Chọn Suzuki XL7 2026 bản full hay bản base tiết kiệm 30 triệu - xem bảng này là rõ ngay!

cc8a14606f867b70b265.jpg


Đang phân vân không biết nên chốt Suzuki XL7 2026 bản full option hay bản base để tiết kiệm 30 triệu bỏ túi? Đừng lo, bảng so sánh chi tiết dưới đây sẽ giúp bạn tự tin lựa chọn hơn nha!

Điểm khác biệt chính giữa hai phiên bản Suzuki XL7 mới chủ yếu nằm ở các trang bị tiện nghi và một vài chi tiết ngoại thất thôi, với mức chênh lệch giá là 30 triệu đồng.

6244d796e0bc1cd0cb3d.jpg


So sánh 2 phiên bản Suzuki XL7 mới

Suzuki XL7 GL (bản tiêu chuẩn)
• Giá niêm yết: 569,9 triệu đồng

Suzuki XL7 GLX (bản cao cấp)
• Giá niêm yết: 599,9 triệu đồng

Chênh lệch 30 triệu, bản GLX được trang bị thêm 13 món đồ chơi, trong đó có camera lùi, Cruise Control và màn hình 10 inch siêu xịn ✨

174ef0d811de6b15a040.jpg


01. Kích thước - Không gian hai bản có khác nhau?

f9d4d25df50df0b7de03.jpg


Thông số kích thước:
• Dài: 4.450 mm
• Rộng: 1.775 mm
• Cao: 1.750 mm
• Chiều dài cơ sở: 2.740 mm
• Khoảng sáng gầm: 200 mm
• Bán kính quay vòng: 5,2 m
• Trọng lượng không tải: 1.190 kg

Khoang hành lý:
• 153 lít (sử dụng cả 3 hàng ghế)
• 550 lít (dựng ghế hàng 3)
• 803 lít (gập ghế hàng 3 - tối đa)

Kết luận: Hai phiên bản dùng chung kích thước, khoảng sáng gầm 200 mm và khoang hành lý tối đa 803 lít. Không có gì khác biệt ở phần này nha!

d90aa4147f867c97a1d3.jpg


02. Vận hành - Bản nào tiết kiệm xăng hơn?

9c4b49da8ec0e0fe280c.jpg


Thông số động cơ:
• Động cơ: K15B Mild Hybrid
• Hộp số: 4AT tự động
• Công suất: 77 kW / 6.000 vòng/phút
• Mô-men xoắn: 138 Nm / 4.400 vòng/phút

Mức tiêu hao nhiên liệu:
• Đô thị: GL 7,45 L/100km | GLX 6,71 L/100km
• Ngoài đô thị: GL 5,20 L/100km | GLX 5,35 L/100km
• Hỗn hợp: GL 5,91 L/100km | GLX 5,85 L/100km

Kết luận: Cùng động cơ K15B Mild Hybrid và hộp số 4AT. Bản GLX tiết kiệm hơn khi đi trong phố, còn bản GL nhỉnh hơn chút ở đường trường. Chênh không nhiều lắm đâu! ⛽

13dbefeada0951f9f227.jpg


03. Ngoại thất - Khác nhau ở những chi tiết nào?

28293a0c05886f4c2d8e.jpg


So sánh trang bị ngoại thất:

| Tính năng | GL | GLX |
|-----------|-----|-----|
| Đèn pha tự động bật/tắt | ❌ | ✅ |
| Đèn dẫn hướng | ❌ | ✅ |
| Gương tự gập khi khóa xe | ❌ | ✅ |
| Mâm xe | Hợp kim phay | Hợp kim sơn đen |

Các trang bị giống nhau: Đèn pha, đèn sương mù, đèn ban ngày, đèn hậu, gương chiếu hậu, lốp xe, thanh giá nóc, ăng-ten vây cá mập, ốp vòm bánh.

Kết luận: Bản GLX có thêm đèn pha tự động, đèn dẫn hướng, gương tự gập khi khóa xe và mâm sơn đen trông sang chảnh hơn.



Nguồn: autopro.com.vn
 
Back
Top