Đảo Grosse của Canada: Nơi từng ẩn chứa "bí mật đen tối" về vũ khí sinh học

Ai mà nghĩ Canada - xứ sở lá phong hiền lành - lại từng dính líu đến chuyện vũ khí hủy diệt hàng loạt (WMD) chứ? Nhưng sự thật là có một hòn đảo nhỏ cách thành phố Quebec chỉ vài chục km đã từng che giấu một bí mật cực kỳ đen tối – sản xuất vũ khí sinh học có thể đẩy nhân loại đến "ngày tận thế" luôn á!

## CANADA - CÁI TÊN "OUT OF NOWHERE" TRÊN BẢN ĐỒ VŨ KHÍ HỦY DIỆT

f10a2b514bd571ec1509.jpg


Grosse Île nằm cách Quebec City chừng 50km về phía đông, là một trong 21 hòn đảo giữa sông St. Lawrence. Tên nó có nghĩa là "Đảo Lớn" theo tiếng Pháp, nhưng thật ra Grosse Île chỉ rộng khoảng 2 km2 thôi, với mấy tòa nhà nhỏ từ thời còn là trạm kiểm dịch cho người Ireland nhập cư vào Canada. Được xếp hạng Di tích lịch sử quốc gia từ năm 1974, giờ đây hòn đảo đã mở cửa đón du khách cùng các tour tham quan có hướng dẫn viên chill chill.

Nhưng đừng để vẻ ngoài bình dị đánh lừa nhé! Hòn đảo nhỏ này ẩn chứa một bí mật siêu đen tối đấy. Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, một nhóm các nhà khoa học Canada đã biến Grosse Île thành phòng thí nghiệm bí mật để nghiên cứu và sản xuất vũ khí sinh học - thứ vũ khí mang theo những căn bệnh nguy hiểm nhất mà nhân loại từng biết. Nếu được sử dụng, nó có thể đẩy loài người đến "ngày tận thế" luôn á!

Theo trang Todayifountout, khi nói đến vũ khí hủy diệt hàng loạt (WMD), ai cũng nghĩ đến Nga, Mỹ chứ ai nghĩ đến Canada đâu đúng không? Thế mà trong giai đoạn chuẩn bị cho Chiến tranh thế giới thứ hai, Canada lại là một trong những quốc gia phương Tây đầu tiên thúc đẩy phát triển chiến tranh hóa học và sinh học đấy. Và plot twist là người khởi xướng ý tưởng này lại là Sir Frederick Banting - người có liên quan đến việc cứu sống hàng triệu người hơn là kết liễu họ!

Năm 1923, Banting được trao giải Nobel Sinh lý học và Y học nhờ phát hiện ra insulin - thuốc điều trị bệnh tiểu đường siêu quan trọng. Nhưng vào cuối những năm 1930, khi chứng kiến sự trỗi dậy của Chủ nghĩa Quốc xã và xu hướng chiến tranh liên tiếp ở Châu Âu, Banting bắt đầu lo sợ khả năng Đức sử dụng chiến tranh hóa học và vi trùng trong cuộc xung đột sắp tới.

Lý do thì rõ ràng: Đức đã đi tiên phong trong chiến tranh hóa học ở Thế chiến thứ nhất, lần đầu tiên triển khai khí clo chống lại quân Canada và Pháp trong Trận Ypres vào tháng 4/1915. Các nhà vi trùng học Đức thuộc hàng top thế giới luôn. Khí độc trong Thế chiến I đã gây ra khoảng 1,3 triệu người thương vong - trong đó có 90.000 người chết.

Các loại khí mới hơn, mạnh hơn được phát triển sau đó còn giết chết hàng triệu người khác, và vũ khí sinh học thì còn nguy hiểm hơn nhiều ấy chứ.

7ecea240e327b20e0183.png


Banting bị ám ảnh bởi việc ngăn chặn cỗ máy chiến tranh của Đức Quốc xã đến mức vào năm 1939, ông viết trong nhật ký: "Chúng ta cần phải giết 2 hoặc 4 triệu thanh niên Đức không thương tiếc - không cảm xúc. Nhiệm vụ của chúng ta là tiêu diệt chúng." Nghe mà rùng mình luôn!

Ngay sau khi Đức xâm lược Ba Lan tháng 9/1939, Banting đã gặp các quan chức cấp cao của Chính phủ Canada và thuyết phục họ ủng hộ chương trình vũ khí hóa học và sinh học chuyên sâu hơn. Nghiên cứu về tác nhân chiến tranh vi khuẩn đã được tiến hành ở các trường đại học Canada từ năm 1937, nhưng bị thiếu kinh phí nghiêm trọng.

Chuyển sang khu vực tư nhân, Banting đã huy động được nửa triệu USD - một số tiền khủng vào thời điểm đó - từ Samuel Bronfman (ông chủ Nhà máy chưng cất Seagrams) và John David Eaton (chủ sở hữu chuỗi cửa hàng bách hóa Eaton's). Khi việc bơm tiền vào nghiên cứu vũ khí sinh học được đẩy mạnh, Ủy ban M-1000 được thành lập để chỉ đạo hoạt động này.

Nhưng buồn thay, Banting không thể chứng kiến thành quả của sáng kiến mình khởi xướng. Ông mất trong một vụ tai nạn máy bay ở Newfoundland vào tháng 2/1941 khi đang bay đến gặp các chuyên gia vũ khí sinh học của Anh. RIP ️

8ba458a66caaf924afcc.jpg


Vào tháng 12/1941, dự án trở nên cấp bách hơn khi Nhật Bản tham chiến cùng phe Trục. Tokyo thậm chí còn tiến bộ hơn trong chiến tranh sinh học, khi thành lập Đơn vị 731 khét tiếng ở Mãn Châu để thử nghiệm vũ khí sinh học trên tù binh và thường dân Trung Quốc còn sống. Các đối tượng thử nghiệm thường bị mổ xẻ khi còn sống mà không gây mê. Phát xít Nhật cũng triển khai vũ khí bệnh than, dịch tả và bệnh dịch hạch tấn công các làng Trung Quốc, giết chết hơn 400.000 thường dân.

52624748647f6fb3999a.png


Ủy ban M-1000 của Canada đã xem xét hàng chục tác nhân chiến tranh vi khuẩn tiềm năng, bao gồm bệnh dịch hạch, bệnh sốt phát ban, bệnh tularemia (bệnh sốt thỏ), bệnh psittacosis, ngộ độc, bệnh nhiễm khuẩn salmonella, bệnh tuyến và bệnh ngựa châu Phi. Nhưng ngay từ đầu, hai tác nhân nguy hiểm nhất đã được chú ý: Rinderpest (bệnh chủ yếu ảnh hưởng đến gia súc) và bệnh than.

9c45a16072a6007442de.jpg


Bệnh than đặc biệt "hợp lý" cho chiến tranh sinh học vì nó tạo thành các bào tử cứng, đàn hồi và chịu được nhiệt độ cực cao. Điều này cho phép bào tử bệnh than được nhét vào bom thả từ trên không và phát tán bằng chất nổ. Bệnh than có thể được điều trị bằng Penicillin - loại thuốc mà quân Đồng minh sẽ sớm có nguồn cung lớn, không giống như Đức.

Nhưng những đặc tính khiến bệnh than dễ dùng làm vũ khí cũng khiến nó cực kỳ dai dẳng – một fact mà các nhà khoa học Anh sau này mới ngộ ra.

Năm 1942, tình hình cuộc chiến xấu đi đối với quân Đồng minh. Quân Anh bị đẩy ra khỏi lục địa châu Âu, tàu ngầm Đức đánh chìm hàng loạt tàu ngoài khơi Mỹ, Tập đoàn quân số 8 bị đẩy ra khỏi Bắc Phi, và quân Đức tiến sâu vào lãnh thổ Liên Xô.

Loại vũ khí duy nhất mà quân Đồng minh có để chống lại phe Trục là máy bay ném bom của Không quân Hoàng gia Anh (RAF). Để tối đa hóa sức mạnh hủy diệt, người Anh bắt đầu lên kế hoạch cho một chiến dịch chiến tranh sinh học quy mô lớn chống lại Đức Quốc xã.

Có mã danh Chiến dịch Ăn chay (ironic af đúng không? ), kế hoạch này vạch ra ý tưởng: máy bay ném bom RAF sẽ thả hàng triệu bánh thức ăn nhiễm bệnh than xuống khắp nước Đức. Gia súc và vật nuôi sẽ ăn phải, làm ô nhiễm thịt của chúng và gây ra bệnh tật cùng nạn đói lan rộng. Kết quả dự kiến là đời sống dân sự bị gián đoạn và Đức Quốc xã sụp đổ trong vài tháng.

14d174b97a014025eb06.jpg


Để test loại vũ khí này, các nhà khoa học tại trung tâm chiến tranh sinh học ở Porton Down đã mua lại hòn đảo Gruinard xa xôi ở phía Bắc Scotland. Một đàn cừu được vận chuyển ra đảo, nhưng rồi một sự cố xảy ra: bom bệnh than và thiết bị trộn bánh bệnh than phát nổ.

Hậu quả ớn lạnh luôn: trong vòng ba ngày, toàn bộ đàn cừu chết hết! Xác chúng được chôn bằng cách chất đống dưới vách đá rồi cho nổ đá đè lên, nhưng một xác chết trôi dạt vào đất liền. Sự cố này gây ra đợt bùng phát bệnh than giết chết hơn 100 gia súc và vật nuôi. May mắn là các nhà khoa học ở Porton Down đã ngăn chặn được đợt bùng phát trước khi nó lây sang con người.

Do bí mật thời chiến, phải mất hàng thập kỷ sau người dân địa phương mới biết thứ gì đã giết chết vật nuôi của họ.

Đảo Gruniard bị phát hiện nhiễm độc nặng nề. Sau khi nỗ lực khử trùng đất bằng lửa và formaldehyde, các nhà khoa học đã đình chỉ tất cả thí nghiệm tiếp theo và phong tỏa hòn đảo vô thời hạn.

Xem Kỳ 2: Đơn hàng nửa triệu quả bom bệnh than

936a45b97e8c3c9caf55.jpg


Nguồn: soha.vn
 
Back
Top