Đánh giá nhanh WD My Cloud - Ổ đám mây cá nhân xịn sò cho team "nghiện" lưu trữ ☁️

My Cloud chính là phiên bản nâng cấp xịn hơn của đàn anh My Book Live mà WD tung ra đầu năm nay. Lần này nó khỏe hơn hẳn với dung lượng lên tới 4TB, cộng thêm cổng USB 3.0 để kết nối với máy ảnh hay ổ cứng ngoài - nghe đã thấy thích rồi nè!

Thiết kế và phụ kiện

Về kích thước thì My Cloud không khác mấy so với các ổ cứng My Book của WD, bên trong là ổ cứng 3.5 inch WD Red. Ổ này hơi dày và nặng tí xíu, nhưng mà không sao cả vì nó được thiết kế để đặt cố định một chỗ chứ không phải để bê đi bê lại đâu nha.



Phần lớn thân ổ được bọc bằng nhựa màu trắng bóng loáng, trông khá sang chảnh. Ở mặt trên, dưới và mặt sau có nhiều khe thoát nhiệt để ổ không bị "nóng ruột" khi hoạt động. Mặt trước có dải màu xám với tên sản phẩm và đèn LED báo trạng thái hoạt động. Còn mặt sau thì tập trung các cổng kết nối: USB 3.0, LAN Gigabit, cắm nguồn 12V và một lỗ reset về trạng thái ban đầu.





Phụ kiện đi kèm khá basic gồm có: adapter nguồn, 3 đầu cắm cho các chuẩn khác nhau, cáp mạng Gigabit và sách hướng dẫn sử dụng.



Cài đặt ban đầu và các tính năng

Setup My Cloud dễ như ăn kẹo luôn á! Chỉ cần cắm điện và nối dây mạng vào router là xong. Sau khoảng 1 phút khởi động, My Cloud đã sẵn sàng hoạt động. Ổ tự config luôn nên nó hiện lên ngay trong mục Network của Windows. Bạn có thể dùng các chức năng lưu trữ và truy cập qua mạng nội bộ ngay lập tức.



My Cloud có giao diện thiết lập trên web, bạn chỉ cần gõ địa chỉ IP của ổ vào trình duyệt là được. Trong giao diện này, bạn có thể xem được trạng thái của ổ, các thiết bị đã kết nối, điều chỉnh chia sẻ dữ liệu, tạo mã truy cập, thiết lập backup hay cài đặt chung...







Sau khi setup xong mấy bước cơ bản, bạn đã có thể xài My Cloud như một hệ thống lưu trữ đám mây riêng rồi đó. Dung lượng của ổ chính là dung lượng cloud mà bạn sở hữu luôn nè! ✨

Để truy cập ổ từ xa, bạn cần chọn một phương thức xác nhận. Có hai cách: đăng ký tài khoản trên trang WDMyCloud.com, hoặc vào giao diện điều khiển của My Cloud, phần Cloud Access, chọn Get codes. Cách này sẽ cho bạn một mã 12 số có hiệu lực trong 2 ngày, nhập mã này ở thiết bị muốn kết nối là xong mà không cần tạo tài khoản - tiện vl!

Để truy cập ổ trên máy tính, bạn cũng có hai lựa chọn: dùng trang web WDMyCloud.com hoặc cài phần mềm WD My Cloud. Dùng web thì bắt buộc phải đăng ký tài khoản với WD, còn dùng phần mềm thì có thể xài mã như ở trên. Mọi thao tác duyệt và copy đều phải thực hiện qua phần mềm chứ không dùng được qua Windows Explorer nha!

Các ứng dụng dành cho My Cloud trên di động

Để truy cập dữ liệu trên My Cloud, bạn cần cài app WD My Cloud. App này hỗ trợ iOS và Android, còn Windows Phone thì dùng app WD 2 Go để thay thế nhen.

Sau khi cài app, bạn sẽ được yêu cầu kết nối với My Cloud. Khi đã kết nối thành công, bạn có thể truy cập dữ liệu trên My Cloud ở bất cứ đâu, miễn là có Internet thôi. App My Cloud này còn cho phép kết nối các dịch vụ cloud khác như Dropbox, OneDrive hay Google Drive để quản lý chung trong một app - ngon lành cành đào!

Tuy nhiên có một điểm trừ là app My Cloud chưa hỗ trợ tự động upload ảnh/video từ điện thoại. Đây là tính năng mà các app cloud khác đều đã có rồi. Đối với WD, bạn cần một app riêng tên là WD Photos. App này cho phép bạn upload và xem ảnh/video được lưu trong ổ cứng.

Khi kết nối một ổ cứng qua cổng USB 3.0 trên My Cloud, ổ cứng này sẽ hiện lên như một thư mục riêng. Dung lượng và dữ liệu trên ổ đó cũng sẽ trở thành một phần của ổ cloud của bạn. Ngoài ra, My Cloud còn có tính năng backup dữ liệu vào ổ cứng gắn ngoài để đảm bảo an toàn.

Tốc độ sử dụng của My Cloud

Test kết nối My Cloud với router có cổng mạng Gigabit và WiFi chuẩn N. Laptop được kết nối trực tiếp với router qua dây mạng, hoặc kết nối WiFi ở khoảng cách 5m không có vật cản. Ổ được đánh giá tốc độ đọc/ghi qua ba cách: mạng dây Gigabit, mạng dây 10/100 và WiFi.

Kết quả cho thấy tốc độ đọc/ghi của My Cloud phụ thuộc chủ yếu vào kết nối mạng. Nếu dùng mạng dây chuẩn Gigabit, My Cloud đủ mạnh để stream phim Blu-ray ngon lành. Còn nếu các thiết bị trong nhà dùng WiFi thì My Cloud cũng đủ đáp ứng tốc độ tải phim, ảnh thông thường. Khi sử dụng tính năng cloud từ xa, tốc độ phụ thuộc hoàn toàn vào đường mạng của bạn nha.

Về nhiệt độ - một yếu tố quan trọng vì thiết bị phải hoạt động liên tục. Sau khi cắm điện cho ổ trong 1 ngày, trong đó có khoảng 4 giờ sử dụng liên tục, vỏ thiết bị chỉ hơi ấm chứ không nóng. Khi hoạt động, My Cloud cũng không gây tiếng ồn lớn. Đèn LED báo trạng thái có thể tắt đi để bớt chói mắt khi dùng vào buổi tối.

My Cloud hay dịch vụ lưu trữ?

Thực chất My Cloud là thiết bị "hai trong một" đấy. Ngoài chức năng cloud, chức năng chính của nó là một ổ cứng mạng dung lượng lớn. Khi hoạt động trong mạng nội bộ, tốc độ của My Cloud vượt trội so với các dịch vụ cloud trên mạng. Nếu dùng để lưu phim, ảnh và tài liệu cho nhiều thiết bị cùng truy cập, My Cloud có thế hơn hẳn. Khi truy cập từ xa, My Cloud có thể đạt tốc độ tương đương tốc độ tối đa ở nơi đặt ổ, thường nhanh hơn các dịch vụ hiện nay.

Về khía cạnh cloud, My Cloud cũng khác biệt so với các dịch vụ khác. Với Dropbox hay OneDrive, khi dùng trên máy tính sẽ có một folder riêng, tất cả dữ liệu được lưu trong folder này. Khi bạn copy/di chuyển dữ liệu trong folder này, các thay đổi sẽ được gửi tới server và áp dụng với tất cả các máy tính có liên kết. Với My Cloud, các tương tác với ổ từ xa phải thực hiện qua trình duyệt hoặc phần mềm My Cloud, kém trực quan hơn giao diện file truyền thống của hệ điều hành.

Dung lượng là ưu thế lớn của My Cloud! Với các dịch vụ cloud hiện nay, bạn thường phải trả khoảng 10-20 USD/tháng (khoảng 200.000-400.000 đồng) cho dung lượng 1TB. Trong khi đó với My Cloud thì bạn chỉ phải trả tiền một lần, với chi phí tương đương 1,5-1,8 triệu đồng/1TB lưu trữ.

Đối với smartphone, các dịch vụ gắn liền với hãng sản xuất và hệ điều hành (như iCloud, Google Drive hay OneDrive) không chỉ có chức năng lưu trữ. Tài khoản của các dịch vụ này còn có nhiều tính năng khác như backup thiết lập điện thoại, đồng bộ app, tính năng tìm điện thoại... Do đó dù không dùng làm dịch vụ chính, phần lớn người dùng vẫn có tài khoản và lưu dữ liệu lên các dịch vụ này.

Một khía cạnh khác cũng cần quan tâm là sự bảo đảm an toàn dữ liệu. My Cloud chỉ có một ổ cứng nên không hỗ trợ tính năng RAID 1 (cho phép lưu dữ liệu ở hai ổ cứng giống hệt nhau). Nếu ổ có vấn đề, dữ liệu của bạn sẽ "bay màu" Trong khi đó, các dịch vụ hiện tại đều lưu dữ liệu trên các trung tâm dữ liệu, ngoài ra dữ liệu cũng được lưu trên các máy tính có liên kết, vì thế dữ liệu được đảm bảo an toàn hơn.

Tóm lại, nếu bạn có nhu cầu lớn và lâu dài về dung lượng cloud, hoặc muốn có hệ thống lưu trữ tại gia thì My Cloud là lựa chọn hợp lý cho bạn. Còn nếu đã gắn bó với một nền tảng di động, hoặc không cần dung lượng cao thì các dịch vụ cloud trên mạng cũng đủ đáp ứng nhu cầu rồi.

Nguồn: tinhte.vn
 
Back
Top