WibuDaoQuay
New member
Chắc bạn cũng không tin nhưng mà thật luôn nha: hồi xưa nước Anh định làm tàu sân bay từ... băng đá luôn! Nghe vô lý vậy thôi chứ đây là project thực sự trong Thế chiến II đó, tên nó là Chiến dịch Habbakuk. Và gần như nó đã được thực hiện luôn á!
Con tàu này được làm từ loại băng nhân tạo với hỗn hợp gồm 15% bột gỗ và 85% nước. Nó cứng hơn bê tông, chống tan chảy và gần như miễn nhiễm với các cú va đập mạnh. Nghe xịn xò chưa?
Những bạn mê Kitô giáo hoặc lịch sử cổ đại chắc sẽ nhận ra tên "Habbakuk" từ cuốn Sách Habakkuk trong Cựu Ước.
Stephen D. Lutz từ Warfare History Network, trong bài viết xuất bản tháng 9/2011, đã giải thích:
"Một người Anh với tư duy khác biệt đã đưa ra kế hoạch xây dựng tàu sân bay nặng 2,2 triệu tấn. Trọng lượng khổng lồ đó chủ yếu đến từ một loại băng nhân tạo có tên là pykrete. Geoffrey Pyke đã đặt tên cho giấc mơ của mình là Dự án Habakkuk như để mô tả tham vọng không tưởng đó".
Không phải bạn nhìn lầm đâu: 2,2 TRIỆU TẤN đó!
Để so sánh cho dễ hình dung nè: các tàu sân bay của Anh và Mỹ thời Thế chiến II thường chỉ nặng khoảng 20.000 đến 30.000 tấn. Ngay cả USS Gerald R. Ford (CVN-78) – tàu sân bay lớn nhất thế giới và chiến hạm khủng nhất hiện nay – cũng "chỉ" nặng khoảng 100.000 tấn thôi. Vậy mà con tàu băng này gấp 22 lần luôn á!
Ý tưởng chính của anh Pyke là tạo ra một hàng không mẫu hạm siêu to khổng lồ, gần như "bất khả xâm phạm" trước mọi cuộc tấn công, biến nó thành một pháo đài nổi bảo vệ các tuyến hàng hải giữa Đại Tây Dương.
Về thành phần của pykrete, Neil Taylor từ Bảo tàng Hàng không Alberta mô tả: "hỗn hợp gồm 15% bột gỗ và 85% nước. Nó cứng hơn bê tông, chống tan chảy và gần như miễn nhiễm với các cú va đập mạnh (như tác động từ ngư lôi). Tuy nhiên, điều kinh ngạc là nó lại cực kỳ dễ tạo hình và có thể xử lý bằng cưa hoặc bào gỗ thông thường." Xịn sò vãi nha!
Pyke đã trình bày ý tưởng này với Đô đốc Lord Louis Mountbatten, Chỉ huy Chiến dịch Phối hợp. Vốn là người ủng hộ những tư duy đột phá, thay vì nghĩ nó điên rồ, Mountbatten đã trình báo cáo lên cấp cao hơn... đến thẳng bàn làm việc của Thủ tướng Winston Churchill luôn!
Thậm chí, Mountbatten còn chứng minh độ xịn của pykrete bằng cách thả một khối vật liệu này vào... bồn tắm của Thủ tướng. Churchill impressed lắm luôn! Ông lập tức yêu cầu chế tạo một tàu sân bay pykrete dài hơn 600m, rộng hơn 90m, mớn nước 45m, chở được 200 máy bay chiến đấu và 100 máy bay ném bom hạng nhẹ hai động cơ.
Tuy nhiên, cả Hải quân Mỹ lẫn Bộ Hải quân Anh đều không hào hứng với dự án này như Mountbatten và Churchill. Do đó, chính phủ Canada được nhờ đánh giá xem "con tàu băng" này có khả thi không.
Dự án được giao cho Tiến sĩ C. J. Mackenzie thuộc Hội đồng Nghiên cứu Quốc gia. Ban đầu, ông khá hoài nghi và coi đây là "một trong những kế hoạch hoang đường" của những người Anh lập dị. Nhưng ông vẫn open-minded và tiến hành nghiên cứu, kéo cả các trường đại học phương Tây vào, kể cả Đại học Alberta.
Tiến sĩ Mackenzie thực hiện các bài test băng tại hồ Louise (thuộc Vườn quốc gia Banff). Nhưng vì dự án bí mật, ông nhận ra cần chỗ kín đáo hơn. Cuối cùng chọn hồ Patricia vì nơi đây đã bị phong tỏa để huấn luyện lính dù trượt tuyết, gần đường sắt và có nguồn nhân lực từ trại lao động gần đó.
Từ đó, công tác xây dựng mô hình thử nghiệm bắt đầu vào giữa tháng 2/1943. Một phần mặt hồ đóng băng được dọn sạch tuyết, khung gỗ và sàn tàu bắt đầu dựng lên. Lớp băng đầu tiên được đổ vào tháng sau. Đến mùa hè năm đó, một mô hình thu nhỏ dài khoảng 18m, rộng 9m, nặng 1.000 tấn hoàn thành. Nó được giữ đông lạnh nhờ hệ thống lưu thông không khí chạy bằng động cơ 1 mã lực. Để ngụy trang, toàn bộ được lợp mái che, trông như nhà chứa thuyền bình thường.
Ban đầu, dự án có vẻ đầy hứa hẹn khi mô hình thực sự nổi được trên mặt nước!
Nhưng mà sao nó lại fail?
Câu trả lời nằm ở nhiều yếu tố cộng lại với nhau.
Đầu tiên là hệ thống làm mát được đề xuất — một mạng lưới nước muối tuần hoàn qua các ống dẫn trong thân tàu pykrete. Nó phức tạp đến mức cần hệ thống đường ống chằng chịt khắp cấu trúc băng, khiến chi phí xây dựng tăng gấp đôi, thậm chí gấp ba luôn!
Thêm vào đó, cần tới 300.000 tấn bột gỗ để sản xuất đủ lượng pykrete, điều này sẽ gây áp lực kinh khủng lên ngành công nghiệp giấy và bột gỗ lúc đó.
Hơn nữa, thời gian trôi và công nghệ phát triển khiến dự án trở nên outdated. Việc ra đời các máy bay tuần tra tầm xa (như Short Sunderland) với khả năng radar cải tiến đã giúp xóa bỏ "khoảng trống Đại Tây Dương" và giảm thiệt hại cho tàu buôn. Đến giữa tháng 5/1943, các tàu ngầm U-boat của Hải quân Đức rút khỏi khu vực giữa Bắc Đại Tây Dương, đánh dấu Đức Quốc xã thua trong Trận chiến Đại Tây Dương.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với Nhật Bản.
Và thế là, kế hoạch chính thức bị đình chỉ vào tháng 6/1943. Mặc dù vẫn còn chút hy vọng mong manh tại Hội nghị Quebec tháng 8/1943 với Churchill, Roosevelt và Thủ tướng Canada William Lyon Mackenzie King, nhưng đó chỉ là "phản ứng cuối cùng của một xác chết". Đến tháng 10/1943, dự án hoàn toàn bị khai tử. RIP
Mô hình thử nghiệm trên hồ Patricia bị bỏ hoang suốt mùa hè. Nó tồn tại thêm một năm trước khi tan chảy hoàn toàn và chìm xuống đáy hồ một cách lặng lẽ.
Như Taylor đã viết: "Ngày nay, những mảnh ống kim loại và nhựa đường rải rác dưới đáy hồ là tất cả những gì còn lại của giấc mơ tàu sân bay khổng lồ. Các thợ lặn vẫn có thể xuống thăm xác tàu, và một tấm bia kỷ niệm bên bờ hồ Patricia đã được dựng lên để ghi nhớ về một trong những dự án thời chiến kỳ lạ nhất của Canada."
Nguồn: soha.vn
Con tàu này được làm từ loại băng nhân tạo với hỗn hợp gồm 15% bột gỗ và 85% nước. Nó cứng hơn bê tông, chống tan chảy và gần như miễn nhiễm với các cú va đập mạnh. Nghe xịn xò chưa?
Những bạn mê Kitô giáo hoặc lịch sử cổ đại chắc sẽ nhận ra tên "Habbakuk" từ cuốn Sách Habakkuk trong Cựu Ước.
Stephen D. Lutz từ Warfare History Network, trong bài viết xuất bản tháng 9/2011, đã giải thích:
"Một người Anh với tư duy khác biệt đã đưa ra kế hoạch xây dựng tàu sân bay nặng 2,2 triệu tấn. Trọng lượng khổng lồ đó chủ yếu đến từ một loại băng nhân tạo có tên là pykrete. Geoffrey Pyke đã đặt tên cho giấc mơ của mình là Dự án Habakkuk như để mô tả tham vọng không tưởng đó".
Không phải bạn nhìn lầm đâu: 2,2 TRIỆU TẤN đó!
Để so sánh cho dễ hình dung nè: các tàu sân bay của Anh và Mỹ thời Thế chiến II thường chỉ nặng khoảng 20.000 đến 30.000 tấn. Ngay cả USS Gerald R. Ford (CVN-78) – tàu sân bay lớn nhất thế giới và chiến hạm khủng nhất hiện nay – cũng "chỉ" nặng khoảng 100.000 tấn thôi. Vậy mà con tàu băng này gấp 22 lần luôn á!
Ý tưởng chính của anh Pyke là tạo ra một hàng không mẫu hạm siêu to khổng lồ, gần như "bất khả xâm phạm" trước mọi cuộc tấn công, biến nó thành một pháo đài nổi bảo vệ các tuyến hàng hải giữa Đại Tây Dương.
Về thành phần của pykrete, Neil Taylor từ Bảo tàng Hàng không Alberta mô tả: "hỗn hợp gồm 15% bột gỗ và 85% nước. Nó cứng hơn bê tông, chống tan chảy và gần như miễn nhiễm với các cú va đập mạnh (như tác động từ ngư lôi). Tuy nhiên, điều kinh ngạc là nó lại cực kỳ dễ tạo hình và có thể xử lý bằng cưa hoặc bào gỗ thông thường." Xịn sò vãi nha!
Pyke đã trình bày ý tưởng này với Đô đốc Lord Louis Mountbatten, Chỉ huy Chiến dịch Phối hợp. Vốn là người ủng hộ những tư duy đột phá, thay vì nghĩ nó điên rồ, Mountbatten đã trình báo cáo lên cấp cao hơn... đến thẳng bàn làm việc của Thủ tướng Winston Churchill luôn!
Thậm chí, Mountbatten còn chứng minh độ xịn của pykrete bằng cách thả một khối vật liệu này vào... bồn tắm của Thủ tướng. Churchill impressed lắm luôn! Ông lập tức yêu cầu chế tạo một tàu sân bay pykrete dài hơn 600m, rộng hơn 90m, mớn nước 45m, chở được 200 máy bay chiến đấu và 100 máy bay ném bom hạng nhẹ hai động cơ.
Tuy nhiên, cả Hải quân Mỹ lẫn Bộ Hải quân Anh đều không hào hứng với dự án này như Mountbatten và Churchill. Do đó, chính phủ Canada được nhờ đánh giá xem "con tàu băng" này có khả thi không.
Dự án được giao cho Tiến sĩ C. J. Mackenzie thuộc Hội đồng Nghiên cứu Quốc gia. Ban đầu, ông khá hoài nghi và coi đây là "một trong những kế hoạch hoang đường" của những người Anh lập dị. Nhưng ông vẫn open-minded và tiến hành nghiên cứu, kéo cả các trường đại học phương Tây vào, kể cả Đại học Alberta.
Tiến sĩ Mackenzie thực hiện các bài test băng tại hồ Louise (thuộc Vườn quốc gia Banff). Nhưng vì dự án bí mật, ông nhận ra cần chỗ kín đáo hơn. Cuối cùng chọn hồ Patricia vì nơi đây đã bị phong tỏa để huấn luyện lính dù trượt tuyết, gần đường sắt và có nguồn nhân lực từ trại lao động gần đó.
Từ đó, công tác xây dựng mô hình thử nghiệm bắt đầu vào giữa tháng 2/1943. Một phần mặt hồ đóng băng được dọn sạch tuyết, khung gỗ và sàn tàu bắt đầu dựng lên. Lớp băng đầu tiên được đổ vào tháng sau. Đến mùa hè năm đó, một mô hình thu nhỏ dài khoảng 18m, rộng 9m, nặng 1.000 tấn hoàn thành. Nó được giữ đông lạnh nhờ hệ thống lưu thông không khí chạy bằng động cơ 1 mã lực. Để ngụy trang, toàn bộ được lợp mái che, trông như nhà chứa thuyền bình thường.
Ban đầu, dự án có vẻ đầy hứa hẹn khi mô hình thực sự nổi được trên mặt nước!
Nhưng mà sao nó lại fail?
Câu trả lời nằm ở nhiều yếu tố cộng lại với nhau.
Đầu tiên là hệ thống làm mát được đề xuất — một mạng lưới nước muối tuần hoàn qua các ống dẫn trong thân tàu pykrete. Nó phức tạp đến mức cần hệ thống đường ống chằng chịt khắp cấu trúc băng, khiến chi phí xây dựng tăng gấp đôi, thậm chí gấp ba luôn!
Thêm vào đó, cần tới 300.000 tấn bột gỗ để sản xuất đủ lượng pykrete, điều này sẽ gây áp lực kinh khủng lên ngành công nghiệp giấy và bột gỗ lúc đó.
Hơn nữa, thời gian trôi và công nghệ phát triển khiến dự án trở nên outdated. Việc ra đời các máy bay tuần tra tầm xa (như Short Sunderland) với khả năng radar cải tiến đã giúp xóa bỏ "khoảng trống Đại Tây Dương" và giảm thiệt hại cho tàu buôn. Đến giữa tháng 5/1943, các tàu ngầm U-boat của Hải quân Đức rút khỏi khu vực giữa Bắc Đại Tây Dương, đánh dấu Đức Quốc xã thua trong Trận chiến Đại Tây Dương.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với Nhật Bản.
Và thế là, kế hoạch chính thức bị đình chỉ vào tháng 6/1943. Mặc dù vẫn còn chút hy vọng mong manh tại Hội nghị Quebec tháng 8/1943 với Churchill, Roosevelt và Thủ tướng Canada William Lyon Mackenzie King, nhưng đó chỉ là "phản ứng cuối cùng của một xác chết". Đến tháng 10/1943, dự án hoàn toàn bị khai tử. RIP
Mô hình thử nghiệm trên hồ Patricia bị bỏ hoang suốt mùa hè. Nó tồn tại thêm một năm trước khi tan chảy hoàn toàn và chìm xuống đáy hồ một cách lặng lẽ.
Như Taylor đã viết: "Ngày nay, những mảnh ống kim loại và nhựa đường rải rác dưới đáy hồ là tất cả những gì còn lại của giấc mơ tàu sân bay khổng lồ. Các thợ lặn vẫn có thể xuống thăm xác tàu, và một tấm bia kỷ niệm bên bờ hồ Patricia đã được dựng lên để ghi nhớ về một trong những dự án thời chiến kỳ lạ nhất của Canada."
Nguồn: soha.vn