Chuỗi cung ứng và công nghệ: Hai trụ cột trong cuộc đua nicotine không khói tại châu Á

6f2416fb5cb7017c92f6.webp


Châu Á đang chứng kiến một cuộc đua khá gắt trong ngành nicotine không khói, với hai trụ cột chính đang định hình cả thị trường: chuỗi cung ứng và công nghệ Trong khi Indonesia, Malaysia và Philippines tận dụng lợi thế sản xuất để trở thành các hub chế tạo và xuất khẩu, thì Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc lại focus vào phát triển công nghệ, sản phẩm và thị trường nội địa. Hai hướng đi này đang cùng nhau làm thay đổi cả bộ mặt ngành trong dài hạn đấy!

Đông Nam Á: Hút vốn ngoại nhờ tham gia chuỗi cung ứng

Mấy năm gần đây, Philippines, Malaysia và Indonesia đang nổi lên như những trung tâm sản xuất hot hit của ngành nicotine không khói tại châu Á. Bí quyết? Kết hợp giữa thị trường tiêu dùng đông đúc với chính sách hợp pháp hóa đi kèm các biện pháp quản lý chặt chẽ vừa vừa.

Nói về Philippines, quốc gia này đã ra luật Republic Act No. 11900, điều chỉnh toàn diện từ khâu sản xuất, nhập khẩu đến phân phối các sản phẩm nicotine thế hệ mới. Việc yêu cầu đăng ký sản phẩm, tiêu chuẩn chất lượng và ghi nhãn đã tạo ra một môi trường kinh doanh có thể đoán trước được, từ đó kéo các doanh nghiệp quốc tế tham gia thị trường chính thức và đóng thuế đàng hoàng. Thị trường nicotine không khói tại Philippines được dự báo sẽ tăng trưởng khoảng 18,7% mỗi năm đến 2030 - con số khá impressive đúng không nào!

Điểm cộng nữa là Philippines còn hưởng lợi từ các hiệp định thương mại tự do. Thuốc lá nung nóng (TLNN) made in Philippines có thể được hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi hoặc thậm chí là 0% khi xuất sang Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia, New Zealand và nhiều quốc gia ASEAN khác. Đây chính là động lực để nước này thu hút đầu tư và mở rộng năng lực sản xuất.

Malaysia cũng đang theo xu hướng tương tự, nhưng chú trọng hơn vào quy mô thị trường. Đạo luật Kiểm soát các sản phẩm thuốc lá vì sức khỏe cộng đồng năm 2024 đưa ra các yêu cầu về đăng ký, kiểm soát bao bì, cảnh báo sức khỏe và xác minh độ tuổi người dùng. Với hơn 2,28 triệu người sử dụng và quy mô thị trường dự kiến đạt khoảng 2,7 tỷ ringgit vào năm 2025, nhu cầu tiêu dùng tăng cao đã biến Malaysia thành một trong những điểm đến quan trọng trong chuỗi cung ứng thiết bị và linh kiện sản phẩm nicotine không khói.

Plot twist là giữa năm 2025, khi chính sách tại Việt Nam thay đổi đột ngột, Malaysia đã hốt luôn nguồn vốn đầu tư khi KT&G (Hàn Quốc) chuyển dây chuyền sản xuất thiết bị TLNN sang đây

Còn Indonesia thì cho thấy bước phát triển sâu hơn của mô hình này. Chính phủ đã cập nhật khung pháp lý, đưa các sản phẩm không khói vào cùng hệ thống quản lý với thuốc lá truyền thống, yêu cầu kiểm định và đăng ký chặt chẽ. Nhờ đó, Indonesia thu hút được các khoản đầu tư khủng, bao gồm dự án sản xuất trị giá khoảng 330 triệu USD tại West Java, đồng thời xây dựng cả một hệ sinh thái kinh doanh với hàng triệu người tiêu dùng và hàng nghìn điểm bán lẻ.

4f29b6a77a5cfc6db5de.jpg


Nhật, Hàn, Trung Quốc: Đang định hình luật chơi bằng thương hiệu nội địa

Khác với cách chơi dựa vào sản xuất của Đông Nam Á, Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc đang triển khai chiến lược khác: củng cố năng lực nội địa và kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị từ công nghệ đến phân phối.

Nhật Bản là một trong những thị trường tiên phong commercialize TLNN từ năm 2014. Đến giờ, các sản phẩm không khói đã chiếm khoảng 37,9% tổng tiêu thụ thuốc lá - mức độ phổ cập khá rộng rãi. Doanh nghiệp nội địa như Japan Tobacco (JT) ghi nhận sản lượng sản phẩm không khói đạt 11,3 tỷ đơn vị trong năm 2025, tăng 38,6%, trong khi thị phần nội địa đạt khoảng 14,4%. Quy mô phân khúc này có thể đạt hơn 24 tỷ USD vào năm 2032. JT còn cam kết đầu tư khoảng 800 tỷ yên (hơn 5 tỷ USD) trong giai đoạn 2026-2028 để mở rộng hệ sinh thái sản phẩm nữa đấy!

Tại Hàn Quốc, chính sách được thiết kế theo hướng phân biệt thuế theo mức độ rủi ro, kết hợp với các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp trong nước. KT&G, doanh nghiệp nội địa lớn nhất, đang chuyển dịch mạnh sang sản phẩm không khói với doanh thu đạt khoảng 890,1 tỷ won trong năm 2025, tăng 13,5%. Trong đó, khoảng 587,3 tỷ won đến từ thị trường nội địa và 302,8 tỷ won từ các thị trường quốc tế, cho thấy sự balance giữa củng cố thị trường trong nước và mở rộng ra bên ngoài. Mảng sản phẩm không khói hiện chiếm khoảng 20,4% doanh thu ngành thuốc lá của doanh nghiệp.

6a425617af7f84e26f5d.jpg


Ở cấp độ chính sách, Trung Quốc lại chọn cách tiếp cận thận trọng hơn, với trọng tâm là kiểm soát trước khi mở rộng thị trường. Thông qua cơ quan quản lý độc quyền thuốc lá (STMA), chính phủ đã thiết lập hệ thống tiêu chuẩn quốc gia cho thuốc lá điện tử, đồng thời trong năm 2026 bắt đầu xây dựng tiêu chuẩn cho TLNN và các sản phẩm nicotine không khói khác.

Các tiêu chuẩn này không chỉ đóng vai trò định hướng mà còn trở thành điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp tham gia thị trường. Toàn bộ hoạt động sản xuất, phân phối và thương mại đều phải thông qua cơ chế cấp phép tập trung, với sự giám sát siêu chặt về công suất và thị trường. Mô hình này giúp Trung Quốc duy trì quyền kiểm soát đối với nguồn thu, chuỗi cung ứng và công nghệ, đồng thời tạo lợi thế cho các doanh nghiệp nội địa vốn đã quen với hệ thống quy chuẩn trong nước rồi.

a0479bc2ed255761ecb8.jpg

f0a4b63ea0e596480ba5.jpg

f12cc043f3c581df7578.jpg

c1aa241d7e0b227784c9.jpg

9140c0f153f794e18948.jpg


Nguồn: svvn.tienphong.vn
 
Back
Top