Nghe có vẻ drama như phim cổ trang, nhưng thực tế cuộc đời nữ phạm nhân thời xưa còn khắc nghiệt hơn nhiều. Trong các phim cổ trang Trung Quốc, cảnh phạm nhân bị đóng gông, lưu đày về nơi biên viễn chỉ thoáng qua vài phút thôi. Nhưng ngoài đời thực thời phong kiến, lưu đày là một hình phạt siêu khủng khiếp, kéo dài đau khổ cả nhiều năm, thậm chí có người không bao giờ được quay về
Và đây là điều gây tò mò nhất: công việc áp giải vốn nặng nhọc, nguy hiểm, nhưng tại sao khi có nữ phạm nhân thì lại có chuyện các nha dịch tranh nhau nhận việc?
Câu trả lời ẩn chứa một góc khuất đen tối mà ít ai biết đến.
Lưu đày - Hình phạt đáng sợ chỉ sau tử hình
Theo Tân Hoa Xã, từ thời Nam Bắc triều, "lưu hình" đã chính thức trở thành một trong năm hình phạt chính của pháp luật Trung Quốc cổ đại, chỉ đứng sau án tử hình thôi á. Người bị kết án không chỉ phải rời quê hương mà còn bị đưa tới những vùng hoang vắng, nóng ẩm hoặc giá lạnh kinh khủng, cách biệt hoàn toàn với cuộc sống cũ.
Đến thời Minh - Thanh, địa điểm lưu đày càng được quy định rõ ràng hơn. Riêng dưới triều Thanh, Ninh Cổ Tháp thuộc khu vực Đông Bắc Trung Quốc ngày nay là nơi khiến phạm nhân nghe tên đã run sợ luôn.
Ninh Cổ Tháp không phải là một tòa tháp đâu nha, mà là vùng đất biên viễn nổi tiếng với mùa đông rét buốt cắt da cắt thịt và điều kiện sống thiếu thốn. Tân Hoa Xã dẫn ghi chép trong Ninh Cổ Tháp chí cho biết, có người lưu đày chết ngay trên đường đi hoặc không qua khỏi những tháng ngày giữa sương tuyết. Người sống sót tới nơi cũng phải đối mặt với thiếu thuốc men, thiếu lương thực và cảnh biệt lập kéo dài vô tận
Hành trình áp giải - Không hề đơn giản
Theo quy trình áp giải thời Thanh được Tân Hoa Xã dẫn lại, hồ sơ phạm nhân phải ghi rõ họ tên, quê quán, tội danh, số lượng nam - nữ và nơi bị đưa tới. Khi khởi hành, đoàn áp giải được tổ chức theo chặng, có quan binh, phương tiện và thủ tục bàn giao giữa các trạm trên đường - cực kỳ chặt chẽ!
Trong các câu chuyện lưu truyền, hình ảnh thường thấy là nha dịch nam trực tiếp áp giải nữ phạm nhân suốt quãng đường dài. Nhưng thật ra, nghiên cứu về bộ máy nha môn thời Thanh cho thấy việc áp giải phụ nữ từng có quy định riêng đấy.
Theo công trình Quan môi trong nha môn châu huyện thời Thanh của hai học giả Ngô Bội Lâm và Trương Gia Bồi đăng trên trang của Viện Nghiên cứu Thanh sử, Đại học Nhân dân Trung Quốc, trong nha môn thời Thanh có một nhóm phụ nữ gọi là "quan môi". Họ đảm nhiệm những công việc liên quan đến phụ nữ vướng vào kiện tụng, trong đó có việc đi kèm khi áp giải nữ phạm nhân.
Đáng chú ý là quy định để quan môi đi cùng trong quá trình chuyển giải nữ phạm nhân phục vụ xét án mùa thu đã được đưa vào luật lệ từ năm Càn Long thứ 26, tức năm 1761 luôn.
Chi tiết này cho thấy nữ phạm nhân được xem là nhóm đặc thù trong hệ thống tư pháp thời bấy giờ. Họ không chỉ yếu thế hơn về thể chất trên hành trình dài ngày, mà còn đứng trước nhiều nguy cơ phát sinh khi hoàn toàn phụ thuộc vào những người có quyền kiểm soát việc ăn ở, nghỉ ngơi và di chuyển của mình.
Vì sao nha dịch lại "thích" áp giải nữ phạm nhân?
Trong nhiều bài viết lịch sử đại chúng của Trung Quốc và Việt Nam, có ba cách lý giải thường được nhắc đến:
Thứ nhất, so với nam phạm nhân, phụ nữ thường bị cho là ít có khả năng chống trả hoặc bỏ trốn hơn, khiến người áp giải bớt lo ngại về nguy cơ xảy ra xung đột trên đường đi.
Thứ hai, nếu nữ phạm nhân xuất thân từ gia đình còn khả năng xoay xở, người thân có thể tìm cách gửi tiền hoặc vật dụng cho người áp giải, mong họ được đối xử bớt hà khắc trong suốt hành trình. Trong một xã hội mà đường lưu đày có thể kéo dài hàng nghìn dặm, một bữa ăn tử tế, một quãng nghỉ hoặc việc không bị gây khó dễ đều có thể trở thành điều gia đình phải cầu cạnh
Tuy nhiên, đây là cách lý giải xuất hiện nhiều trong các bài kể chuyện lịch sử phổ thông thôi; hiện chưa thấy tài liệu chính thống nào chứng minh việc nha dịch "giành nhau" áp giải nữ phạm nhân là hiện tượng phổ biến trong mọi thời kỳ.
Góc khuất đen tối: Khi quyền lực trở thành công cụ bóc lột
Điều có cơ sở rõ ràng hơn là nữ phạm nhân quả thực rất dễ trở thành đối tượng bị nhũng nhiễu. Nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Thanh sử cho biết, bên cạnh vai trò hỗ trợ quản giữ và áp giải phụ nữ, thực tế từng xuất hiện những hành vi sai phạm như ngược đãi người bị giữ, lấy tiền bạc, tài sản của họ hoặc ép buộc phụ nữ nhằm trục lợi
Đây mới là phần đen tối nhất trên đường lưu đày: khi một người phụ nữ đã mất tự do, rời xa gia đình và không còn khả năng tự bảo vệ, người nắm quyền áp giải có thể biến sự tuyệt vọng của họ thành cơ hội kiếm lợi hoặc chèn ép.
Không phải ai cũng "tội đồ"
Không phải mọi nữ phạm nhân thời xưa đều trực tiếp phạm trọng tội đâu nha. Trong một số quy định của pháp luật triều Thanh, phụ nữ có thể bị liên lụy trong các vụ án nghiêm trọng liên quan đến người thân, bị đưa đi xa hoặc trở thành đối tượng chịu hình phạt cùng gia đình.
Bởi vậy, đối với họ, lưu đày không chỉ là việc rời quê hương đến một vùng đất khắc nghiệt. Đó còn là hành trình đánh mất chỗ dựa, danh dự và quyền tự quyết về số phận của chính mình
Kết
Những lời kể về việc nha dịch muốn nhận áp giải nữ phạm nhân có thể đã được hậu thế kể lại theo hướng ly kỳ, drama hóa. Nhưng đằng sau lớp màn giai thoại ấy là một sự thật có căn cứ lịch sử: trong hệ thống hình phạt phong kiến, phụ nữ bị đưa đi lưu đày luôn là nhóm dễ bị tổn thương nhất, còn quyền lực đặt vào tay người áp giải có thể khiến hành trình vốn đã khắc nghiệt trở nên cay đắng hơn gấp bội phần.
Nguồn: soha.vn