Chênh tận 600 triệu, Lexus ES bản "ngon nghẻ" và "xịn xò" khác nhau thế nào: Động cơ "chênh lệch đẳng cấp", nội thất nhìn cứ tưởng giống hệt nhau

0ada0260f2bc95d0df0e.jpg


Với ba phiên bản "chênh nhau tùm lum" tối đa 600 triệu đồng, Lexus ES mới cho anh em Việt Nam lựa chọn giữa hai bản hybrid 350h và bản thuần điện ES 500e - mỗi bản một vibe riêng, trải nghiệm lái cũng khác biệt rõ rệt nha! ✨

Giá bán - Chênh lệch "cân não"

Nếu chỉ so sánh Lexus ES hai bản hybrid với nhau thôi, chênh nhau khoảng 260 triệu đồng. Còn so với bản ES 500e thì lên tới 600 triệu luôn á! Nhưng mà thực ra, so sánh giữa bản rẻ nhất và đắt nhất chỉ mang tính tham khảo thôi nhé, vì hai phiên bản này khác nhau hoàn toàn về cấu hình dẫn động cũng như tệp khách hàng sử dụng - một bên là hybrid, một bên là thuần điện mà

Kích thước - Gần như "không lệch"

f25d795d8fff561ff086.jpg


10bc0546ff000ead1b0b.jpg


| | Lexus ES 350h Premium | Lexus ES 350h Luxury | Lexus ES 500e |
|---|---|---|---|
| Kích thước | 5.145 x 1.920 x 1.555 mm | 5.145 x 1.920 x 1.555 mm | 5.145 x 1.920 x 1.560 mm |

Kích thước tổng thể của các phiên bản không khác biệt quá nhiều đâu. Phiên bản Lexus ES 500e cao hơn tí tẹo do xài bộ mâm lớn hơn thôi.

Ngoại thất - Đèn pha mới là điểm nhấn

a22a9404a0997746dd35.jpg


| | Lexus ES 350h Premium | Lexus ES 350h Luxury | Lexus ES 500e |
|---|---|---|---|
| Đèn pha | Tự động bật/tắt đèn chiếu xa khi có xe ngược chiều<br>Tự động bật/tắt khi trời tối | Tự động bật/tắt đèn chiếu xa khi có xe ngược chiều<br>Tự động bật/tắt khi trời tối | Tự động "cắt" vùng sáng đèn chiếu xa khi có xe ngược chiều |
| Gương | - | Chỉnh/gập điện, có sấy, có chống chói, tự động hạ mặt gương khi vào số lùi | Chỉnh/gập điện, có sấy, có chống chói, tự động hạ mặt gương khi vào số lùi |
| Chìa khoá | - | Dạng thẻ từ | Dạng thẻ từ |

Lexus ES 500e nhỉnh hơn hẳn về đèn pha khi xài loại LED dạng ma trận cao cấp, có thể "cắt" được vùng sáng tránh gây chói mặt xe ngược chiều luôn á! Còn hai bản hybrid khác biệt chủ yếu nằm ở tiện ích gương chiếu hậu và chìa khoá dạng thẻ từ thôi

Nội thất - Chỗ này mới "phân tầng" rõ ràng

609c89b165d7305af82c.png


e6820f5ecab39bc43d4b.jpg


| | Lexus ES 350h Premium | Lexus ES 350h Luxury | Lexus ES 500e |
|---|---|---|---|
| Chất liệu ghế | Da Synthetic | Da | Da cao cấp |
| Ghế lái | 8 hướng (chỉnh đệm lưng 2 hướng) | 8 hướng (chỉnh đệm lưng 2 hướng) | 10 hướng (chỉnh đệm lưng 4 hướng) |
| Ghế phụ | 8 hướng | 8 hướng (chỉnh đệm lưng 2 hướng) | 8 hướng (chỉnh đệm lưng 4 hướng) |
| Tiện ích ghế | - | Nhớ vị trí ghế lái<br>Sưởi ấm/làm mát hàng ghế trước | Nhớ vị trí ghế lái và ghế phụ<br>Sưởi ấm/làm mát hàng ghế trước |
| Vô lăng | - | Bọc da, có lẫy chuyển số, có sưởi ấm, tự động thò/thụt khi ra vào xe | Bọc da, có lẫy chuyển số, có sưởi ấm, tự động thò/thụt khi ra vào xe |
| Màn hình giải trí | 14 inch, có kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây | 14 inch, có kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây | 14 inch, có kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây |
| Âm thanh | - | 17 loa Mark Levinson | 17 loa Mark Levinson |
| Màn hình táp-lô | 12,3 inch | 12,3 inch | 12,3 inch |
| Điều hoà | 2 vùng tự động, có lọc không khí | 2 vùng tự động, có lọc không khí | 2 vùng tự động, có lọc không khí |

Khoang nội thất là nơi "phân tầng" rõ ràng nhất giữa các phiên bản Lexus ES đấy! Với những bạn nào "cầu kỳ", đặc biệt chú trọng đến ghế ngồi thoải mái thì nên cân nhắc bản ES 500e cao cấp nhất - chỉnh được nhiều hướng, da bọc xịn xò và mềm hơn hẳn

Còn bản ES 350h Luxury khá "vừa miếng" khi vẫn có đủ tiện nghi như nhớ vị trí ghế lái, làm mát/sưởi ấm ghế trước, loa hàng hiệu,... Còn bản tiêu chuẩn ES 350h Premium thì hướng tới team "chỉ cần basic thôi", không cầu kỳ về các tiện nghi ghế ngồi hay dàn âm thanh.

Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn "thoáng qua" sẽ rất khó phân biệt được sự khác biệt giữa các phiên bản đâu nha

Vận hành - Đây mới là điểm "chốt hạ"

13552946efa915792001.jpg


| | Lexus ES 350h Premium | Lexus ES 350h Luxury | Lexus ES 500e |
|---|---|---|---|
| Động cơ | Máy xăng 2.5L kết hợp mô-tơ điện | Máy xăng 2.5L kết hợp mô-tơ điện | Thuần điện |
| Công suất | 186 mã lực (xăng)<br>201 mã lực (điện)<br>Tổng công suất 244 mã lực | 186 mã lực (xăng)<br>201 mã lực (điện)<br>Tổng công suất 244 mã lực | 224 mã lực (trước)<br>118 mã lực (sau)<br>Tổng công suất 338 mã lực |
| Mô-men xoắn | 235 Nm (xăng)<br>270 Nm (điện) | 235 Nm (xăng)<br>270 Nm (điện) | 269 Nm (trước)<br>170 Nm (sau) |
| Hộp số | CVT | CVT | - |
| Dẫn động | FWD | FWD | AWD |

Hai phiên bản Lexus ES 350h xài chung khối động cơ, hộp số và cấu hình vận hành. Xe có 4 chế độ lái gồm Eco, Normal, Sport, Custom.

Còn với Lexus ES 500e thì công suất "trâu bò" hơn hẳn, dùng cấu hình AWD và là mẫu xe điện nên cảm giác tăng tốc "phấn khích" và "tức thì" hơn á! Điểm cộng khác là xe có hệ thống treo thích ứng, trải nghiệm vận hành sẽ "smooth" hơn tuỳ thuộc vào chế độ lái. Khác với bản hybrid, Lexus ES 500e sẽ có thêm chế độ Range để tối ưu tầm vận hành thuần điện của xe nữa ⚡

Trang bị an toàn - "Đồng đều" khá ổn

b8528ae69fe1db349347.jpg


| | Lexus ES 350h Premium | Lexus ES 350h Luxury | Lexus ES 500e |
|---|---|---|---|
| Túi khí | 8 túi khí | 8 túi khí | 8 túi khí |
| Hỗ trợ phanh/cân bằng | ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc,... | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có | Có |
| Camera | Trước/sau | Trước/sau | 360 độ |
| Ga tự động thích ứng | Có | Có | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp | Có | Có | Có |
| Cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn | Có | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau | Có | Có | Có |
| Đỗ xe tự động | - | Có | Có |

Nguồn: autopro.com.vn
 
Back
Top