, chúng tôi đã và đang thúc đẩy kiểm kê chi tiết tại các đơn vị thành viên, nhằm xác định định mức phát thải trên từng đơn vị sản phẩm", ông nói.
Thứ hai, đào tạo nhân lực chuyên sâu. Thị trường carbon là sự kết hợp giữa kỹ thuật, tài chính và pháp lý, do đó cần đội ngũ có khả năng định giá carbon và quản trị rủi ro giá.
Thứ ba, xây dựng lộ trình giảm phát thải. "Doanh nghiệp không nên chờ đến khi bị bắt buộc mới thực hiện. Cần lồng ghép chi phí carbon vào báo cáo khả thi của các dự án đầu tư ngay từ bây giờ", ông Tuấn Anh nhấn mạnh.
Nguồn: soha.vn
Đếm ngược đến năm 2028 khi thị trường carbon trong nước chính thức vận hành, khoảng cách giữa chính sách và thực thi đang lộ rõ dần. Tuy nhiên, giống như nhiều chính sách mới khác, câu chuyện không chỉ đơn giản là "có luật" rồi xong, mà là luật đó vận hành thực tế thế nào mới quan trọng nè!
Từ quy định đến thực tế: Khoảng cách chưa gần
Hiện tại thì nền tảng pháp lý cho thị trường carbon tại Việt Nam đã được thiết lập khá rõ ràng rồi. Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 được Quốc hội khóa XIV thông qua ngày 17/11/2020, lần đầu tiên đặt nền móng cho việc hình thành thị trường carbon.
Sau đó, Nghị định số 06/2022/NĐ-CP ngày 07/01/2022 của Chính phủ đã cụ thể hóa các nội dung về kiểm kê khí nhà kính, phân bổ hạn ngạch và lộ trình phát triển thị trường carbon trong nước.
Mới đây nhất, ngày 09/02/2026, Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà ký Quyết định số 263/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tổng hạn ngạch phát thải khí nhà kính (tức lượng khí thải nhà kính tối đa mà một cơ sở quản lý được phép thải ra trong một khoảng thời gian nhất định) thí điểm cho năm 2025-2026.
Tuy nhiên, là quốc gia "đi sau" trong lộ trình xây dựng thị trường carbon, những quy định pháp lý vẫn còn mang tính "khung" chung chung, chưa đủ chi tiết để doanh nghiệp có thể triển khai ngay được
Chẳng hạn, chưa có công thức cụ thể để phân bổ hạn ngạch cho từng ngành, từng cơ sở, chưa làm rõ cách thức giao dịch tín chỉ (qua sàn hay thỏa thuận trực tiếp, cơ chế hình thành giá), cũng như quy trình xác minh phát thải và chế tài xử phạt khi vi phạm vẫn còn bỏ ngỏ.
Chia sẻ với Báo điện tử VTC News, ông Phạm Tuấn Anh, Thành viên Hội đồng thành viên Tập đoàn Công Nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam, cho biết khung pháp lý điều chỉnh loại hàng hóa này ở Việt Nam vẫn còn nhiều khoảng trống; quy định mang tính chung chung; thiếu quy định chi tiết về vận hành sàn giao dịch, phân bổ hạn ngạch và quy trình chứng nhận tín chỉ carbon.
Về mặt kỹ thuật, "nút thắt" lớn nhất nằm ở hệ thống MRV (đo đạc - báo cáo - thẩm định phát thải). Hiện chưa có bộ "công cụ" đo phát thải thống nhất theo từng ngành, dữ liệu còn phân tán và thiếu cơ chế kiểm chứng độc lập, trong khi theo thông lệ quốc tế thì mỗi tấn CO₂ phải được đo và xác minh siêu chặt chẽ trước khi đưa vào giao dịch.
Cùng với đó, sàn giao dịch carbon trong nước vẫn chưa hoàn thiện về mô hình vận hành, cơ chế thanh toán hay kiểm soát cung - cầu, khiến rủi ro về biến động giá và thiếu minh bạch là điều dễ thấy trước
Nhìn ra thế giới thì những "khoảng trống" này càng trở nên rõ ràng hơn. Tại châu Âu, hệ thống EU ETS (Hệ thống mua bán phát thải của Liên minh châu Âu) vận hành từ năm 2005 dựa trên cơ chế đặt trần phát thải và cho phép mua bán hạn ngạch, đi kèm quy định bắt buộc doanh nghiệp phải báo cáo và nộp đủ hạn ngạch hằng năm, nếu không sẽ chịu mức phạt rất cao luôn á.
Còn ở Singapore, sàn Climate Impact X được xây dựng với tiêu chuẩn kiểm định tín chỉ rõ ràng, minh bạch dữ liệu và khả năng kết nối quốc tế - những yếu tố giúp duy trì niềm tin và tính thanh khoản của thị trường.
Hoàn thiện nền tảng để thị trường hoạt động thực chất
Để thu hẹp khoảng cách giữa luật và thực thi, các chuyên gia cho rằng cần tập trung hoàn thiện ba trụ cột: pháp lý, kỹ thuật và hạ tầng thị trường - nhưng phải theo hướng có thể áp dụng ngay trong thực tế chứ không phải nói suông nha!
Trước hết về chính sách, cần nhanh chóng ban hành các quy định chi tiết thay vì dừng ở định hướng chung chung.
Cụ thể là phải xác định rõ cách phân bổ hạn ngạch phát thải theo từng ngành dựa trên dữ liệu lịch sử, đồng thời thiết kế cơ chế giao dịch minh bạch (qua sàn tập trung hay song phương, cách hình thành giá carbon) và chế tài đủ mạnh đối với hành vi vượt hạn ngạch hoặc báo cáo sai. Đây là điều kiện để thị trường không chỉ tồn tại trên giấy mà có thể vận hành thực sự được.
Ở khía cạnh kỹ thuật, việc xây dựng hệ thống MRV đạt chuẩn quốc tế được xem là "xương sống" của thị trường luôn. Điều này bao gồm ban hành bộ phương pháp đo phát thải cho từng lĩnh vực, thiết lập cơ sở dữ liệu quốc gia về khí nhà kính và phát triển mạng lưới tổ chức thẩm định độc lập.
Ông Phạm Tuấn Anh nhấn mạnh, nếu không có sự minh bạch về dữ liệu, thị trường sẽ mất lòng tin và dẫn đến rủi ro "rửa xanh" (greenwash), khi doanh nghiệp chỉ tạo hình ảnh giảm phát thải mà không có thay đổi thực chất gì cả.
Ông cho biết thêm, đối với hạ tầng công nghệ và tính thanh khoản, một sàn giao dịch hiện đại cần có khả năng kết nối với các thị trường quốc tế.
Tại Việt Nam, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam đang chủ động xây dựng cơ sở dữ liệu phát thải nội bộ, nhằm sẵn sàng về cả dữ liệu và nguồn lực tài chính khi thị trường chính thức vận hành vào năm 2028.
Bên cạnh lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí vẫn được xác định là hoạt động sản xuất kinh doanh cốt lõi, Tập đoàn cũng đang định hình chiến lược phát triển theo hướng bền vững và sản xuất xanh, với nhiều dự án có tiềm năng tạo tín chỉ carbon lớn như điện gió ngoài khơi, CCS, sản xuất hydro xanh…
Việc đánh giá đúng và tích hợp hoạt động tạo tín chỉ carbon ngay từ giai đoạn hình thành dự án không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn gia tăng giá trị môi trường nữa nha!
Bên cạnh đó, cần sớm hoàn thiện hạ tầng thị trường, đặc biệt là sàn giao dịch carbon với quy chế rõ ràng về niêm yết, thanh toán và công bố thông tin, đồng thời xây dựng cơ chế điều tiết cung - cầu và bình ổn giá.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc kiểm soát nguồn cung hạn ngạch và duy trì kỷ luật thị trường là yếu tố then chốt để tránh biến động giá và đảm bảo tính bền vững.
Khoảng cách không chỉ nằm ở chính sách đâu nha!
Ở góc độ rộng hơn, thách thức của thị trường carbon không chỉ nằm ở hệ thống luật hay hạ tầng kỹ thuật, mà còn ở mức độ sẵn sàng của các chủ thể tham gia nữa.
Theo ông Phạm Tuấn Anh, rủi ro lớn nhất hiện nay không phải là thiếu vốn, mà là thiếu nhận thức và dữ liệu á các bạn ơi!
Doanh nghiệp nếu không chủ động kiểm kê phát thải, xây dựng lộ trình giảm phát thải và chuẩn bị nhân lực, sẽ khó có thể tham gia hiệu quả khi thị trường đi vào vận hành.
Để không bị "bỡ ngỡ", ông Tuấn Anh cho rằng cần thực hiện ba bước:
Thứ nhất, chủ động kiểm kê khí nhà kính. Doanh nghiệp cần xác định rõ mức phát thải hiện tại của mình.
"Tại Petrovietnam, chúng tôi đã và đang thúc đẩy kiểm kê chi tiết tại các đơn vị thành viên, nhằm xác định định mức phát thải trên từng đơn vị sản phẩm", ông nói.
Thứ hai, đào tạo nhân lực chuyên sâu. Thị trường carbon là sự kết hợp giữa kỹ thuật, tài chính và pháp lý, do đó cần đội ngũ có khả năng định giá carbon và quản trị rủi ro giá.
Thứ ba, xây dựng lộ trình giảm phát thải. "Doanh nghiệp không nên chờ đến khi bị bắt buộc mới thực hiện. Cần lồng ghép chi phí carbon vào báo cáo khả thi của các dự án đầu tư ngay từ bây giờ", ông Tuấn Anh nhấn mạnh.
Nguồn: soha.vn