Cách nói chuyện của người lớn ảnh hưởng đến sự tò mò khám phá khoa học của trẻ như thế nào?

38fed913436cb58c2d0b.jpg


Ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là cách người lớn tác động đến sự tò mò và cách trẻ nhìn nhận bản thân mình. Bé nào sinh ra cũng tò mò tự nhiên mà, luôn hỏi han về thế giới xung quanh - từ "tại sao trời lại xanh" cho đến "sao kiến tí hon mà lại khỏe thế"

Những câu hỏi nghe có vẻ đơn giản ấy chính là nền móng đầu tiên của tư duy khoa học: quan sát, đặt câu hỏi, thử nghiệm rồi rút kết luận. Nhưng đáng buồn là, khi lớn lên, óc tò mò này lại giảm dần - một hiện tượng các nhà khoa học đã ghi nhận ở nhiều nền văn hóa khác nhau rồi đấy.

Vấn đề là phải giữ ngọn lửa tò mò ấy cháy, đặc biệt trong khoa học - nơi mà sáng tạo và tinh thần thử nghiệm là chìa khóa cho mọi phát minh

Nói "trở thành nhà khoa học" hay "làm khoa học" - có khác không?

Một yếu tố tưởng nhỏ nhưng lại có sức ảnh hưởng lớn đến việc trẻ có yêu khoa học hay không chính là cách người lớn dùng từ ngữ khi nói chuyện với các em. Nhiều ba mẹ và thầy cô, với thiện ý muốn động viên, hay nói: "Con hãy trở thành nhà khoa học nhé", "Con là nhà khoa học tài ba" hay "Con sẽ là giáo viên"...

Nhưng nghiên cứu tâm lý học gần đây chỉ ra rằng, cách dùng từ định "danh tính" (identity) thay vì "hành động" (action) lại vô tình tạo áp lực hoặc rào cản tâm lý cho trẻ. Khi nghe "trở thành nhà khoa học", trẻ dễ liên tưởng đến một hình mẫu cụ thể, xa lạ hoặc khó đạt được, nhất là khi hình mẫu đó chẳng giống mình tí nào

38fed913436cb58c2d0b.jpg


Trẻ thích "làm" hơn là "trở thành"

Ngược lại, nếu đổi cách nói sang kiểu: "Hãy cùng làm khoa học nào", "Ba với con thử cái này xem sao" hay "Mẹ với con thử nghiệm xem chuyện gì xảy ra nếu làm thế này", trẻ sẽ thấy gần gũi hơn nhiều, dễ tiếp cận và không bị gò bó bởi định kiến nghề nghiệp.

Cách dùng ngôn ngữ hành động (action-based language) tạo cơ hội cho trẻ tham gia và thử nghiệm, thay vì gắn các em vào một vai trò mà chúng có thể nghĩ "không phải dành cho mình". Điều này siêu quan trọng với các bé gái hoặc trẻ thuộc nhóm thiểu số, vốn ít thấy hình ảnh đại diện cho mình trong lĩnh vực khoa học.

Thực tế, nhiều nghiên cứu cho thấy chỉ cần thay đổi một chút cách dùng từ cũng tạo ra khác biệt lớn lắm. Ví dụ, một thí nghiệm nổi tiếng chỉ ra rằng các bé gái từ 4 tuổi đã kiên trì hơn với hoạt động khoa học khi được khuyến khích bằng ngôn ngữ hành động thay vì định danh tính. Khi không bị áp lực phải "trở thành ai đó", trẻ tự do hơn để thử, sai, rồi lại thử tiếp - đây mới đúng là bản chất của học tập và nghiên cứu khoa học

Khuôn mẫu "nhà khoa học" vẫn còn ám ảnh

Bên cạnh đó, những khuôn mẫu giới tính lâu đời - như hình ảnh nhà khoa học thường là nam, da trắng, đeo kính - vẫn còn tồn tại trong tiềm thức nhiều thế hệ. Khi trẻ được yêu cầu vẽ một nhà khoa học, phần lớn vẫn nghĩ đến nam giới, dù xu hướng này đang dần thay đổi nhờ các chiến dịch truyền thông đa dạng hóa hình mẫu.

Tuy nhiên, tác động của khuôn mẫu này vẫn mạnh mẽ lắm: nhiều bé gái hoặc bé có màu da khác cảm thấy mình không phù hợp với lĩnh vực này, chỉ vì không thấy ai giống mình. Khi ngôn ngữ gắn liền với hình tượng, sự phân biệt đó dễ dàng bị khắc sâu. Các bé có thể nghĩ: "Nếu em không giống họ, em không thể làm điều đó"

81a20ebb7dd1779e5b67.jpg


Hậu quả lâu dài từ những định kiến sớm

Không chỉ dừng ở cảm nhận cá nhân, những định kiến này còn ảnh hưởng lâu dài đến lựa chọn nghề nghiệp và ngành học. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, ngay từ lớp 1, các bé gái đã ít quan tâm đến lĩnh vực khoa học máy tính hay kỹ thuật. Đến cấp 3, ngay cả những bé gái học giỏi khoa học cũng không chọn ngành STEM nhiều như các bạn nam có thành tích thấp hơn.

Điều này cho thấy những tín hiệu ngôn ngữ và hình mẫu xã hội mà trẻ tiếp nhận từ nhỏ có thể tích tụ thành rào cản vô hình, ảnh hưởng đến cả tương lai của các em.

Vậy nên nói thế nào cho đúng?

Điều quan trọng ở đây là thay đổi cách chúng ta trò chuyện với trẻ. Thay vì hỏi "Con có muốn trở thành kỹ sư không?", hãy thử "Con muốn cùng ba sửa cái đồng hồ này không?" Hay thay vì khen "Con đúng là nhà khoa học nhỏ", hãy thử "Con vừa làm một thí nghiệm hay ho đó!" ✨

Chính ngôn ngữ hành động sẽ mở ra không gian cho trẻ thử, sai, rồi lại thử tiếp - đó mới là cách học khoa học thực sự. Những hoạt động hàng ngày như nấu ăn, quan sát thiên nhiên, chơi Lego, thậm chí sửa chữa đồ dùng trong nhà đều có thể trở thành "bài học khoa học" nếu người lớn biết cách khơi gợi và dẫn dắt bằng ngôn ngữ phù hợp.

Nhưng có ngoại lệ nha!

Tuy nhiên, khi trẻ bước vào tuổi dậy thì và bắt đầu hình thành bản sắc cá nhân, ngôn ngữ gắn với danh tính lại có thể phát huy tác dụng tích cực. Ở giai đoạn này, trẻ thường tự hỏi "Mình là ai?", "Mình muốn trở thành người như thế nào?"

Nếu được khuyến khích tưởng tượng về tương lai với vai trò nhà khoa học, bác sĩ, kỹ sư, các em sẽ có thêm động lực để học tập và rèn luyện, hướng tới mục tiêu lâu dài. Một nghiên cứu cho thấy, khi học sinh trung học được gợi ý về bản sắc nghề nghiệp tương lai liên quan đến khoa học, các em làm bài tập nhiều hơn và đạt thành tích cao hơn

Nguồn: tinhte.vn
 
Back
Top