GauSusu8612
New member
Từ năm 1980 đến giờ, AI Arctic Warfare đã "tiến hóa" thành cả tá phiên bản khác nhau để đáp ứng nhu cầu đa dạng của quân đội và lực lượng chấp pháp trên toàn cầu. Mỗi biến thể đều có điểm riêng cực xịn, cùng khám phá ngay nhé!
1. L96A1 - Bản gốc huyền thoại
L96A1 chính là đứa con đầu lòng của dòng AW khi được quân đội Anh "ưu ái" đưa vào biên chế. Súng được trang bị sẵn ống ngắm Schmidt & Bender PM II 6x42 xịn xò, có độ phóng đại 10x và có thể điều chỉnh theo các yếu tố thời tiết như gió thổi, độ ẩm - nghe là thấy pro rồi đúng không!
Package đi kèm cũng "chanh sả" không kém: 5 hộp đạn 7,62 mm NATO, chân chống chữ V, dây đeo, bộ tool làm sạch và sửa chữa, cả hộp đựng chuyên dụng nữa. L96A1 còn là nền tảng để quân đội Anh phát triển thêm mẫu L118A1 đấy!
2. PSG-90 - Phiên bản Thụy Điển "lạnh lùng"
PSG-90 là con cưng do Thụy Điển tự sản xuất cho quân đội nhà. Điểm đặc biệt là nòng được kéo dài lên 685,8 mm với tỷ lệ xoắn 1:10 inch, khác hẳn bản gốc.
Súng được gắn ống ngắm Hensoldt 10 x 42 mm, thiết kế nhiều chi tiết to hơn để xạ thủ đeo găng tay vẫn điều khiển thoải mái trong môi trường băng tuyết cực lạnh
PSG-90 xài đạn 7,62 mm NATO thông thường hoặc các loại đạn xuyên giáp đặc biệt. Đáng chú ý nhất là loại đạn APDS (đạn xuyên thép tách vỏ dưới cỡ) - khi bắn đi, vỏ ngoài tách ra, chỉ còn lõi bay tiếp và đâm thủng mục tiêu.
Đạn APDS có lõi 4,81 mm làm từ Volfram pha Carbon cực cứng, sơ tốc lên tới 1.340 m/s và bay được 1.000 m trước khi "hết pin". Tuy nhiên trade-off là độ chính xác giảm 30% so với đạn thường
3. AWP - Bản dành cho cảnh sát
AWP (Arctic Warfare Police) được thiết kế riêng cho lực lượng thực thi pháp luật. Khác với phiên bản quân đội màu xanh, AWP thường được sơn màu đen trông "ngầu" hơn hẳn
Súng có nòng ngắn hơn (610 mm), dùng đạn 7,62 mm NATO .308 Winchester hoặc .243 Winchester. Để phù hợp với nhiệm vụ dân sự, AWP được điều chỉnh giảm tầm bắn và tốc độ bắn nhưng lại tăng độ chính xác lên - ưu tiên "chất lượng hơn số lượng" mà!
4. AWS - Chiến binh im lặng
AWS (Artic Warfare Suppressed) là phiên bản "ninja" dành cho các nhiệm vụ bí mật với nòng ngắn chỉ 406 mm và tỷ lệ xoắn 229 mm.
Điểm đặc biệt là ống giảm thanh siêu dài gắn chặt vào nòng. Khi kết hợp với đạn cận âm 7,62 mm, tiếng súng phát ra chỉ khoảng 0,2 Lr - gần như "thì thầm" luôn Tuy nhiên đánh đổi là tầm bắn hiệu quả chỉ còn khoảng 300 m.
Phiên bản AWC còn có báng gập, có thể tháo rời xếp gọn vào vali - hiện đang được Delta Force (Mỹ), SAS (Anh) và KSK (Đức) sử dụng đấy!
5. AW50 - "Búa tạ" phá hoại
AW50 (Arctic Warfare .50) là phiên bản "công phá" dùng đạn 12,7 x 99 mm NATO, nặng tới 15 kg luôn nha! Súng này không dành để bắn người mà để phá hủy radar, xe bọc thép hạng nhẹ, thuyền... trong phạm vi 1.500 m
Phiên bản AW50F có báng gập và nòng do 3 hãng khác nhau chế tạo: Loather Walther, Boarder và Maddco. Súng được trang bị ống giảm nảy ở đầu nòng và bộ phận chống giật cỡ đại ở báng để giảm lực giật và tăng độ chính xác.
6. AE - Phiên bản "thân thiện ngân sách"
AE (Accuracy Enforcement) ra mắt năm 2001 như một lựa chọn rẻ hơn, đơn giản hơn và "hiền lành" hơn so với AW gốc. Thiết kế góc cạnh hơn và nhẹ hơn đàn anh của nó.
Khung nhôm kết hợp epoxy có thể tháo rời dễ dàng, không gắn chết như AW. Phiên bản AE Mk III (2009) được nâng cấp với khung sườn AICS 5 chuẩn chỉnh, hộp tiếp đạn 10 viên và hệ thống điểm hỏa có thể tháo lắp
7. AWM - Siêu sao nổi tiếng nhất
AWM (Arctic Warfare Magnum) là phiên bản dành cho đạn Magnum và có lẽ là "ngôi sao" nổi tiếng nhất của dòng AW nhờ thường xuyên xuất hiện trong phim ảnh và game
Trọng lượng cơ bản 6,8 kg, dài hơn 1.200 mm. Hai loại đạn chủ lực là .300 Winchester Magnum (sơ tốc 990 m/s, tầm 1.100 m) và .338 Lapua Magnum (sơ tốc 850 m/s, tầm 1.400 m) - đều có độ chính xác cực đỉnh!
Nguồn: soha.vn