Những từ viết tắt Tiếng Anh cực hot trên mạng xã hội mà ai cũng phải thuộc nằm lòng

TitCoco

New member
2c2ef05d7d13b8d822db.png


Dạo quanh mạng xã hội mà cứ thấy toàn LOL, BRB, ASAP mà không hiểu nghĩa là gì? Đừng lo, bài viết này sẽ giải cứu bạn khỏi cảnh "tự kỷ" khi chat với bạn bè quốc tế đây!

Theo số liệu thống kê chính thức, hiện giờ có khoảng 3,5 tỷ người đang lướt net trên thế giới - gần một nửa dân số luôn nha! Với internet, mạng xã hội và điện thoại di động cho phép tụi mình kết nối 24/7 để nhắn tin, cập nhật thông tin và chia sẻ mọi thứ... Chính vì thế mà các từ ngữ mới, emoji, sticker, từ viết tắt ra đời ầm ầm để phục vụ cách giao tiếp online hiện đại.

Khi chat chit qua mạng xã hội hay nhắn tin, ai cũng có xu hướng viết tắt cho nhanh gọn lẹ, tiết kiệm thời gian. Một số từ viết tắt còn phổ biến đến mức nó gần như thay thế luôn ngôn ngữ hàng ngày rồi ấy chứ! Trong Tiếng Anh, mình cũng hay gặp và xài những từ viết tắt này, nhưng không phải ai cũng biết nguồn gốc thật sự của nó là gì đâu nhé.

Dưới đây là list các từ viết tắt cực phổ biến trong tiếng Anh và ý nghĩa gốc của chúng mà bạn nên bỏ túi ngay! ✨

48b0a788151507753622.jpg


bd4ab6a7205314d1a72f.jpg


22bef5c9f2279e3915ef.jpg


**Nghĩa Tiếng Việt của các cụm từ viết tắt:**

**2day:** Today - Hôm nay

**2moro:** Tomorrow - Ngày mai

**2nite:** Tonight - Tối nay

**4EAE:** For Ever And Ever - Mãi mãi

**ABT:** About - Về (việc gì/ cái gì)

**ADN:** Any Day Now - Sắp tới, vài ngày tới

**AFAIC:** As Far As I'm Concerned - Theo những gì tôi biết được

**AFAICT:** As Far As I Can Tell - Theo những gì tôi biết được

**AFAIK:** As Far As I Know - Theo những gì tôi biết được

**AFAIR:** As Far As I Remember - Theo những gì tôi nhớ

**AKA:** Also Known As - Còn được gọi là

**AMA:** Ask Me Anything - Hỏi tôi bất cứ điều gì

**ASAIC:** As Soon As I Can - Sớm nhất có thể

**ASAP:** As Soon As Possible - Sớm nhất có thể

**ATM:** At The Moment - Hiện tại/ ngay lúc này

**B4:** Before - Trước đó

**B4N:** Bye For Now - Tạm biệt

**Bae:** Babe/Before Anyone Else - Anh,em yêu/Trước bất kỳ ai khác

**BBL:** Be Back Later - Sẽ trở lại sau

**BRB:** Be right back - Sẽ trở lại ngay

**BF:** Boy Friend - Bạn trai

**BFF:** Best Friends Forever - Bạn thân mãi mãi

**BRO:** Brother - Người anh em

**BT:** But - Nhưng

**BTW:** By The Way - Nhân tiện

**CU:** See You - Gặp lại sau/Tạm biệt

**CUL:** See You Later - Gặp lại sau

**Cuz:** Because - Vì

**DIKU:** Do I Know You - Tôi có biết bạn không

**DM:** Direct Message - Tin nhắn trực tiếp

**DND:** Do Not Disturb - Đừng làm phiền

**DWBH:** Don't Worry, Be Happy - Đừng lo lắng, hãy vui vẻ lên

**EOS:** End Of Story - Kết thúc câu chuyện

**F2F:** Face To Face - Mặt đối mặt

**FAQ:** Frequently Asked Question - Những câu hỏi thường gặp

**FB:** Facebook

**FITB:** Fill In The Blank - Điền vào chỗ trống

**FYI:** For Your Information - Thông tin cho bạn

**GA:** Go Ahead - Cứ tự nhiên

**GF:** Girl Friend - Bạn gái

**GM:** Good Morning - Chào buổi sáng

**GN:** Good Night - Chúc ngủ ngon

**Gr8:** Great - Tuyệt

**GTR:** Getting Ready - Sẵn sàng

**HAND:** Have A Nice Day - Chúc một ngày tốt lành

**HB:** Hurry Back - Nhanh lên

**HBD:** Happy Birthday - Chúc mừng sinh nhật

**HBU:** How About You - Bạn thì sao

**HMU:** Hit Me Up - Liên lạc sau nhé

**HRU:** How Are You - Bạn khỏe không?

**HTH:** Hope This Helps - Hy vọng điều này sẽ giúp ích

**IAC:** In Any Case - Trong bất cứ trường hợp nào

**IC:** I See - Tôi hiểu rồi/ thấy rồi

**ICYMI:** In Case You Missed It - Phòng trường hợp bạn lỡ cái gì

**IDC:** I Don't Care - Tôi không quan tâm

**IDK:** I Dont Know - Tôi không biết

**IG:** Instagram

**IIRC:** If I Remember Correctly - Nếu tôi nhớ đúng

**ILY:** I Love You - Anh yêu em

**IMHO:** In My Humble Opinion - Theo ý kiến của tôi

**IMMD:** It Made My Day - Điều gì làm ai đó vui lên

fae4d1fa9f09ed6c4d9a.jpg


5c96fd5b6d9fcf229b02.jpg


77566d6beec980d72920.jpg

5ea4bb402206b61e238d.png


Nguồn: kenh14.vn
 
Back
Top