Lý Tiểu Long là ai mà ai cũng biết rồi đúng không nè? Anh chàng này chính là một trong những icon lừng lẫy nhất của làng phim võ thuật thế giới luôn Với những pha đấu tốc độ ánh sáng, ra đòn mạnh mẽ cực kỳ và phong cách hành động đỉnh của chóp, ông đã góp phần làm thay đổi cả nền điện ảnh Hong Kong thập niên 1970. Nhưng mà ít ai biết rằng trước khi trở thành ngôi sao quốc tế, Lý Tiểu Long từng là học trò của Diệp Vấn, vị võ sư Vịnh Xuân nổi tiếng đấy. Trong những câu chuyện về mối quan hệ thầy trò này, Diệp Vấn được cho là đã sớm nhận ra năng khiếu đặc biệt của Lý Tiểu Long, đồng thời để lại một nhận xét gây chú ý về số phận của ông.
Lý Tiểu Long sinh năm 1940 tại San Francisco, Mỹ, nhưng lớn lên ở Hong Kong. Xuất thân trong gia đình có truyền thống nghệ thuật, cha ông là nghệ sĩ kinh kịch Lý Hải Tuyền, Lý Tiểu Long sớm được tiếp xúc với môi trường biểu diễn và tham gia đóng phim từ khi còn nhỏ xíu. Tuy nhiên, bên cạnh niềm đam mê điện ảnh, ông còn dành sự quan tâm đặc biệt cho võ thuật và thường xuyên rèn luyện thể chất.
Theo tư liệu của Quỹ Bruce Lee, năm 1953, khi khoảng 13 tuổi, Lý Tiểu Long bắt đầu theo học Vịnh Xuân quyền dưới sự hướng dẫn của Diệp Vấn. Đây là giai đoạn quan trọng giúp ông hình thành nền tảng kỹ thuật, đặc biệt là khả năng tấn công ở cự ly gần, kiểm soát khoảng cách và phản xạ trước đối thủ cực nhanh. Ngoài Diệp Vấn, những võ sư như Hoàng Thuần Lương cũng góp phần đáng kể trong quá trình rèn luyện của ông.
Tương truyền, Diệp Vấn sớm nhận thấy Lý Tiểu Long sở hữu năng khiếu võ thuật nổi bật. Chàng thiếu niên có khả năng tiếp thu nhanh, thể chất linh hoạt và tinh thần tập luyện rất cao. Không chỉ dành nhiều thời gian tại võ quán, Lý Tiểu Long còn thường xuyên thực hành các động tác quyền cước trong sinh hoạt hằng ngày luôn. Sự chăm chỉ cùng bản tính hiếu thắng khiến ông trở thành một trong những học trò gây chú ý nhất.
Tuy nhiên, bên cạnh những đánh giá tích cực, một giai thoại được truyền thông Trung Quốc nhắc lại nhiều lần cho rằng Diệp Vấn từng nhận thấy dấu hiệu bất thường trong dáng đi của học trò. Theo câu chuyện này, khi quan sát Lý Tiểu Long bước đi, vị võ sư phát hiện phần gót chân của ông thường không chạm đất hoàn toàn, tạo cảm giác cơ thể luôn nhún nhảy.
Từ chi tiết đó, Diệp Vấn được kể lại là đã nhận xét Lý Tiểu Long có tướng đoản mệnh Trong quan niệm nhân tướng học Trung Hoa, cách đi đứng bất thường đôi khi được liên hệ với số phận và tuổi thọ. Một số tài liệu gọi hiện tượng này là "tướng đi kiểu chim sẻ", cho rằng những người có dáng đi như vậy khó sống thọ.
Dẫu vậy, câu chuyện trên chủ yếu xuất hiện trong những bài viết kể lại giai thoại võ lâm thôi nha. Chưa có tài liệu lịch sử đáng tin cậy xác nhận Diệp Vấn thực sự đưa ra lời tiên đoán ấy. Việc sử dụng dáng đi để dự báo tuổi thọ cũng không có cơ sở khoa học, vì vậy không thể xem đây là bằng chứng cho thấy vị võ sư biết trước cái chết của học trò.
Thay vì những lời tiên đoán, điều được ghi nhận rõ ràng hơn chính là ảnh hưởng của Diệp Vấn đối với sự nghiệp võ thuật của Lý Tiểu Long. Sau khi sang Mỹ năm 1959, ông tiếp tục nghiên cứu nhiều phương pháp chiến đấu khác nhau, kết hợp kỹ thuật Vịnh Xuân với quyền Anh, đấu kiếm và các hệ thống võ học khác để phát triển Triệt Quyền Đạo. Triết lý đề cao tính hiệu quả, sự linh hoạt và loại bỏ động tác thừa trở thành nền tảng quan trọng trong phong cách chiến đấu của ông.
Khi bước vào giai đoạn đỉnh cao của sự nghiệp điện ảnh, Lý Tiểu Long đưa những nguyên tắc võ thuật ấy lên màn ảnh thông qua loạt tác phẩm nổi tiếng như Đường Sơn Đại Huynh, Tinh Võ Môn, Mãnh Long Quá Giang và Long Tranh Hổ Đấu. Khác với nhiều bộ phim võ hiệp truyền thống chú trọng các chiêu thức biểu diễn, những cảnh chiến đấu của ông đề cao tốc độ, sức mạnh và khả năng kết thúc trận đấu bằng các đòn đánh trực diện.
Thành công của Lý Tiểu Long còn đến từ sự kết hợp giữa kỹ năng võ thuật và khả năng diễn xuất. Những tiếng hét đặc trưng, biểu cảm quyết liệt và phong thái tự tin giúp ông tạo nên hình tượng anh hùng hành động khác biệt hẳn
Đáng tiếc, khi sự nghiệp đang trên đà phát triển, Lý Tiểu Long đột ngột qua đời tại Hong Kong ngày 20/7/1973, hưởng dương 32 tuổi. Kết luận pháp y khi đó xác định nguyên nhân tử vong là phù não, được cho là liên quan đến phản ứng với thuốc giảm đau. Sự ra đi của ông chỉ khoảng một năm sau khi Diệp Vấn qua đời khiến những giai thoại về mối quan hệ thầy trò tiếp tục được nhắc lại trong nhiều thập kỷ.
Nguồn: saostar.vn