Một bức ảnh đang viral mạnh trong các hội nhóm phụ huynh Sài Gòn mấy ngày nay, chụp trang sách tiếng Anh của học sinh tiểu học mà phụ huynh ghi chú tiếng Việt kín đặc cả trang luôn Không chỉ gây chú ý vì "chi chít chữ dịch" thế này, bức ảnh còn châm ngòi cho một cuộc tranh luận sâu hơn: tại sao học tiếng Anh mấy năm trời mà vẫn không nói được câu cơ bản?
Bà mẹ đăng bức ảnh này ở Sài Gòn tâm sự mệt mỏi lắm rồi. Chị kể con mình cũng như đa số bạn trong lớp học tiếng Anh nhưng không hiểu nghĩa, không dám nói, thấy giáo viên hỏi câu đơn giản mà cứ đứng im như tượng Lúng túng, né tránh ánh nhìn, nhìn quanh lớp vì không biết trả lời kiểu gì. Học thêm cũng không thấy khá hơn, cuối cùng phụ huynh stress, học sinh nản, giáo viên cũng mệt theo.
Từ thực tế đó, mẹ này đề xuất luôn: sách giáo khoa tiếng Anh nên song ngữ cho các em hiểu nghĩa tiếng Việt trước, chứ "học mà không hiểu" rồi phải nhờ Google Dịch thì... toi Quan điểm này nhận được khá nhiều like từ phụ huynh, đặc biệt những gia đình có con học công lập, ít có điều kiện tiếp xúc tiếng Anh ngoài giờ học.
Hai phe tranh luận nảy lửa nè!
Nhiều phụ huynh thừa nhận thẳng: học 10-12 năm mà không giao tiếp được là chuyện... bình thường ở Việt Nam Đa số học sinh chỉ quen làm bài theo dạng câu hỏi, mẹo thi, cấu trúc mẫu. Ra khỏi bài kiểm tra thì khả năng nghe-nói gần như = 0. Với nhóm này, việc học vừa phải dịch từng từ khiến quá trình tiếp thu chậm như rùa bò, dễ nản, thậm chí còn sợ tiếng Anh luôn.
Nhưng ở chiều ngược lại, một nhóm phụ huynh khác lại cho rằng vấn đề không phải ở sách song ngữ hay không, mà ở phương pháp học nha! Theo họ, việc viết kín nghĩa tiếng Việt lên sách có thể là dấu hiệu con đã mất gốc hoặc đang học sai cách rồi. Tiếng Anh cần được tiếp cận như một ngôn ngữ sống, thông qua nghe, lặp lại, phản xạ tự nhiên, chứ không phải dịch từng chữ sang tiếng Việt kiểu "đối chiếu" thế này.
Không ít người nhận xét cách học "một chữ Anh - một chữ Việt" từng thịnh hành trước đây đã để lại hậu quả: một thế hệ học sinh thụ động, giỏi làm bài nhưng yếu giao tiếp tận gốc Với trẻ nhỏ, việc để các em "thấm" ngôn ngữ qua ngữ cảnh, hình ảnh, hành động và lặp lại được xem là phù hợp hơn, dù ban đầu phụ huynh có thể sốt ruột vì "không thấy hiểu ngay".
Bên cạnh đó, một ý kiến khá phổ biến cho rằng chương trình giáo dục hiện tại đang gặp bài toán khó: phổ cập tiếng Anh cho số đông, nhưng thời lượng học lại hạn chế. Mỗi tuần chỉ vài tiết mà muốn phát triển đủ bốn kỹ năng nghe-nói-đọc-viết thì... mission impossible đấy Từ đó dẫn đến khoảng cách ngày càng lớn trong cùng một lớp: có em theo được, có em chật vật, và giáo viên khó mà cá nhân hóa phương pháp cho từng học sinh.
Ở góc nhìn này, học thêm hoặc sự đồng hành của gia đình được xem là "bắt buộc" nếu muốn con đạt năng lực sử dụng tiếng Anh thực tế. Tuy nhiên, không phải phụ huynh nào cũng có thời gian, năng lực ngoại ngữ hay điều kiện tài chính để làm điều đó, khiến sự bất bình đẳng trong tiếp cận ngôn ngữ ngày càng rõ ràng
Cũng có những ý kiến thẳng thắn cho rằng phụ huynh không nên chỉ nhìn vào khó khăn của con mình để đánh giá cả chương trình hay năng lực học sinh khác. Theo họ, trong cùng một môi trường, vẫn có những em học tốt, giao tiếp được, cho thấy yếu tố cá nhân và sự nỗ lực của học sinh đóng vai trò quan trọng. Việc liên tục đổ lỗi cho sách giáo khoa hoặc chương trình có thể khiến trẻ hình thành tâm lý nạn nhân, thiếu động lực cố gắng.
Ở chiều ngược lại, một số phụ huynh và người từng học ngoại ngữ lâu năm lại chia sẻ trải nghiệm: học hoàn toàn bằng tiếng nước ngoài, không có bất kỳ dòng dịch tiếng Việt nào, nhưng sau nhiều năm, khả năng sử dụng ngôn ngữ vẫn không như kỳ vọng. Điều này cho thấy phương pháp nào cũng có giới hạn nếu thiếu môi trường thực hành, nhu cầu sử dụng thực tế và động lực nội tại.
Từ bức ảnh tưởng như nhỏ nhặt này, câu chuyện học tiếng Anh lại chạm vào một vấn đề lớn hơn của giáo dục hiện nay: làm sao để dạy một ngoại ngữ vừa đại trà, vừa hiệu quả; vừa đảm bảo nền tảng cho số đông, vừa không triệt tiêu khả năng giao tiếp thực tế? Song ngữ hay không song ngữ, dịch hay không dịch, rốt cuộc cũng chỉ là công cụ thôi. Điều quan trọng hơn là trẻ có được sử dụng ngôn ngữ đó hay không và có cảm thấy an toàn, tự tin khi nói sai, nói chưa trôi chảy hay không.
Nguồn: kenh14.vn
Bà mẹ đăng bức ảnh này ở Sài Gòn tâm sự mệt mỏi lắm rồi. Chị kể con mình cũng như đa số bạn trong lớp học tiếng Anh nhưng không hiểu nghĩa, không dám nói, thấy giáo viên hỏi câu đơn giản mà cứ đứng im như tượng Lúng túng, né tránh ánh nhìn, nhìn quanh lớp vì không biết trả lời kiểu gì. Học thêm cũng không thấy khá hơn, cuối cùng phụ huynh stress, học sinh nản, giáo viên cũng mệt theo.
Từ thực tế đó, mẹ này đề xuất luôn: sách giáo khoa tiếng Anh nên song ngữ cho các em hiểu nghĩa tiếng Việt trước, chứ "học mà không hiểu" rồi phải nhờ Google Dịch thì... toi Quan điểm này nhận được khá nhiều like từ phụ huynh, đặc biệt những gia đình có con học công lập, ít có điều kiện tiếp xúc tiếng Anh ngoài giờ học.
Hai phe tranh luận nảy lửa nè!
Nhiều phụ huynh thừa nhận thẳng: học 10-12 năm mà không giao tiếp được là chuyện... bình thường ở Việt Nam Đa số học sinh chỉ quen làm bài theo dạng câu hỏi, mẹo thi, cấu trúc mẫu. Ra khỏi bài kiểm tra thì khả năng nghe-nói gần như = 0. Với nhóm này, việc học vừa phải dịch từng từ khiến quá trình tiếp thu chậm như rùa bò, dễ nản, thậm chí còn sợ tiếng Anh luôn.
Nhưng ở chiều ngược lại, một nhóm phụ huynh khác lại cho rằng vấn đề không phải ở sách song ngữ hay không, mà ở phương pháp học nha! Theo họ, việc viết kín nghĩa tiếng Việt lên sách có thể là dấu hiệu con đã mất gốc hoặc đang học sai cách rồi. Tiếng Anh cần được tiếp cận như một ngôn ngữ sống, thông qua nghe, lặp lại, phản xạ tự nhiên, chứ không phải dịch từng chữ sang tiếng Việt kiểu "đối chiếu" thế này.
Không ít người nhận xét cách học "một chữ Anh - một chữ Việt" từng thịnh hành trước đây đã để lại hậu quả: một thế hệ học sinh thụ động, giỏi làm bài nhưng yếu giao tiếp tận gốc Với trẻ nhỏ, việc để các em "thấm" ngôn ngữ qua ngữ cảnh, hình ảnh, hành động và lặp lại được xem là phù hợp hơn, dù ban đầu phụ huynh có thể sốt ruột vì "không thấy hiểu ngay".
Bên cạnh đó, một ý kiến khá phổ biến cho rằng chương trình giáo dục hiện tại đang gặp bài toán khó: phổ cập tiếng Anh cho số đông, nhưng thời lượng học lại hạn chế. Mỗi tuần chỉ vài tiết mà muốn phát triển đủ bốn kỹ năng nghe-nói-đọc-viết thì... mission impossible đấy Từ đó dẫn đến khoảng cách ngày càng lớn trong cùng một lớp: có em theo được, có em chật vật, và giáo viên khó mà cá nhân hóa phương pháp cho từng học sinh.
Ở góc nhìn này, học thêm hoặc sự đồng hành của gia đình được xem là "bắt buộc" nếu muốn con đạt năng lực sử dụng tiếng Anh thực tế. Tuy nhiên, không phải phụ huynh nào cũng có thời gian, năng lực ngoại ngữ hay điều kiện tài chính để làm điều đó, khiến sự bất bình đẳng trong tiếp cận ngôn ngữ ngày càng rõ ràng
Cũng có những ý kiến thẳng thắn cho rằng phụ huynh không nên chỉ nhìn vào khó khăn của con mình để đánh giá cả chương trình hay năng lực học sinh khác. Theo họ, trong cùng một môi trường, vẫn có những em học tốt, giao tiếp được, cho thấy yếu tố cá nhân và sự nỗ lực của học sinh đóng vai trò quan trọng. Việc liên tục đổ lỗi cho sách giáo khoa hoặc chương trình có thể khiến trẻ hình thành tâm lý nạn nhân, thiếu động lực cố gắng.
Ở chiều ngược lại, một số phụ huynh và người từng học ngoại ngữ lâu năm lại chia sẻ trải nghiệm: học hoàn toàn bằng tiếng nước ngoài, không có bất kỳ dòng dịch tiếng Việt nào, nhưng sau nhiều năm, khả năng sử dụng ngôn ngữ vẫn không như kỳ vọng. Điều này cho thấy phương pháp nào cũng có giới hạn nếu thiếu môi trường thực hành, nhu cầu sử dụng thực tế và động lực nội tại.
Từ bức ảnh tưởng như nhỏ nhặt này, câu chuyện học tiếng Anh lại chạm vào một vấn đề lớn hơn của giáo dục hiện nay: làm sao để dạy một ngoại ngữ vừa đại trà, vừa hiệu quả; vừa đảm bảo nền tảng cho số đông, vừa không triệt tiêu khả năng giao tiếp thực tế? Song ngữ hay không song ngữ, dịch hay không dịch, rốt cuộc cũng chỉ là công cụ thôi. Điều quan trọng hơn là trẻ có được sử dụng ngôn ngữ đó hay không và có cảm thấy an toàn, tự tin khi nói sai, nói chưa trôi chảy hay không.
Nguồn: kenh14.vn