CĐV hóa "cảnh sát chính tả" soi lỗi tiếng Anh trận Việt Nam - Indonesia: Vừa xem bóng vừa check grammar!

GauKiki

New member
e162926540cf881e6b26.jpg


Dù là trận bóng đá căng não nhưng thứ netizen chú ý lại là... lỗi chính tả xuất hiện trên màn hình, hài vãi

Tối 19/1 vừa rồi, tại lượt trận thứ 2 bảng D Vòng chung kết AFC Asian Cup 2023, đội tuyển Việt Nam đã "chạm trán" đội chủ nhà Indonesia. Dù các cầu thủ đã chiến hết mình nhưng cuối cùng vẫn phải ngậm ngùi chịu thua 0-1 sau quả phạt đền đáng tiếc

Mà đến giờ netizen vẫn còn bàn tán ầm ĩ về trận đấu này nè! Ngoài tỷ số và màn thể hiện của thầy trò HLV Troussier, thì ngay cả... bảng led tại sân cũng bị lôi ra soi kỹ càng. Và plot twist là nhiều CĐV đã phát hiện ra trên bảng led hiển thị thời gian và tỷ số có một từ tiếng Anh bị viết sai chính tả luôn á!

8a6605829cbb0dcd6859.jpg


Cụ thể, bảng led ghi "World Cup Quilfiers 2026" và vấn đề nằm ở từ "quilfiers" kìa. Search cụm này trên từ điển thì... không có nghĩa gì hết nha! Netizen đoán chắc BTC muốn viết là "qualifiers" để ghép thành "World Cup Qualifiers 2026" (tức là Vòng loại World Cup 2026 ấy), chứ "quilfiers" này là lỗi chính tả rồi

"Tôi chỉ biết 'qualifiers' là vòng loại chứ không biết 'quilfiers' là gì", "Xem đến đoạn này mình xịt keo cứng ngắc luôn á", "Trên sóng truyền hình mà cũng sai chính tả được nhỉ", "Chắc ý họ là 'World Cup Qualifiers 2026', viết vội nên sai chăng?"... là một vài comment của dân mạng đây

Theo từ điển Cambridge, từ "qualifier" /ˈkwɑː.lə.faɪ.ɚ/ có 3 nghĩa chính nè:

1. Đội/người vượt qua vòng loại
Một đội hoặc một người đã thắng một phần của cuộc thi và do đó sẽ thi đấu ở phần tiếp theo.

Ví dụ: The qualifiers from the first round will advance to the quarter final (Tạm dịch: Các đội vượt qua vòng loại sẽ tiến vào vòng tứ kết).

d134fa55458b76b3bf38.jpg


2. Trận đấu vòng loại
Một trận đấu mà người chiến thắng sẽ tiếp tục thi đấu ở phần tiếp theo của giải.

Ví dụ: Belgium and Italy are playing in tonight's qualifier (Tạm dịch: Bỉ và Ý sẽ thi đấu ở vòng loại tối nay).

3. Từ hạn định (trong ngữ pháp)
Trong ngữ pháp, một từ hoặc cụm từ giới hạn ý nghĩa của một từ/cụm từ khác hoặc làm cho nó ít chung chung hơn, ví dụ như tính từ hoặc trạng từ.

Ví dụ: When there are no qualifiers to satisfy, the set-clause indicates a singleton set, and the ':' is usually omitted (Tạm dịch: Khi không có từ hạn định nào thỏa mãn, mệnh đề set chỉ ra một tập hợp đơn và ':' thường bị bỏ qua).

f5949efe1ef66afb15b7.jpg


63cc078926f4793c6123.jpg


5ed18e45f2472cad7831.jpg


4438887f087c85fee262.jpg


a05d68d659ebc7397d4c.jpg


Nguồn: kenh14.vn
 
Back
Top