Giống như bao thiên thần bé nhỏ khác, cậu bé Nhật Minh chào đời trong niềm vui sướng tràn ngập của cả nhà, đặc biệt là bà Quỳnh Anh luôn dành trọn tình thương cho cháu. Nhưng mọi chuyện rẽ sang hướng khác khi Nhật Minh được chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ lúc 18 tháng tuổi – cậu bé từng hiếu động, lanh lợi bỗng nhiên trở nên im lìm, không phản ứng khi được gọi tên, có những cử chỉ lặp đi lặp lại kỳ lạ, giọng nói tinh nghịch dần thưa bớt
Những dấu hiệu này đã khởi đầu cho chuỗi ngày bà đưa cháu đi khắp nơi tìm câu trả lời, từ phòng khám này sang trung tâm can thiệp khác, với biết bao hy vọng rồi lại thất vọng.
Có lúc Minh hoảng sợ đến mức chỉ cần xe rẽ vào con đường quen thuộc cũng òa khóc. Có những đêm cháu giật mình kinh hãi trong giấc ngủ, có những ngày cháu la hét hoặc phản ứng dữ dội, thậm chí còn cắn để lại những vết răng tím bầm trên tay bà. Nhưng giữa chuỗi ngày tối tăm ấy, bà Quỳnh Anh vẫn không bao giờ bỏ cuộc
Cuộc gặp gỡ định mệnh với cô Thanh – chuyên gia về trẻ đặc biệt, và những thầy cô tận tâm khác đã mang đến sự thay đổi. Từ đây, những bước tiến tuy nhỏ nhưng đầy ý nghĩa bắt đầu xuất hiện: Minh tự đeo cặp, tự đi giày, biết hát, đọc thơ, làm toán, nói tiếng Anh, học đàn, học vẽ và từng bước khám phá thế giới rộng lớn hơn. Với nhiều đứa trẻ khác, một câu nói có thể là chuyện bình thường, nhưng với bà Quỳnh Anh, bốn chữ "Bà gái, muỗi đốt" trong một đêm nào đó đã là cả một phép nhiệm màu
Chặng đường vừa qua của hai bà cháu Nguyễn Thị Quỳnh Anh được ghi lại trong cuốn sách "Đợi một nụ cười – Hành trình của một người bà đồng hành cùng cháu tự kỷ". Trong những trang viết chân thành ấy, chính bà cũng nhận ra mình đã "lớn lên" cùng Minh: học cách kiên nhẫn hơn, không mong cầu quá nhiều điều lớn lao, và hiểu rằng yêu thương đôi khi là chấp nhận để một đứa trẻ trưởng thành theo nhịp điệu riêng của mình. Nụ cười mà bà chờ đợi không chỉ là nụ cười trở lại trên khuôn mặt cháu, mà còn là dấu hiệu cho thấy giữa cháu và thế giới đã dần tìm được một tiếng nói chung
Một trong những giá trị đặc biệt của cuốn sách "Đợi một nụ cười" nằm ở góc nhìn của tác giả về trẻ tự kỷ: không phải những đứa trẻ cần được "sửa chữa" để trở thành bản sao của người khác, mà là những con người cần được thấu hiểu, giáo dục và hỗ trợ để phát triển tốt nhất theo khả năng của riêng mình.
Nhận ra điều này không phải chuyện một sớm một chiều. Bà đã trải qua những ngày hoang mang trước chẩn đoán, những lần mò mẫm tìm câu trả lời từ y học và giáo dục, những lần dẫn cháu đến trường rồi lại đau lòng vì những gì cháu phải chịu đựng. Bà kiên trì tìm môi trường học tập phù hợp cho Minh, không chấp nhận việc đến trường chỉ là hình thức hòa nhập trên giấy tờ.
Bà tạo mọi điều kiện để cháu học tập, phát triển các khả năng về toán học, ngôn ngữ, âm nhạc và hội họa, đồng thời rèn luyện những kỹ năng cần thiết trong sinh hoạt và giao tiếp. Những lựa chọn ấy cho thấy một cách tiếp cận đáng trân trọng: kiên nhẫn nhận ra những khả năng đang dần hình thành trong đứa trẻ để từ đó tìm cách nuôi dưỡng chúng
Điều đáng nói hơn cả là bà không xem mọi tiến bộ như một cuộc race để cháu phải bắt kịp người khác. Một cái chạm nhẹ vào vai, vài giây nhìn vào mắt người đối diện, một từ được phát âm rõ hơn hôm qua – những điều nhỏ bé ấy đều có thể là thành quả của hàng giờ, hàng tháng, thậm chí hàng năm rèn luyện. Khi người lớn nhìn thấy ý nghĩa trong những thay đổi tưởng chừng như không đáng kể ấy, đứa trẻ sẽ không còn bị đánh giá chỉ bằng những gì chưa đạt được.
Cuốn sách cũng cho thấy rằng gia đình không thể tự mình gánh vác toàn bộ hành trình này. Sự đồng hành của bác sĩ, thầy cô, những người bạn lớn và người thân đã góp phần nâng đỡ Minh trưởng thành. Từ câu chuyện của hai bà cháu, tác giả gợi ra một điều giản dị nhưng sâu sắc: yêu thương cần được tiếp sức bằng hiểu biết; giáo dục cần bắt đầu từ việc lắng nghe; và hòa nhập chỉ thực sự có ý nghĩa khi môi trường học tập biết điều chỉnh để đón nhận sự khác biệt, thay vì ép đứa trẻ phải tự xoay xở thích nghi.
"Đợi một nụ cười" được kể bằng giọng của một người bà đã trải qua nhiều năm tháng lo âu, hy vọng, thất vọng và trưởng thành cùng cháu. Chính vì thế, sức lay động của cuốn sách không nằm ở những lời lẽ cao siêu, mà ở sự chân thành của một người trong cuộc khi nhìn lại những gì mình đã trải qua
Điều làm nên nét riêng của cuốn sách là sự kết hợp giữa tình cảm gia đình và những suy tư về giáo dục, xã hội. Những trải nghiệm của bà dần kết tinh thành một nỗi trăn trở lớn hơn: trẻ tự kỷ sẽ sống thế nào khi trưởng thành, khi không còn ở trong vòng tay chăm sóc của gia đình? Các em sẽ học ở đâu, làm việc thế nào, tìm thấy vị trí của mình trong cộng đồng ra sao? Và ai sẽ cùng cha mẹ tiếp tục nâng đỡ các em trên chặng đường dài phía trước?
Từ những câu hỏi ấy, tác giả nhìn lại cách xã hội đối xử với người tự kỷ – một dạng khác biệt không phải lúc nào cũng dễ nhận ra, nhưng có thể khiến trẻ và gia đình phải đối mặt với định kiến, sự thiếu thấu hiểu và những rào cản trong học tập, sinh hoạt. Cuốn sách nhắc nhở người đọc rằng lời kêu gọi "không để ai bị bỏ lại phía sau" chỉ thật sự có ý nghĩa khi được chuyển thành những điều kiện cụ thể: môi trường giáo dục hòa nhập chất lượng, đội ngũ giáo viên được đào tạo bài bản, sự hỗ trợ chuyên môn phù hợp, những cơ hội học nghề và việc làm, cùng một cộng đồng biết tôn trọng phẩm giá của mỗi con người
Từ hành trình của hai bà cháu Nguyễn Thị Quỳnh Anh và Vũ Nhật Minh, "Đợi một nụ cười" gửi đi một niềm tin giản dị mà sâu sắc: Khi tình yêu thương gặp gỡ tri thức, khi gia đình được tiếp sức bởi nhà trường và cộng đồng, những cánh cửa từng đóng lại vẫn có thể mở ra. Và trong một xã hội văn minh, không đứa trẻ nào phải tự hỏi liệu mình có thuộc về nơi này hay không
Nguồn: saostar.vn