BinBobo1304
New member
Từ những năm 1950, các cơ quan liên bang Mỹ đã "đu trend" máy phát hiện nói dối để flex với dư luận rằng họ có thể vạch mặt bất kỳ điệp viên nào. Và anh Francis Gary Powers chính là một trong những người đầu tiên phải "test" công nghệ này ngay sau khi đăng ký làm phi công cho chương trình U-2 siêu bí mật của CIA vào tháng Giêng năm 1956.
Trong hồi ký của mình, cựu phi công Powers đã kể lại việc bị dẫn vào một căn phòng và phải đối mặt với vô vàn câu hỏi "khó nhằn" . Bài viết này được viết bởi John Baesler - Giáo sư Sử học tại Đại học công Saginaw Valley (tiểu bang Michigan) và tác giả cuốn sách "Sự thật hiển nhiên: Máy phát hiện nói dối và Cuộc nội chiến Hoa Kỳ".
Plot twist từ bầu trời Liên Xô ️
Phi công Powers từng trải qua bài kiểm tra phát hiện nói dối với "stakes" cao ngất ngưởng. Tuy case của anh không phải chuẩn mực, nhưng máy phát hiện nói dối lúc đó được coi là công cụ "thần thánh" - bởi thời Chiến tranh Lạnh, tìm ra sự thật là điều cực kỳ quan trọng.
Sự ra đời của máy này nhằm giải quyết một bài toán hack não thời Chiến tranh Lạnh: Làm sao người Mỹ có thể chống lại kẻ thù độc tài mà không tự biến mình thành... độc tài luôn?
Để "giải quyết" vấn đề nan giải này, các cơ quan liên bang - đặc biệt là CIA - bắt đầu áp dụng công nghệ gây tranh cãi được phát triển bởi các nhà tâm lý học đầu thế kỷ 20, sau đó được cảnh sát và doanh nghiệp tư nhân "chế" lại từ những năm 1920.
Cỗ máy hoạt động thế nào?
Các thông số đo lường trong máy phát hiện nói dối thường dựa vào những thay đổi về huyết áp, độ sâu hơi thở và độ dẫn điện của da... nhưng plot twist là các phép đo này chưa bao giờ chứng minh được là dấu hiệu đáng tin cậy của việc nói dối cả!
Không chỉ các rối loạn cảm xúc gây khó khăn trong nghiên cứu, mà còn vì cảm xúc của mỗi người khác nhau và có thể bị "fake" bằng những chiêu đối phó (kiểu như tự véo mình trước khi trả lời chẳng hạn ).
Trong các cuộc sàng lọc quy mô lớn thì không thể tránh khỏi "false positive" (người vô tội bị oan). Thêm nữa, câu hỏi đặt ra là: việc dối trá trong bài test có thực sự phản ánh sự không phù hợp về mặt kỹ thuật hay không?
Cuối cùng thì các cơ quan an ninh Mỹ chưa bao giờ đưa ra được định nghĩa rõ ràng về đặc điểm của một người "chuẩn mực". Thay vào đó, máy phát hiện nói dối chỉ đơn giản cung cấp lý do để loại bỏ những rủi ro an ninh.
Tính "hữu dụng" - có vẻ quan trọng hơn bất kỳ giá trị khoa học nào - đã giải thích tại sao máy phát hiện nói dối lại trở thành công cụ "chuẩn không cần chỉnh" của hệ thống an ninh quốc gia Mỹ.
Drama trên bầu trời Sverdlovsk
Câu chuyện về phi công Gary Powers và lịch sử với máy phát hiện nói dối thực sự "đắt giá". Từ năm 1956 đến năm 1960, đã có 24 chuyến bay U-2 bay trên không phận Liên Xô và thu thập được vô số thông tin tình báo chiến lược cực giá trị.
Nhưng đến ngày 1 tháng 5 năm 1960, thảm họa đã ập đến khi chiếc máy bay do Powers lái bị bắn rơi trên bầu trời Sverdlovsk (giờ là Yekaterinburg). Chính quyền Mỹ đã kể story về một "quả bóng bay thời tiết bay lạc" - nhưng ngay lúc đó lãnh tụ Nikita Khrushchev đang flex với cả thế giới về tàn tích chiếc máy bay và phi công Mỹ bị bắt .
Gary Powers đã sống sót một cách kỳ diệu, bị đưa ra xét xử ở Moscow và ăn án 10 năm tù vì tội làm gián điệp.
Đến tháng 2 năm 1962, Gary Powers được đổi với đại tá KGB Vilyam Fisher (bí danh Rudolf Ivanovich Abel). Về nước, Powers được coi là anh hùng... nhưng vẫn bị nghi ngờ thật sự.
Với sự ngờ vực từ công luận Mỹ, ngay cả Cơ quan an ninh quốc gia (NSA) cũng "nửa tin nửa ngờ" về việc Liên Xô can thiệp vào các chuyến bay U-2.
Bài test định mệnh
Các tín hiệu radar cho thấy máy bay của Powers đã hạ xuống độ cao 19.812m - độ cao này khiến máy bay dễ bị tấn công bởi tên lửa đất đối không. Nhưng Powers khăng khăng phủ nhận việc hạ thấp độ cao.
CIA - lo cho "danh tiếng" trước công luận - đã khăng khăng "chứng minh" sự vô tội cho Gary Powers. Giám đốc CIA John McCone thành lập ủy ban điều tra dưới quyền thẩm phán liên bang E. Barrett Prettyman để chuẩn bị một tuyên bố trước dư luận.
Tài liệu nhấn mạnh các xét nghiệm y tế, kiểm tra tổng quát, một buổi thẩm vấn với Powers "xuất hiện rất trung thực, thẳng thắn...". Dù chán ngán với quy trình rườm rà, nhưng Powers cũng nôn nóng muốn tự test xem máy này "xịn" thế nào. Kết quả? Anh đã không thể hiện bất kỳ dấu hiệu sai lệch nào!
Powers nhớ lại trong hồi ký: "Bực mình vì bị nghi ngờ, tôi hét to: 'Nếu mấy người không tin tôi, tôi sẵn sàng test với máy phát hiện nói dối!' ... Vừa nói xong, tôi đã hối hận ngay. Ai dám tự tin tuyên bố mình vô tội trước cỗ máy đó chứ? Tôi như rơi vào bẫy luôn."
CIA "stan" cứng máy phát hiện nói dối
Kể từ khi thành lập năm 1947, CIA đã sử dụng máy phát hiện nói dối như một phần thủ tục bảo mật nhân sự để xác định độ trung thực của ứng viên và nhân viên, cũng như kiểm tra thiện ý của các điệp viên.
Vào thời đỉnh cao của học thuyết McCarthy, CIA tăng cường dùng máy này để "tăng độ chuẩn" trước công luận. Với những người ủng hộ, máy phát hiện nói dối được hứa hẹn sẽ đảm bảo tính khách quan, công bằng và răn đe các điệp viên cũng như kẻ phản bội.
Một báo cáo của thanh tra CIA năm 1963 nhấn mạnh: "Chúng ta không thể đạt được chế độ an ninh toàn diện. Xã hội mở của chúng ta luôn kháng cự với những biện pháp của cảnh sát nhà nước."
Khi bị quốc hội "gọi hỏi" vào giữa thập niên 1960, CIA đã bảo vệ công cụ này cực kỳ tích cực.
Năm 1980, Ủy ban an ninh tình báo trung ương (CISC) khẳng định: "Tiện ích của máy phát hiện nói dối trong xử lý bảo mật đã được chứng minh bằng các phương tiện thực nghiệm... Hơn 30 năm kinh nghiệm đã xác nhận rằng việc dùng máy trong sàng lọc an ninh là độc đáo và không thể thiếu."
Tuy nhiên, ngay trong nội bộ CIA cũng thừa nhận rằng việc tuyển dụng dựa trên kết quả test là phương án tốt nhất. Thậm chí sau hàng thập kỷ sử dụng, CIA vẫn chưa thể định nghĩa chính xác các thuật ngữ như "thông lệ" và "tình nguyện" trong chương trình này.
Năm 1974, một danh sách câu hỏi từ những người test đã bao gồm các câu khó như: "Liệu máy này có giúp tôi pass vòng thẩm vấn để vào CIA không?" hay "Chuyện gì xảy ra nếu tôi fail?"
Sự liên quan của bằng chứng từ máy phát hiện nói dối cũng không mấy rõ ràng. Năm 1973, CIA thừa nhận về sự khó nắm bắt này. Cho đến khi qua đời vì tai nạn trực thăng năm 1977, phi công Gary Powers đã chứng minh được rằng ông là một người Mỹ trung thành.
Chiến lược truyền thông của Kennedy
Và một báo cáo được giải mật cho thấy chính quyền Kennedy nhận ra rằng nên đảm bảo cho công luận hiểu về tính trung thực của Gary Powers. Việc loan tin rằng Powers đã pass bài test máy phát hiện nói dối nằm trong chiến lược truyền thông của Kennedy.
Kinh nghiệm của Gary Powers đã làm nổi bật 3 đặc điểm của máy phát hiện nói dối được dùng cho mục đích "an ninh quốc gia" của CIA:
Thứ nhất: Tuyên bố của những người ủng hộ rằng bài test có thể làm chứng để bào chữa, miễn tội cho công dân trung thành hóa ra ít trung thực hơn mong đợi.
Thứ hai: Trong khi cỗ máy dựa trên sự tự nguyện, nhưng thực tế áp lực của bài test cho thấy người ta bị mất quyền tự do.
Thứ ba: Các bài test thường là phương tiện để che đậy hơn là tiết lộ sự thật.
Những câu hỏi ám ảnh
Máy phát hiện nói dối cũng đặt ra những câu hỏi ám ảnh suốt thời kỳ Chiến tranh Lạnh, và những trải nghiệm đau thương trong bài test đã vấp phải làn sóng biểu tình dữ dội từ các dòng tư tưởng Mỹ.
Hai nhà báo Joseph và Stewart Alsop đã ví von cỗ máy này như việc ôm lấy một con bạch tuộc với các xúc tu điện tạo ra xung lực gây áp đảo .
Ngay cả cựu giám đốc phản gián CIA James Olson cũng gọi những kỳ thi có dùng máy phát hiện nói dối là "rất khủng khiếp nhưng cần thiết. Chúng mang đến cảm giác thô lỗ, khó chịu và đôi khi nhục nhã. Một quá trình rất tàn khốc."
Một câu hỏi đau đáu khác: Có bao giờ máy phát hiện nói dối bóc trần được một điệp viên Liên Xô hay không?
Chắc chắn là không có điệp viên nào bị tóm nhờ cỗ máy này! Và trường hợp "thảm" nhất liên quan đến điệp viên Aldrich Ames, khi anh ta đã pass 2 vòng test trong khi đang chuyển giao thông tin "tử thần" về các hoạt động của Mỹ ở Liên Xô .
Sự trở lại sau 11-9
Trong khi case của Aldrich Ames gần như đã làm tổn hại đến uy tín của máy phát hiện nói dối, thì công nghệ này lại đột nhiên được chú ý sau sự kiện 11-9 và những cuộc chiến tranh tiếp theo ở Afghanistan và Iraq.
Một lần nữa, cỗ máy này lại xuất hiện như một cách để chứng minh các giá trị khó nắm bắt như lòng trung thành khi thực hiện các nhiệm vụ đầy rủi ro trong sàng lọc nhân viên và công tác phản gián.
Nguồn: soha.vn