BongXanhNgoan
New member
Dạo này drama G9 nổ tung mạng xã hội, ai cũng bảo viết "G9" là sai chính tả, người nước ngoài không hiểu. Thôi kệ luôn, tranh cãi hoài mệt lắm Nếu không dùng G9 thì trong tiếng Anh còn cả tá cách nói "chúc ngủ ngon" cực xịn mà các bạn ơi! Vừa thể hiện văn hóa, vừa hợp dùng để thả thính nữa đó nha
Những cách "xịn sò" để nói Chúc ngủ ngon
Good night and sweet dreams! - Chúc ngủ ngon và có những giấc mơ đẹp!
Good night, nice and peaceful dreams! - Chúc ngủ ngon, có giấc mơ đẹp và bình yên nhé!
Have a nice/sound sleep! - Chúc bạn có một giấc ngủ ngon!
• go to bed: đi ngủ (có kế hoạch từ trước)
• fall asleep: ngủ thiếp đi (không có dự định trước)
• go straight to sleep: ngủ ngay lập tức sau khi làm gì đó, ví dụ về nhà xong đổ người luôn
• tuck (someone) in: ôm ấp, vỗ về ai đó (thường là trẻ em) để dễ ngủ
• take a nap: chợp mắt một lúc, thường là ban ngày hoặc giờ trưa
• (someone) is passed out: ngủ thiếp luôn rồi
Còn khi muốn nói về việc đi ngủ thì đây là list gợi ý đỉnh của chóp
• get a good night's sleep: ngủ một giấc ngon lành
• a heavy sleeper: người ngủ rất say, khó tỉnh vào ban đêm
• sleep like a baby: ngủ sâu và bình yên như em bé
• sleep like a log: ngủ say như chết (cũng là ngủ sâu nhưng hơi mang nghĩa tiêu cực)
• snore: ngáy
• sleep on back: ngủ nằm ngửa
• sleep on stomach: ngủ nằm sấp
• sleep on side: ngủ nằm nghiêng
• get ... hours of sleep a night: ngủ bao nhiêu tiếng mỗi đêm
• stay up late: thức khuya
• be tossing and turning all night: trằn trọc khó ngủ cả đêm
• a restless sleeper: người khó ngủ, hay trằn trọc, thao thức, tỉnh giấc giữa đêm
• have insomnia: mắc chứng mất ngủ
• pull an all-nighter: thức suốt đêm để làm việc, học bài hoặc đi chơi
• a night owl: cú đêm (team thức khuya đây rồi)
• sleep in: ngủ nướng
• crawl back in bed: ngủ lại sau khi tỉnh dậy
• wake up to an alarm: tỉnh dậy khi báo thức reo
• get up at the crack of dawn: dậy sớm lúc mặt trời mọc
• oversleep: ngủ quên, dậy trễ
• Rise and shine: câu dùng để động viên ai đó khi tỉnh dậy
• an early bird: người dậy sớm
• drowsy: buồn ngủ, thờ thẫn, gà gật
• I can barely hold my eyes open: Mình cố mở mắt nhưng mắt cứ díu lại
• I'm exhausted: Mình kiệt sức (và buồn ngủ lắm) rồi
Nguồn: kenh14.vn