BeoGirl1564
New member
Hirola, có tên khoa học Beatragus hunteri, là loài duy nhất thuộc chi Beatragus trong họ Bovidae - cùng họ với trâu, bò, linh dương và dê.
Giữa vùng đất khô cằn nằm giữa Kenya và Somalia, nơi gió sa mạc thổi rát da thịt và cỏ khô nghiêng mình trong nắng, có một loài linh dương mà rất ít người trên thế giới được tận mắt chiêm ngưỡng. Đó chính là Hirola, hay còn gọi là "linh dương bốn mắt" - một trong những loài động vật quý hiếm và bí ẩn nhất hành tinh này.
Ngày xưa có hàng ngàn cá thể lang thang trên những thảo nguyên miền Đông Phi, giờ đây số lượng của chúng chỉ còn đếm trên đầu ngón tay thôi. Câu chuyện về hành trình sinh tồn của loài linh dương này thực sự là một minh chứng đau lòng cho thấy tác động của con người và biến động tự nhiên đối với sự đa dạng sinh học như thế nào
## Tại sao lại gọi là "linh dương 4 mắt"?
Tên gọi "linh dương bốn mắt" xuất phát từ đặc điểm ngoại hình khiến chúng trông như có đến bốn con mắt vậy. Nhưng thực tế thì hai "mắt phụ" đó chỉ là những tuyến tiền ổ mắt, những hốc nhỏ màu đen nằm bên dưới mắt thật, tiết ra một loại dịch đặc biệt dùng để đánh dấu lãnh thổ thôi.
Đặc điểm này cũng xuất hiện ở nhiều loài họ hàng như cừu, dê và hươu, nhưng ở hirola thì nó đặc biệt rõ rệt, khiến khuôn mặt chúng mang vẻ nghiêm nghị và có phần siêu thực
Bộ lông hirola có màu nâu vàng ánh đồng, đôi khi ngả xám nhẹ, giúp chúng hòa mình vào sắc cỏ khô của vùng đồng bằng châu Phi. Trong tiếng Somali, người dân gọi chúng là "Arawla", nghĩa là "màu của cát vàng", và tin rằng sự xuất hiện của hirola là điềm lành, báo hiệu mùa chăn thả thuận lợi, gia súc khỏe mạnh
Thế nhưng, niềm tin ấy đang dần phai nhạt khi chính loài vật mang biểu tượng của sự may mắn này lại đang bên bờ tuyệt chủng rồi...
## Từ 15.000 con xuống còn chưa tới 500 con
Vào thập niên 1970, các nhà sinh thái học ước tính có khoảng 15.000 cá thể hirola sinh sống trong khu vực giữa sông Tana (Kenya) và biên giới Somalia. Nhưng chỉ vài thập kỷ sau, con số đó đã sụt giảm đến mức đáng báo động: ngày nay, toàn bộ thế giới chỉ còn chưa tới 500 con hirola trong tự nhiên
Không một cá thể nào được nuôi nhốt trong vườn thú hay khu bảo tồn nhân tạo cả, nghĩa là nếu quần thể hoang dã này biến mất, toàn bộ loài sẽ tuyệt chủng hoàn toàn luôn.
Theo Chương trình Bảo tồn Hirola (Hirola Conservation Programme – HCP), nguyên nhân chính khiến quần thể hirola suy giảm nghiêm trọng bắt nguồn từ một thảm họa sinh học trong thập niên 1980: dịch tả trâu bò (rinderpest). Căn bệnh do virus gây ra này từng gieo rắc nỗi kinh hoàng khắp châu Phi, khiến hàng triệu con gia súc chết chỉ trong thời gian ngắn.
Virus rinderpest không chỉ tấn công trâu bò nuôi mà còn lây sang nhiều loài móng guốc hoang dã, trong đó có hirola. Khi dịch bệnh lan tràn, tới 85–90% số cá thể hirola bị tiêu diệt, đẩy loài này đến bên bờ tuyệt diệt
Các triệu chứng của căn bệnh tàn khốc này bao gồm sốt cao, loét miệng, chảy dịch mũi, tiêu chảy nặng và mất nước, và chỉ sau khoảng 10 đến 15 ngày nhiễm bệnh, phần lớn động vật đều tử vong. Mặc dù sau này rinderpest đã được xóa sổ hoàn toàn vào năm 2011 và trở thành căn bệnh đầu tiên ở động vật (và là căn bệnh do virus thứ hai trong lịch sử sau đậu mùa) bị tiêu diệt hoàn toàn, nhưng hậu quả mà nó để lại cho quần thể hirola vẫn còn kéo dài đến tận ngày nay.
## Không chỉ có dịch bệnh, môi trường sống cũng bị phá huỷ nặng nề
Tuy dịch bệnh là yếu tố khởi phát, nhưng những nguyên nhân khiến hirola không thể phục hồi lại nằm ở sự biến đổi môi trường sống. Trong hơn ba thập kỷ qua, những đồng cỏ rộng lớn, nơi hirola sinh sống đã dần biến thành vùng cây bụi rậm rạp do biến đổi khí hậu, chăn thả quá mức và quản lý đất không hợp lý. Khi cỏ - nguồn thức ăn chính của chúng biến mất, hirola phải cạnh tranh gay gắt với gia súc của con người, đồng thời đối mặt với nguy cơ bị săn mồi cao hơn vì mất đi nơi ẩn náu.
Các nhà khoa học ước tính rằng, hiện nay hirola chỉ còn giữ được chưa đến 5% phạm vi sinh sống nguyên thủy Việc bị chia cắt môi trường sống khiến các quần thể nhỏ lẻ bị cô lập, làm giảm khả năng sinh sản và tăng nguy cơ tuyệt chủng do di truyền kém đa dạng.
## Tia hy vọng cuối cùng
Trước tình hình đó, Chương trình Bảo tồn Hirola (HCP), một tổ chức phi lợi nhuận do các nhà bảo tồn địa phương và quốc tế phối hợp thành lập đã tiến hành hàng loạt dự án nhằm cứu lấy loài linh dương đặc biệt này.
HCP phối hợp với cộng đồng người Somali và chính quyền Kenya để thiết lập khu vực bảo tồn rộng hơn 404.000 hecta, nơi hirola có thể sinh sống an toàn. Dự án cũng tập trung phục hồi đồng cỏ bằng cách kiểm soát chăn thả, diệt cây bụi xâm lấn và xây dựng nguồn nước tự nhiên, giúp khôi phục hệ sinh thái bản địa
Những nỗ lực ấy đang mang lại tia hy vọng nhỏ nhoi. Một số báo cáo gần đây cho thấy số lượng hirola tại khu bảo tồn Ishaqbini ở đông bắc Kenya đã tăng nhẹ nhờ sự bảo vệ nghiêm ngặt và quản lý cộng đồng hiệu quả. Tuy nhiên, với số lượng dưới 500 con trên toàn cầu, hirola vẫn nằm trong danh sách "Cực kỳ nguy cấp" của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN).
"Hirola là phần không thể thay thế trong di sản thiên nhiên của châu Phi", đại diện HCP chia sẻ. "Nếu chúng biến mất, chúng ta không chỉ mất đi một loài động vật mà còn mất cả một phần lịch sử tiến hóa độc nhất của lục địa này".
Nguồn: kenh14.vn
Giữa vùng đất khô cằn nằm giữa Kenya và Somalia, nơi gió sa mạc thổi rát da thịt và cỏ khô nghiêng mình trong nắng, có một loài linh dương mà rất ít người trên thế giới được tận mắt chiêm ngưỡng. Đó chính là Hirola, hay còn gọi là "linh dương bốn mắt" - một trong những loài động vật quý hiếm và bí ẩn nhất hành tinh này.
Ngày xưa có hàng ngàn cá thể lang thang trên những thảo nguyên miền Đông Phi, giờ đây số lượng của chúng chỉ còn đếm trên đầu ngón tay thôi. Câu chuyện về hành trình sinh tồn của loài linh dương này thực sự là một minh chứng đau lòng cho thấy tác động của con người và biến động tự nhiên đối với sự đa dạng sinh học như thế nào
## Tại sao lại gọi là "linh dương 4 mắt"?
Tên gọi "linh dương bốn mắt" xuất phát từ đặc điểm ngoại hình khiến chúng trông như có đến bốn con mắt vậy. Nhưng thực tế thì hai "mắt phụ" đó chỉ là những tuyến tiền ổ mắt, những hốc nhỏ màu đen nằm bên dưới mắt thật, tiết ra một loại dịch đặc biệt dùng để đánh dấu lãnh thổ thôi.
Đặc điểm này cũng xuất hiện ở nhiều loài họ hàng như cừu, dê và hươu, nhưng ở hirola thì nó đặc biệt rõ rệt, khiến khuôn mặt chúng mang vẻ nghiêm nghị và có phần siêu thực
Bộ lông hirola có màu nâu vàng ánh đồng, đôi khi ngả xám nhẹ, giúp chúng hòa mình vào sắc cỏ khô của vùng đồng bằng châu Phi. Trong tiếng Somali, người dân gọi chúng là "Arawla", nghĩa là "màu của cát vàng", và tin rằng sự xuất hiện của hirola là điềm lành, báo hiệu mùa chăn thả thuận lợi, gia súc khỏe mạnh
Thế nhưng, niềm tin ấy đang dần phai nhạt khi chính loài vật mang biểu tượng của sự may mắn này lại đang bên bờ tuyệt chủng rồi...
## Từ 15.000 con xuống còn chưa tới 500 con
Vào thập niên 1970, các nhà sinh thái học ước tính có khoảng 15.000 cá thể hirola sinh sống trong khu vực giữa sông Tana (Kenya) và biên giới Somalia. Nhưng chỉ vài thập kỷ sau, con số đó đã sụt giảm đến mức đáng báo động: ngày nay, toàn bộ thế giới chỉ còn chưa tới 500 con hirola trong tự nhiên
Không một cá thể nào được nuôi nhốt trong vườn thú hay khu bảo tồn nhân tạo cả, nghĩa là nếu quần thể hoang dã này biến mất, toàn bộ loài sẽ tuyệt chủng hoàn toàn luôn.
Theo Chương trình Bảo tồn Hirola (Hirola Conservation Programme – HCP), nguyên nhân chính khiến quần thể hirola suy giảm nghiêm trọng bắt nguồn từ một thảm họa sinh học trong thập niên 1980: dịch tả trâu bò (rinderpest). Căn bệnh do virus gây ra này từng gieo rắc nỗi kinh hoàng khắp châu Phi, khiến hàng triệu con gia súc chết chỉ trong thời gian ngắn.
Virus rinderpest không chỉ tấn công trâu bò nuôi mà còn lây sang nhiều loài móng guốc hoang dã, trong đó có hirola. Khi dịch bệnh lan tràn, tới 85–90% số cá thể hirola bị tiêu diệt, đẩy loài này đến bên bờ tuyệt diệt
Các triệu chứng của căn bệnh tàn khốc này bao gồm sốt cao, loét miệng, chảy dịch mũi, tiêu chảy nặng và mất nước, và chỉ sau khoảng 10 đến 15 ngày nhiễm bệnh, phần lớn động vật đều tử vong. Mặc dù sau này rinderpest đã được xóa sổ hoàn toàn vào năm 2011 và trở thành căn bệnh đầu tiên ở động vật (và là căn bệnh do virus thứ hai trong lịch sử sau đậu mùa) bị tiêu diệt hoàn toàn, nhưng hậu quả mà nó để lại cho quần thể hirola vẫn còn kéo dài đến tận ngày nay.
## Không chỉ có dịch bệnh, môi trường sống cũng bị phá huỷ nặng nề
Tuy dịch bệnh là yếu tố khởi phát, nhưng những nguyên nhân khiến hirola không thể phục hồi lại nằm ở sự biến đổi môi trường sống. Trong hơn ba thập kỷ qua, những đồng cỏ rộng lớn, nơi hirola sinh sống đã dần biến thành vùng cây bụi rậm rạp do biến đổi khí hậu, chăn thả quá mức và quản lý đất không hợp lý. Khi cỏ - nguồn thức ăn chính của chúng biến mất, hirola phải cạnh tranh gay gắt với gia súc của con người, đồng thời đối mặt với nguy cơ bị săn mồi cao hơn vì mất đi nơi ẩn náu.
Các nhà khoa học ước tính rằng, hiện nay hirola chỉ còn giữ được chưa đến 5% phạm vi sinh sống nguyên thủy Việc bị chia cắt môi trường sống khiến các quần thể nhỏ lẻ bị cô lập, làm giảm khả năng sinh sản và tăng nguy cơ tuyệt chủng do di truyền kém đa dạng.
## Tia hy vọng cuối cùng
Trước tình hình đó, Chương trình Bảo tồn Hirola (HCP), một tổ chức phi lợi nhuận do các nhà bảo tồn địa phương và quốc tế phối hợp thành lập đã tiến hành hàng loạt dự án nhằm cứu lấy loài linh dương đặc biệt này.
HCP phối hợp với cộng đồng người Somali và chính quyền Kenya để thiết lập khu vực bảo tồn rộng hơn 404.000 hecta, nơi hirola có thể sinh sống an toàn. Dự án cũng tập trung phục hồi đồng cỏ bằng cách kiểm soát chăn thả, diệt cây bụi xâm lấn và xây dựng nguồn nước tự nhiên, giúp khôi phục hệ sinh thái bản địa
Những nỗ lực ấy đang mang lại tia hy vọng nhỏ nhoi. Một số báo cáo gần đây cho thấy số lượng hirola tại khu bảo tồn Ishaqbini ở đông bắc Kenya đã tăng nhẹ nhờ sự bảo vệ nghiêm ngặt và quản lý cộng đồng hiệu quả. Tuy nhiên, với số lượng dưới 500 con trên toàn cầu, hirola vẫn nằm trong danh sách "Cực kỳ nguy cấp" của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN).
"Hirola là phần không thể thay thế trong di sản thiên nhiên của châu Phi", đại diện HCP chia sẻ. "Nếu chúng biến mất, chúng ta không chỉ mất đi một loài động vật mà còn mất cả một phần lịch sử tiến hóa độc nhất của lục địa này".
Nguồn: kenh14.vn