Chắc hẳn nhiều bạn trẻ đang học tiếng Anh từng bắt gặp những từ như "gonna" hay "wanna" trong các bài hát, phim Tây và cứ thắc mắc: "Hả, đây là từ gì vậy?"
Tuy không phải là tiếng Anh chuẩn mực lắm, nhưng đừng nhầm tưởng chúng là slang nhé! Thực ra đây là dạng nói tắt của những cụm từ siêu thông dụng trong đời sống, giúp giao tiếp nhanh gọn và tiện lợi hơn nhiều. Người bản xứ xài mấy từ này cực kỳ thường xuyên trong bài hát, phim ảnh và cả cuộc sống hàng ngày luôn đó!
Giống như slang vậy, nếu hiểu và biết cách xài những từ nói tắt này một cách hợp lý khi tám chuyện bằng tiếng Anh, đảm bảo bạn sẽ trở nên "ngầu lòi" và sành điệu hơn gấp mấy lần!
1. Ain't = Am not/are not/is not = Không phải, không thấy
Ví dụ: She ain't hungry. (Cô ấy không thấy đói)
2. Wanna = Want to = Muốn
Ví dụ: I wanna go home. (Tôi muốn về nhà)
3. Whatcha = What are you = Bạn…cái gì vậy?
Ví dụ: Whatcha doing? (Cậu đang làm cái gì vậy?)
4. Kinda = Kind of = Khá là
Ví dụ: Anna's kinda cute. (Anna khá là dễ thương.)
5. Outta = Out of = Hết
Ví dụ: I'm outta money. (Tôi hết tiền rồi.)
6. Gimme = Give me = Đưa tôi
Ví dụ: Gimme more sugar. (Đưa thêm cho tôi ít đường.)
7. Lotsa = Lots of = Rất nhiều
Ví dụ: He has lotsa money. (Anh ta có rất nhiều tiền.)
8. Dunno = Don't know = Không biết
Ví dụ: I dunno. (Tôi không biết.)
9. Lemme = Let me = Để tôi
Ví dụ: Lemme do it for you. (Để tôi làm nó cho bạn.)
10. Cos = Because = Vì
Ví dụ: I cry cos I'm in pain. (Tôi khóc vì đang bị đau)
11. Innit? = Isn't it? = Phải không
Ví dụ: It's blue, innit? (Đây là màu xanh, phải không?)
12. I'mma = I'm going to = Tôi sẽ
Ví dụ: I'mma talk to my mother. (Tôi sẽ nói chuyện với mẹ)
13. Oughta = Ought to = Nên
Ví dụ: You oughta phone your brother. (Bạn nên gọi điện cho anh trai đi.)
14. Cmon = Come on = Thôi nào
Ví dụ: Cmon, let's do it together! (Thôi nào, hãy cùng làm việc này với nhau nhé!)
15. Ya = You = Bạn/anh/em...
Ví dụ: I miss ya! (Em nhớ anh!)
Nguồn: kenh14.vn