MamDethuong611
New member
Khi Việt Nam thông báo tăng trưởng "bùng nổ" 8,02% năm 2025, giới kinh tế châu Á phải "wow" hết cả lên!
Trong lúc nhiều nền kinh tế lớn trên thế giới vẫn đang "loay hoay" tìm đà tăng trưởng sau những cú sốc liên tiếp, thì Việt Nam lại "bất ngờ nổi" thành hình mẫu hot hit được giới chuyên gia "réo tên" liên tục khi bàn về triển vọng phát triển Đông Nam Á.
Đầu năm 2026, trên Free Malaysia Today, Giáo sư Phar Kim Beng - chuyên gia về ASEAN thuộc Đại học Hồi giáo Quốc tế Malaysia (IIUM) - đã có bài phân tích "chanh sả" về thành tích của Việt Nam. Ông cho rằng việc đạt mốc tăng trưởng 8,02% năm 2025 của Việt Nam đã khiến các nhà kinh tế khắp châu Á phải "ngồi lại mà xem", đồng thời đặt ra câu hỏi "đáng suy ngẫm" cho Indonesia - nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á.
Theo Giáo sư Phar Kim Beng, những con số "đỉnh của chóp" mà Việt Nam làm được những năm gần đây không phải là "may mắn", mà là nhờ chiến lược định vị kinh tế "có sách có chứng".
Ông phân tích Việt Nam đã xây dựng nền tảng tăng trưởng "xịn xò" dựa trên 4 yếu tố combo:
Thứ nhất, xuất khẩu vẫn là "trụ cột" chính thúc đẩy tăng trưởng.
Dù bị đánh thuế nhập khẩu 20% từ Mỹ, Việt Nam vẫn "flex" tổng kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 475 tỷ USD, tăng 17% so với cùng kỳ. Đặc biệt, xuất khẩu sang thị trường Mỹ đạt kỷ lục, tạo ra thặng dư thương mại bất chấp kinh tế toàn cầu đang "ảm đạm".
Những thành tích xuất khẩu này giúp sản xuất công nghiệp và bán lẻ tăng hơn 9%, trong khi lạm phát được "giữ ngon" ở mức thấp khoảng 3%. Dòng vốn FDI cũng tăng gần 9%, cho thấy các nhà đầu tư đang "tin tưởng tuyệt đối" vào hệ sinh thái sản xuất Việt Nam.
Thứ hai, Việt Nam đã trở thành trung tâm sản xuất toàn cầu "xịn sò".
Các ông lớn đa quốc gia từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Mỹ và ngày càng nhiều từ Trung Quốc đã "đổ bộ" vào Việt Nam với các nhà máy khủng về điện tử, may mặc và hàng tiêu dùng.
Những nơi như Bắc Ninh đã "lột xác" từ vùng nông nghiệp lạc hậu thành đô thị công nghiệp "xịn xò", hưởng lợi từ sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thứ ba, nhu cầu nội địa tăng trưởng mạnh - đặc biệt là tiêu dùng và đầu tư hộ gia đình - đã "boost" thêm cho đà tăng trưởng chung.
Trong khi xuất khẩu "làm mưa làm gió", thị trường nội địa Việt Nam cũng "lên hương" nhờ thu nhập tăng và tầng lớp trung lưu ngày càng "dày cộp".
Thứ tư, khả năng thích ứng linh hoạt trong chính sách thương mại và đầu tư đã giúp Việt Nam "vượt vũ môn" những khó khăn từ bên ngoài, bằng cách kết hợp "né" thuế quan với việc đa dạng hóa sang các thị trường và lĩnh vực mới.
Việt Nam hiện đang tích cực "săn lùng" thêm các thỏa thuận thương mại đa phương để giảm sự phụ thuộc vào bất kỳ thị trường nào, đồng thời đặt mục tiêu "tham vọng lắm luôn" là đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 2 con số đến năm 2030.
Giáo sư Phar Kim Beng khẳng định, thành tựu "đỉnh nóc kịch trần" của Việt Nam cho thấy Đông Nam Á hoàn toàn có thể đạt tốc độ tăng trưởng cao khi các quốc gia kết hợp lợi thế cấu trúc với xu hướng toàn cầu, kể cả Indonesia - nền kinh tế lớn nhất khu vực.
Theo ông, nếu xét về dân số, tài nguyên thiên nhiên hay thị trường nội địa, Indonesia thực tế "giàu tiềm năng" hơn Việt Nam nhiều.
Đất nước vạn đảo có dân số gần 300 triệu người, thị trường tiêu dùng "khủng", cộng với nguồn tài nguyên "trời cho" từ khoáng sản chiến lược đến năng lượng và nông nghiệp.
Về lý thuyết, những điều kiện này có thể tạo ra tốc độ tăng trưởng "siêu to khổng lồ" nếu được "khai thác đúng cách".
Tuy nhiên, ông nhấn mạnh lợi thế tự nhiên không tự động "biến hình" thành tăng trưởng kinh tế.
Ông cho rằng Indonesia vẫn cần cải thiện năng suất lao động, nâng cao hiệu quả đầu tư, cải thiện môi trường kinh doanh và củng cố niềm tin nhà đầu tư nếu muốn đạt được các mục tiêu "đầy tham vọng".
Theo vị giáo sư này, điều Indonesia cần học từ Việt Nam không phải là "copy y chang" con đường phát triển, mà là học cách Việt Nam chuyển hóa những lợi thế sẵn có thành động lực tăng trưởng thực sự thông qua các giải pháp nhất quán và chính sách kinh tế được "kiên trì" duy trì trong thời gian dài.
Giáo sư nhấn mạnh, ý nghĩa lớn nhất từ câu chuyện Việt Nam không nằm ở bản thân con số 8%. Điều "đáng ghi nhận" hơn là cách Việt Nam từng bước xây dựng nền tảng cho tăng trưởng cao thông qua hội nhập kinh tế quốc tế, mở rộng thương mại, thu hút đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Từ góc nhìn đó, ông khẳng định tăng trưởng cao không phải là "đặc quyền" của những nền kinh tế khổng lồ. Ngay cả các quốc gia đang phát triển ở Đông Nam Á cũng có thể "làm được" nếu có chiến lược đúng đắn và duy trì quyết tâm cải cách trong thời gian dài.
Với Indonesia, Việt Nam hiện là "minh chứng sống" cho thấy những mục tiêu tăng trưởng tham vọng không phải điều "bất khả thi".
Nguồn: soha.vn
Trong lúc nhiều nền kinh tế lớn trên thế giới vẫn đang "loay hoay" tìm đà tăng trưởng sau những cú sốc liên tiếp, thì Việt Nam lại "bất ngờ nổi" thành hình mẫu hot hit được giới chuyên gia "réo tên" liên tục khi bàn về triển vọng phát triển Đông Nam Á.
Đầu năm 2026, trên Free Malaysia Today, Giáo sư Phar Kim Beng - chuyên gia về ASEAN thuộc Đại học Hồi giáo Quốc tế Malaysia (IIUM) - đã có bài phân tích "chanh sả" về thành tích của Việt Nam. Ông cho rằng việc đạt mốc tăng trưởng 8,02% năm 2025 của Việt Nam đã khiến các nhà kinh tế khắp châu Á phải "ngồi lại mà xem", đồng thời đặt ra câu hỏi "đáng suy ngẫm" cho Indonesia - nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á.
Theo Giáo sư Phar Kim Beng, những con số "đỉnh của chóp" mà Việt Nam làm được những năm gần đây không phải là "may mắn", mà là nhờ chiến lược định vị kinh tế "có sách có chứng".
Ông phân tích Việt Nam đã xây dựng nền tảng tăng trưởng "xịn xò" dựa trên 4 yếu tố combo:
Thứ nhất, xuất khẩu vẫn là "trụ cột" chính thúc đẩy tăng trưởng.
Dù bị đánh thuế nhập khẩu 20% từ Mỹ, Việt Nam vẫn "flex" tổng kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 475 tỷ USD, tăng 17% so với cùng kỳ. Đặc biệt, xuất khẩu sang thị trường Mỹ đạt kỷ lục, tạo ra thặng dư thương mại bất chấp kinh tế toàn cầu đang "ảm đạm".
Những thành tích xuất khẩu này giúp sản xuất công nghiệp và bán lẻ tăng hơn 9%, trong khi lạm phát được "giữ ngon" ở mức thấp khoảng 3%. Dòng vốn FDI cũng tăng gần 9%, cho thấy các nhà đầu tư đang "tin tưởng tuyệt đối" vào hệ sinh thái sản xuất Việt Nam.
Thứ hai, Việt Nam đã trở thành trung tâm sản xuất toàn cầu "xịn sò".
Các ông lớn đa quốc gia từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Mỹ và ngày càng nhiều từ Trung Quốc đã "đổ bộ" vào Việt Nam với các nhà máy khủng về điện tử, may mặc và hàng tiêu dùng.
Những nơi như Bắc Ninh đã "lột xác" từ vùng nông nghiệp lạc hậu thành đô thị công nghiệp "xịn xò", hưởng lợi từ sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thứ ba, nhu cầu nội địa tăng trưởng mạnh - đặc biệt là tiêu dùng và đầu tư hộ gia đình - đã "boost" thêm cho đà tăng trưởng chung.
Trong khi xuất khẩu "làm mưa làm gió", thị trường nội địa Việt Nam cũng "lên hương" nhờ thu nhập tăng và tầng lớp trung lưu ngày càng "dày cộp".
Thứ tư, khả năng thích ứng linh hoạt trong chính sách thương mại và đầu tư đã giúp Việt Nam "vượt vũ môn" những khó khăn từ bên ngoài, bằng cách kết hợp "né" thuế quan với việc đa dạng hóa sang các thị trường và lĩnh vực mới.
Việt Nam hiện đang tích cực "săn lùng" thêm các thỏa thuận thương mại đa phương để giảm sự phụ thuộc vào bất kỳ thị trường nào, đồng thời đặt mục tiêu "tham vọng lắm luôn" là đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 2 con số đến năm 2030.
Giáo sư Phar Kim Beng khẳng định, thành tựu "đỉnh nóc kịch trần" của Việt Nam cho thấy Đông Nam Á hoàn toàn có thể đạt tốc độ tăng trưởng cao khi các quốc gia kết hợp lợi thế cấu trúc với xu hướng toàn cầu, kể cả Indonesia - nền kinh tế lớn nhất khu vực.
Theo ông, nếu xét về dân số, tài nguyên thiên nhiên hay thị trường nội địa, Indonesia thực tế "giàu tiềm năng" hơn Việt Nam nhiều.
Đất nước vạn đảo có dân số gần 300 triệu người, thị trường tiêu dùng "khủng", cộng với nguồn tài nguyên "trời cho" từ khoáng sản chiến lược đến năng lượng và nông nghiệp.
Về lý thuyết, những điều kiện này có thể tạo ra tốc độ tăng trưởng "siêu to khổng lồ" nếu được "khai thác đúng cách".
Tuy nhiên, ông nhấn mạnh lợi thế tự nhiên không tự động "biến hình" thành tăng trưởng kinh tế.
Ông cho rằng Indonesia vẫn cần cải thiện năng suất lao động, nâng cao hiệu quả đầu tư, cải thiện môi trường kinh doanh và củng cố niềm tin nhà đầu tư nếu muốn đạt được các mục tiêu "đầy tham vọng".
Theo vị giáo sư này, điều Indonesia cần học từ Việt Nam không phải là "copy y chang" con đường phát triển, mà là học cách Việt Nam chuyển hóa những lợi thế sẵn có thành động lực tăng trưởng thực sự thông qua các giải pháp nhất quán và chính sách kinh tế được "kiên trì" duy trì trong thời gian dài.
Giáo sư nhấn mạnh, ý nghĩa lớn nhất từ câu chuyện Việt Nam không nằm ở bản thân con số 8%. Điều "đáng ghi nhận" hơn là cách Việt Nam từng bước xây dựng nền tảng cho tăng trưởng cao thông qua hội nhập kinh tế quốc tế, mở rộng thương mại, thu hút đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Từ góc nhìn đó, ông khẳng định tăng trưởng cao không phải là "đặc quyền" của những nền kinh tế khổng lồ. Ngay cả các quốc gia đang phát triển ở Đông Nam Á cũng có thể "làm được" nếu có chiến lược đúng đắn và duy trì quyết tâm cải cách trong thời gian dài.
Với Indonesia, Việt Nam hiện là "minh chứng sống" cho thấy những mục tiêu tăng trưởng tham vọng không phải điều "bất khả thi".
Nguồn: soha.vn