Hôm nay mình sẽ kể cho các bạn nghe về cuộc đời siêu "thật" của một vị quan đời xưa - nhà khoa bảng Đáp Cầu. Một "legend" làm quan không một tì vết trong thời loạn lạc, nghe mà muốn respect luôn á!
## Xuất thân "xịn xò" từ xứ Kinh Bắc
Ngô Trọng Tố (1823 - 1905) quê ở xã Đáp Cầu, tổng Đỗ Xá, huyện Võ Giàng, phủ Từ Sơn, xứ Kinh Bắc (giờ là phường Đáp Cầu, TP Bắc Ninh luôn nha). Nghe đâu dòng họ ông từ Bồ Châu (giờ là xã Yên Lâm, Yên Mô, Ninh Bình) dọn ra Đáp Cầu từ thế kỷ 15, tức khoảng 500 năm trước rồi đó!
Theo tộc phả ghi chép, trải qua hơn 500 năm, dòng họ Ngô tại Đáp Cầu đã "sinh ra" nhiều người tài giỏi, trong đó có anh Ngô Trọng Tố này. Dù là người Kinh Bắc nhưng ông đã "cống hiến thanh xuân" hàng chục năm ở miền Trung luôn đó.
## Hành trình "leo rank" trong triều đình
Theo các tài liệu trong Châu bản triều Nguyễn và cả sách "Đại Nam thực lục" - bộ chính sử triều Nguyễn thì có khá nhiều "content" về ông này. Theo nhà nghiên cứu Nguyễn Quang Hà từ Trung tâm Khoa học xã hội và nhân văn Nghệ An thì phần lớn thời gian làm quan của ông rơi đúng vào giai đoạn "drama" nhất của lịch sử Việt Nam đó.
Năm 1843 dưới thời vua Thiệu Trị, Ngô Trọng Tố đỗ Cử nhân trường Hà Nội lúc mới 21 tuổi thôi (giỏi ghê!). Sau đó ông làm quan qua nhiều chức như Tri huyện, Tuần phủ, Án sát, Tổng đốc... Tuy nhiên các nhà nghiên cứu vẫn chưa rõ là sau khi đỗ ông có "nhận việc" ngay không nữa.
Mãi đến khoảng năm 1870 mới có tài liệu ghi chép về hoạt động của Cử nhân Ngô Trọng Tố. Năm 1871, ông giữ chức Khoa đạo Quảng Ngãi, chuyên "check" dân tình và các quan ở Hà Tĩnh, Quảng Trị, Quảng Bình.
Năm này ông có gửi một bản tâu viết: "Khoa đạo Ngô Trọng Tố tâu: Hôm nay thần được phái đi các tỉnh Trị Bình, An Tĩnh, điều tra dân tình và các khoản về quan lại tham nhũng, công việc rất qua loa, cần người để sai bảo. Thần đã đệ trình lên Viện trưởng Hoàng Diệu để xét".
## Thời kỳ "gánh team" miền Trung
Đến năm 1873, Ngô Trọng Tố làm Án sát Quảng Ngãi phụ trách "ship" lương thực. Hai năm sau, với vai trò quan Khoa đạo, ông đã đề nghị phạt 1 tháng lương một vị quan "skip" chầu tại điện Văn Minh (nghiêm khắc thật đấy).
Năm 1877, sách "Đại Nam thực lục" ghi Ngô Trọng Tố giữ chức "Binh khoa Chưởng ấn". Lúc này ông được cử đến gặp Hội đồng Đốc phủ Hà Nội để "review" lại một vụ án liên quan đến quan Án sát Nam Định Nguyễn Tái vì bị tố "ăn chặn" tài sản.
Năm 1878, Ngô Trọng Tố cùng quan Ngự sử Nguyễn Sơn Tăng được cử đi kiểm tra tình hình đời sống cũng như sự "làm liều" của quan lại các địa phương vì giá gạo tăng vọt (đúng là lạm phát từ xưa rồi ).
Ông siêu quan tâm đến đời sống của người dân, đặc biệt là các tỉnh thường xuyên gặp thiên tai, mất mùa. Giải pháp cấp tốc để cứu đói là lấy thóc nhà nước bán ra để "bình ổn giá" và phát chẩn cho dân nghèo.
Sách "Đại Nam thực lục" ghi: "Khâm phái Ngô Trọng Tố đem dân tình của các tỉnh Quảng Bình, Nghệ An, Hà Tĩnh tâu lên xin lượng cho lấy thóc bán ra, cho dân vay và chẩn cấp. Vua cho, sai các quan tỉnh xét tình dân mà làm cho ổn thỏa".
## "Boss" biết chọn người, biết dùng người
Để xử lý công việc hiệu quả, Ngô Trọng Tố chỉ chọn những người cần mẫn, siêng năng. Chính vì thế ông từng đề xuất "promote" những người "cày" vì việc chung lên chức cao hơn, đồng thời không ngại đề nghị "hạ bậc" những người lười biếng không quan tâm đến dân (công bằng vãi!).
Trong giai đoạn này, Ngô Trọng Tố vẫn chủ yếu làm việc của quan Khoa đạo gắn với Án sát, trong đó có việc tìm kiếm thông tin về nhà yêu nước Trương Định - vị thủ lĩnh phong trào chống Pháp.
Năm 1871, Ngô Trọng Tố đã báo cáo về nơi ở của Trương Quyền - con trai nhà yêu nước Trương Định với Viện Cơ mật. Sau khi Trương Định hi sinh, con ông là Trương Quyền rút lên Châu Đốc để tiếp tục chống Pháp thêm 6 năm nữa.
Có thể nói giai đoạn này triều đình nhà Nguyễn vẫn còn tinh thần tích cực trong việc chống Pháp, có những động thái ủng hộ, cổ vũ các sĩ phu đứng lên. Vì thế hành động của các quan địa phương như Đào Dao, Ngô Trọng Tố đã góp phần nhất định trong cuộc chiến chống Pháp.
## Giai đoạn "bão táp" nhất ️
Năm 1882, thực dân Pháp tấn công Hà Nội lần 2, thành Hà Nội thất thủ, Tổng đốc Hoàng Diệu tử trận; năm 1884 diễn ra Hòa ước cuối cùng giữa triều đình Nguyễn với Pháp (thời kỳ "đen tối" của lịch sử).
Khoảng năm 1885, Ngô Trọng Tố làm Thị lang bộ Lễ trong hoàn cảnh triều đình gặp nhiều khó khăn với Pháp. Có lẽ sau một thời gian ngắn giữ chức này ở Huế thì ông được điều chuyển trở lại miền Trung.
Đúng vào thời điểm vua Hàm Nghi vào rừng kháng Pháp (tháng 7/1885) cũng là lúc Ngô Trọng Tố được chuyển về Hà Tĩnh giữ chức Tuần phủ. Sách "Đại Nam thực lục" ghi: "Hàm Nghi nguyên niên (1885), tháng 7 cho Thị lang bộ Lễ là Ngô Trọng Tố, đổi lĩnh Tuần phủ Hà Tĩnh".
Với tỉnh lớn thì Tổng đốc là "top đầu", còn với tỉnh nhỏ như Hà Tĩnh thì Tuần phủ là quan đứng đầu. Khi ông về nhận chức, thiếu thốn cực kỳ, ấn kiếm không có, phải cho làm ấn kiếm bằng gỗ dùng tạm (khó khăn lắm các bạn ơi ).
Trong thời gian này, Hà Tĩnh là cơ sở kháng chiến của nhà yêu nước Phan Đình Phùng với khởi nghĩa Hương Khê nổi tiếng. Dù chỉ làm Tuần phủ Hà Tĩnh 4 tháng, nhưng Ngô Trọng Tố đã kịp thành lập "Đội vệ binh".
## Về "quê hương" làm Tổng đốc
Sau đó, Ngô Trọng Tố được chuyển về làm Tổng đốc Ninh - Thái (Bắc Ninh - Thái Nguyên) với lý do: "Quan Tổng đốc tiền nhiệm lười biếng, không biết giữ yên. Việc này đã bị quan đại thần Nguyễn Trọng Hợp hặc tội, vì thế mà triều đình đã đổi Ngô Trọng Tố từ chức Tuần phủ Hà Tĩnh chuyển ra làm Tổng đốc Ninh - Thái".
Việc Ngô Trọng Tố về làm quan đứng đầu tỉnh quê hương mình không chỉ là ngoại lệ mà còn hiếm có đối với triều Nguyễn vì chính sách "hồi tỵ" (tức không cho quan về làm ở quê mình để tránh "thiên vị"). Tuy nhiên ông chỉ giữ chức Tổng đốc Ninh - Thái 5 tháng (12/1885 đến 5/1886) rồi chuyển sang làm Tổng đốc Sơn - Hưng - Tuyên (Hưng Hóa - Lạng Sơn - Tuyên Quang).
Sau khi hết nhiệm kỳ Tổng đốc Ninh - Thái, Ngô Trọng Tố đã gửi đơn xin nghỉ việc với lý do tuổi cao, già yếu. Lúc này ông 64 tuổi rồi nhưng vẫn không được triều đình "approve" mà phải tiếp tục làm Tổng đốc Sơn - Hưng - Tuyên. Mãi đến tháng 8/1887 ông mới được về hưu, người thay ông là Vũ Văn Báo - vốn là Tổng đốc Nam Định - Ninh Bình.
## Sự nghiệp "không tì vết"
Con đường làm quan của Tổng đốc Ngô Trọng Tố nhìn chung "smooth" lắm, thăng tiến đều đặn và vững chắc mặc dù ông làm việc trong giai đoạn siêu "loạn" của thời cuộc. Thực dân Pháp đã biến Việt Nam thành thuộc địa nhưng Ngô Trọng Tố vẫn thể hiện là người hết lòng vì công việc, vì nước, vì dân và vì triều đình.
Kể từ khi đỗ cử nhân cho đến khi về hưu, trải qua gần 50 năm làm quan, việc nào ông cũng hoàn thành xuất sắc. Dưới sự quản lý của ông đối với miền Trung khắc nghiệt, nhiều thiên tai, ông thường xuyên đề xuất những chính sách kịp thời để cứu đói, phát chẩn cho dân Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình...
Qua các nguồn sử liệu cho thấy, con đường làm quan của Tổng đốc Ngô Trọng Tố gặp nhiều thuận lợi và dường như không có tì vết gì cả. Ông được coi là vị quan mẫn cán, có trách nhiệm chăm lo đến đời sống người dân nơi mình được giao việc, tận tụy với triều đình, làm tròn trọng trách của mình (mẫu mực quá đi! ).
Sắc phong năm Đồng Khánh thứ 2 (1887) viết: "Thị lang lĩnh Sơn Hưng Tuyên Tổng đốc Ngô Trọng Tố là người có tài phụ giúp, trụ cột của triều đình, đã trải qua các chức vụ từ nhỏ ở quận huyện đến quan trọng ở trong triều, có tiếng hơn hẳn đồng liêu, liên tục được ban tặng nơi miếu đường, nghi thức rạng rỡ vẻ vang, cần cù trong công việc, được kính trọng" (khen ngợi "max điểm" luôn!).
## Hậu duệ "xịn sò"
Hậu duệ của Cử nhân Ngô Trọng Tố có nhà trí thức nổi tiếng Ngô Thế Loan. Xuất thân là nhà thầu khoán xây dựng và vận tải đường thủy, năm 1930 - 1934 ông được giới công thương tỉnh Bắc Ninh bầu làm Nghị viên và được Viện Dân biểu Bắc Kỳ cử làm Thành viên dự khuyết tại Hội đồng Kinh tế Tài chính Đông Dương.
Từ 1935 - 1945, ông là Cố vấn Hội đồng thành phố Bắc Ninh. Năm 1942, ông là người thầu đào nắn đoạn sông Thái Bình ở Phả Lại để nước sông Cầu và sông Lục Nam qua sông Kinh Thầy chảy thẳng ra cửa Cấm, giảm phù sa ở cửa biển Hải Phòng (đóng góp "chất" cho đất nước!).
Trong Cách mạng tháng Tám, ông Ngô Thế Loan tham gia giành chính quyền ở Bắc Ninh, sau đó được bầu làm Chủ tịch Ủy ban hành chính tỉnh Bắc Ninh (gia đình "truyền thống" phục vụ đất nước thật sự! ).
"Trẫm nghĩ: Bề tôi xả thân vì nghĩa, trước sau hết mình với công việc. Nét đẹp đãi sĩ của triều đình muốn là để tặng thêm ân huệ cho bậc kỳ cựu. Điển chương sáng tỏ, nghi thức truyền lan. Xét thấy: Ngô Trọng Tố nguyên giữ chức Tuần phủ, Tổng đốc Sơn Hưng Tuyên là bậc nho nhã có tiếng, trọng thần từng trải. Từ khi làm quan một lòng trung thành. Đến khi vào triều, công lao phụ giúp rạng rỡ. Nhiều năm kinh lịch, một tiết thanh bạch liêm cần. Khi lực đã bất tòng tâm, bèn xin về nghỉ. Ban ân trước nghĩ người già, nghi thức cần nên long trọng. Nay gia ân chuẩn: Chức Tổng đốc thực thụ, được về quê hưu trí, ban cho cáo mệnh" - trích "Sắc phong năm Thành Thái thứ 5 (1893)".
Nguồn: soha.vn
## Xuất thân "xịn xò" từ xứ Kinh Bắc
Ngô Trọng Tố (1823 - 1905) quê ở xã Đáp Cầu, tổng Đỗ Xá, huyện Võ Giàng, phủ Từ Sơn, xứ Kinh Bắc (giờ là phường Đáp Cầu, TP Bắc Ninh luôn nha). Nghe đâu dòng họ ông từ Bồ Châu (giờ là xã Yên Lâm, Yên Mô, Ninh Bình) dọn ra Đáp Cầu từ thế kỷ 15, tức khoảng 500 năm trước rồi đó!
Theo tộc phả ghi chép, trải qua hơn 500 năm, dòng họ Ngô tại Đáp Cầu đã "sinh ra" nhiều người tài giỏi, trong đó có anh Ngô Trọng Tố này. Dù là người Kinh Bắc nhưng ông đã "cống hiến thanh xuân" hàng chục năm ở miền Trung luôn đó.
## Hành trình "leo rank" trong triều đình
Theo các tài liệu trong Châu bản triều Nguyễn và cả sách "Đại Nam thực lục" - bộ chính sử triều Nguyễn thì có khá nhiều "content" về ông này. Theo nhà nghiên cứu Nguyễn Quang Hà từ Trung tâm Khoa học xã hội và nhân văn Nghệ An thì phần lớn thời gian làm quan của ông rơi đúng vào giai đoạn "drama" nhất của lịch sử Việt Nam đó.
Năm 1843 dưới thời vua Thiệu Trị, Ngô Trọng Tố đỗ Cử nhân trường Hà Nội lúc mới 21 tuổi thôi (giỏi ghê!). Sau đó ông làm quan qua nhiều chức như Tri huyện, Tuần phủ, Án sát, Tổng đốc... Tuy nhiên các nhà nghiên cứu vẫn chưa rõ là sau khi đỗ ông có "nhận việc" ngay không nữa.
Mãi đến khoảng năm 1870 mới có tài liệu ghi chép về hoạt động của Cử nhân Ngô Trọng Tố. Năm 1871, ông giữ chức Khoa đạo Quảng Ngãi, chuyên "check" dân tình và các quan ở Hà Tĩnh, Quảng Trị, Quảng Bình.
Năm này ông có gửi một bản tâu viết: "Khoa đạo Ngô Trọng Tố tâu: Hôm nay thần được phái đi các tỉnh Trị Bình, An Tĩnh, điều tra dân tình và các khoản về quan lại tham nhũng, công việc rất qua loa, cần người để sai bảo. Thần đã đệ trình lên Viện trưởng Hoàng Diệu để xét".
## Thời kỳ "gánh team" miền Trung
Đến năm 1873, Ngô Trọng Tố làm Án sát Quảng Ngãi phụ trách "ship" lương thực. Hai năm sau, với vai trò quan Khoa đạo, ông đã đề nghị phạt 1 tháng lương một vị quan "skip" chầu tại điện Văn Minh (nghiêm khắc thật đấy).
Năm 1877, sách "Đại Nam thực lục" ghi Ngô Trọng Tố giữ chức "Binh khoa Chưởng ấn". Lúc này ông được cử đến gặp Hội đồng Đốc phủ Hà Nội để "review" lại một vụ án liên quan đến quan Án sát Nam Định Nguyễn Tái vì bị tố "ăn chặn" tài sản.
Năm 1878, Ngô Trọng Tố cùng quan Ngự sử Nguyễn Sơn Tăng được cử đi kiểm tra tình hình đời sống cũng như sự "làm liều" của quan lại các địa phương vì giá gạo tăng vọt (đúng là lạm phát từ xưa rồi ).
Ông siêu quan tâm đến đời sống của người dân, đặc biệt là các tỉnh thường xuyên gặp thiên tai, mất mùa. Giải pháp cấp tốc để cứu đói là lấy thóc nhà nước bán ra để "bình ổn giá" và phát chẩn cho dân nghèo.
Sách "Đại Nam thực lục" ghi: "Khâm phái Ngô Trọng Tố đem dân tình của các tỉnh Quảng Bình, Nghệ An, Hà Tĩnh tâu lên xin lượng cho lấy thóc bán ra, cho dân vay và chẩn cấp. Vua cho, sai các quan tỉnh xét tình dân mà làm cho ổn thỏa".
## "Boss" biết chọn người, biết dùng người
Để xử lý công việc hiệu quả, Ngô Trọng Tố chỉ chọn những người cần mẫn, siêng năng. Chính vì thế ông từng đề xuất "promote" những người "cày" vì việc chung lên chức cao hơn, đồng thời không ngại đề nghị "hạ bậc" những người lười biếng không quan tâm đến dân (công bằng vãi!).
Trong giai đoạn này, Ngô Trọng Tố vẫn chủ yếu làm việc của quan Khoa đạo gắn với Án sát, trong đó có việc tìm kiếm thông tin về nhà yêu nước Trương Định - vị thủ lĩnh phong trào chống Pháp.
Năm 1871, Ngô Trọng Tố đã báo cáo về nơi ở của Trương Quyền - con trai nhà yêu nước Trương Định với Viện Cơ mật. Sau khi Trương Định hi sinh, con ông là Trương Quyền rút lên Châu Đốc để tiếp tục chống Pháp thêm 6 năm nữa.
Có thể nói giai đoạn này triều đình nhà Nguyễn vẫn còn tinh thần tích cực trong việc chống Pháp, có những động thái ủng hộ, cổ vũ các sĩ phu đứng lên. Vì thế hành động của các quan địa phương như Đào Dao, Ngô Trọng Tố đã góp phần nhất định trong cuộc chiến chống Pháp.
## Giai đoạn "bão táp" nhất ️
Năm 1882, thực dân Pháp tấn công Hà Nội lần 2, thành Hà Nội thất thủ, Tổng đốc Hoàng Diệu tử trận; năm 1884 diễn ra Hòa ước cuối cùng giữa triều đình Nguyễn với Pháp (thời kỳ "đen tối" của lịch sử).
Khoảng năm 1885, Ngô Trọng Tố làm Thị lang bộ Lễ trong hoàn cảnh triều đình gặp nhiều khó khăn với Pháp. Có lẽ sau một thời gian ngắn giữ chức này ở Huế thì ông được điều chuyển trở lại miền Trung.
Đúng vào thời điểm vua Hàm Nghi vào rừng kháng Pháp (tháng 7/1885) cũng là lúc Ngô Trọng Tố được chuyển về Hà Tĩnh giữ chức Tuần phủ. Sách "Đại Nam thực lục" ghi: "Hàm Nghi nguyên niên (1885), tháng 7 cho Thị lang bộ Lễ là Ngô Trọng Tố, đổi lĩnh Tuần phủ Hà Tĩnh".
Với tỉnh lớn thì Tổng đốc là "top đầu", còn với tỉnh nhỏ như Hà Tĩnh thì Tuần phủ là quan đứng đầu. Khi ông về nhận chức, thiếu thốn cực kỳ, ấn kiếm không có, phải cho làm ấn kiếm bằng gỗ dùng tạm (khó khăn lắm các bạn ơi ).
Trong thời gian này, Hà Tĩnh là cơ sở kháng chiến của nhà yêu nước Phan Đình Phùng với khởi nghĩa Hương Khê nổi tiếng. Dù chỉ làm Tuần phủ Hà Tĩnh 4 tháng, nhưng Ngô Trọng Tố đã kịp thành lập "Đội vệ binh".
## Về "quê hương" làm Tổng đốc
Sau đó, Ngô Trọng Tố được chuyển về làm Tổng đốc Ninh - Thái (Bắc Ninh - Thái Nguyên) với lý do: "Quan Tổng đốc tiền nhiệm lười biếng, không biết giữ yên. Việc này đã bị quan đại thần Nguyễn Trọng Hợp hặc tội, vì thế mà triều đình đã đổi Ngô Trọng Tố từ chức Tuần phủ Hà Tĩnh chuyển ra làm Tổng đốc Ninh - Thái".
Việc Ngô Trọng Tố về làm quan đứng đầu tỉnh quê hương mình không chỉ là ngoại lệ mà còn hiếm có đối với triều Nguyễn vì chính sách "hồi tỵ" (tức không cho quan về làm ở quê mình để tránh "thiên vị"). Tuy nhiên ông chỉ giữ chức Tổng đốc Ninh - Thái 5 tháng (12/1885 đến 5/1886) rồi chuyển sang làm Tổng đốc Sơn - Hưng - Tuyên (Hưng Hóa - Lạng Sơn - Tuyên Quang).
Sau khi hết nhiệm kỳ Tổng đốc Ninh - Thái, Ngô Trọng Tố đã gửi đơn xin nghỉ việc với lý do tuổi cao, già yếu. Lúc này ông 64 tuổi rồi nhưng vẫn không được triều đình "approve" mà phải tiếp tục làm Tổng đốc Sơn - Hưng - Tuyên. Mãi đến tháng 8/1887 ông mới được về hưu, người thay ông là Vũ Văn Báo - vốn là Tổng đốc Nam Định - Ninh Bình.
## Sự nghiệp "không tì vết"
Con đường làm quan của Tổng đốc Ngô Trọng Tố nhìn chung "smooth" lắm, thăng tiến đều đặn và vững chắc mặc dù ông làm việc trong giai đoạn siêu "loạn" của thời cuộc. Thực dân Pháp đã biến Việt Nam thành thuộc địa nhưng Ngô Trọng Tố vẫn thể hiện là người hết lòng vì công việc, vì nước, vì dân và vì triều đình.
Kể từ khi đỗ cử nhân cho đến khi về hưu, trải qua gần 50 năm làm quan, việc nào ông cũng hoàn thành xuất sắc. Dưới sự quản lý của ông đối với miền Trung khắc nghiệt, nhiều thiên tai, ông thường xuyên đề xuất những chính sách kịp thời để cứu đói, phát chẩn cho dân Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình...
Qua các nguồn sử liệu cho thấy, con đường làm quan của Tổng đốc Ngô Trọng Tố gặp nhiều thuận lợi và dường như không có tì vết gì cả. Ông được coi là vị quan mẫn cán, có trách nhiệm chăm lo đến đời sống người dân nơi mình được giao việc, tận tụy với triều đình, làm tròn trọng trách của mình (mẫu mực quá đi! ).
Sắc phong năm Đồng Khánh thứ 2 (1887) viết: "Thị lang lĩnh Sơn Hưng Tuyên Tổng đốc Ngô Trọng Tố là người có tài phụ giúp, trụ cột của triều đình, đã trải qua các chức vụ từ nhỏ ở quận huyện đến quan trọng ở trong triều, có tiếng hơn hẳn đồng liêu, liên tục được ban tặng nơi miếu đường, nghi thức rạng rỡ vẻ vang, cần cù trong công việc, được kính trọng" (khen ngợi "max điểm" luôn!).
## Hậu duệ "xịn sò"
Hậu duệ của Cử nhân Ngô Trọng Tố có nhà trí thức nổi tiếng Ngô Thế Loan. Xuất thân là nhà thầu khoán xây dựng và vận tải đường thủy, năm 1930 - 1934 ông được giới công thương tỉnh Bắc Ninh bầu làm Nghị viên và được Viện Dân biểu Bắc Kỳ cử làm Thành viên dự khuyết tại Hội đồng Kinh tế Tài chính Đông Dương.
Từ 1935 - 1945, ông là Cố vấn Hội đồng thành phố Bắc Ninh. Năm 1942, ông là người thầu đào nắn đoạn sông Thái Bình ở Phả Lại để nước sông Cầu và sông Lục Nam qua sông Kinh Thầy chảy thẳng ra cửa Cấm, giảm phù sa ở cửa biển Hải Phòng (đóng góp "chất" cho đất nước!).
Trong Cách mạng tháng Tám, ông Ngô Thế Loan tham gia giành chính quyền ở Bắc Ninh, sau đó được bầu làm Chủ tịch Ủy ban hành chính tỉnh Bắc Ninh (gia đình "truyền thống" phục vụ đất nước thật sự! ).
"Trẫm nghĩ: Bề tôi xả thân vì nghĩa, trước sau hết mình với công việc. Nét đẹp đãi sĩ của triều đình muốn là để tặng thêm ân huệ cho bậc kỳ cựu. Điển chương sáng tỏ, nghi thức truyền lan. Xét thấy: Ngô Trọng Tố nguyên giữ chức Tuần phủ, Tổng đốc Sơn Hưng Tuyên là bậc nho nhã có tiếng, trọng thần từng trải. Từ khi làm quan một lòng trung thành. Đến khi vào triều, công lao phụ giúp rạng rỡ. Nhiều năm kinh lịch, một tiết thanh bạch liêm cần. Khi lực đã bất tòng tâm, bèn xin về nghỉ. Ban ân trước nghĩ người già, nghi thức cần nên long trọng. Nay gia ân chuẩn: Chức Tổng đốc thực thụ, được về quê hưu trí, ban cho cáo mệnh" - trích "Sắc phong năm Thành Thái thứ 5 (1893)".
Nguồn: soha.vn