Biết 15 từ tiếng Anh này, bạn có thể tha hồ "chém" chuyện Halloween với Tây mà không bị khớp

KemMeo99

New member
ca455b32363c86119203.jpg


Đây là những từ vựng về Halloween giúp bạn tự tin khi trò chuyện với người nước ngoài nha!

Mỗi năm cứ đến 31/10 là cả phố phường lại rợn ràng với Halloween vibes ✨ Đèn bí ngô rực rỡ khắp nơi, team hóa trang ma quỷ xuống phố, tiếng cười lẫn tiếng hét vang dội từ các buổi party tưng bừng. Ở Việt Nam mình, Halloween giờ đã thành hot trend của giới trẻ rồi đó - không chỉ để flexing outfit mà còn là dịp để đắm mình trong văn hóa Tây xịn sò. Và nếu bạn có dịp dự tiệc cùng hội bạn quốc tế, biết mấy từ vựng tiếng Anh về Halloween sẽ giúp bạn "chém gió" tự tin, không sợ bị "đơ" đâu nha!

Dưới đây là 15 từ khóa phổ biến nhất về Halloween kèm ví dụ giao tiếp hằng ngày giúp bạn "flex" kiến thức thoải mái cùng người nước ngoài luôn nè!

e351f1a1f4a9b663b537.jpg


1. Trick or treat

Nghĩa: "Cho kẹo hay bị ghẹo"

Đây là câu thần chú mà lũ trẻ con ở Tây hay hô to khi đi xin kẹo từng nhà trong đêm Halloween đó.

Ví dụ: Kids are walking around shouting "trick or treat" everywhere. (Tạm dịch: Lũ trẻ đang đi khắp nơi và hô vang "cho kẹo hay bị ghẹo")

2. Costume

Nghĩa: Trang phục hóa trang

Halloween mà không có outfit xịn thì còn gì là Halloween nữa đúng khônggg?

Ví dụ: What costume are you wearing this Halloween? (Tạm dịch: Halloween này bạn sẽ mặc trang phục gì?)

f8675cf4069c7ed17a5a.jpg


3. Pumpkin

Nghĩa: Quả bí ngô

Icon "chính chủ" của Halloween đây rồi, thường được khắc thành mặt cười hoặc kiểu gì đó creepy creepy ấy.

Ví dụ: Let's carve a pumpkin tonight. (Tạm dịch: Tối nay cùng nhau khắc bí ngô nhé)

4. Jack-o'-lantern

Nghĩa: Đèn bí ngô

Quả bí ngô được khoét ruột, cắt mắt mũi miệng rồi nhét nến vào trong, trông ma mị phết luôn!

Ví dụ: Her Jack-o'-lantern looks super creepy. (Tạm dịch: Chiếc đèn bí ngô của cô ấy trông đáng sợ thật)

5. Haunted house

Nghĩa: Ngôi nhà ma ám

Thiên đường của hội nghiện cảm giác mạnh đây rồi!

Ví dụ: We visited a haunted house and screamed so loud. (Tạm dịch: Chúng tôi vào một ngôi nhà ma và hét ầm cả lên)

6. Ghost

Nghĩa: Ma

Main character kinh điển của Halloween luôn, ai chả biết!

Ví dụ: Do you believe in ghosts? (Tạm dịch: Bạn có tin vào ma không?)

9a952402df8a92dcb56c.jpg


7. Witch

Nghĩa: Phù thủy

Với chiếc mũ nhọn và cây chổi bay huyền thoại, phù thủy là nhân vật biểu tượng không thể thiếu của ngày lễ này.

Ví dụ: She looks like a witch in that black dress. (Tạm dịch: Cô ấy trông như một phù thủy trong chiếc váy đen đó)

8. Vampire

Nghĩa: Ma cà rồng

Anh chàng răng nanh nhọn hoắt, thích hút máu trong các bộ phim kinh dị đó mà!

Ví dụ: Don't bite me, vampire! (Tạm dịch: Đừng cắn tôi, đồ ma cà rồng!)

9. Zombie

Nghĩa: Xác sống

Tuy đáng sợ nhưng lại là lựa chọn "đỉnh của chóp" cho các buổi tiệc hóa trang đấy nha.

Ví dụ: There are so many zombies at the Halloween party. (Tạm dịch: Buổi tiệc Halloween có quá nhiều xác sống)

10. Skeleton

Nghĩa: Bộ xương

Nhân vật vừa rùng rợn vừa hài hước trong các màn diễu hành Halloween luôn.

Ví dụ: The skeleton costume is actually pretty funny. (Tạm dịch: Trang phục bộ xương trông cũng khá buồn cười đấy)

11. Bat

Nghĩa: Con dơi

Biểu tượng của màn đêm, thường đi kèm với hình ảnh Dracula huyền thoại.

Ví dụ: I saw a bat flying near the window. (Tạm dịch: Tôi vừa thấy một con dơi bay gần cửa sổ)

8a4c8fda2b79b4638fc8.jpg


12. Spider web (hoặc cobweb)

Nghĩa: Mạng nhện

Vật trang trí phổ biến để tạo không khí rùng rợn cho Halloween đó.

Ví dụ: They covered the room with spider webs for Halloween. (Tạm dịch: Họ trang trí cả căn phòng bằng mạng nhện cho Halloween)

13. Candy / Treats

Nghĩa: Kẹo

Không có kẹo thì Halloween xem như "flop" mất một nửa vui luôn nha!

Ví dụ: I got a full bag of candies tonight. (Tạm dịch: Tối nay tôi nhận được cả túi đầy kẹo)

14. Scarecrow

Nghĩa: Bù nhìn

Dù vốn để đuổi chim thôi, nhưng hình ảnh bù nhìn lại vibe Halloween cực kỳ luôn.

Ví dụ: That scarecrow looks like it's watching me. (Tạm dịch: Con bù nhìn đó trông như đang nhìn tôi vậy)

15. Full moon

Nghĩa: Trăng tròn

Trăng tròn thường xuất hiện trong các câu chuyện kỳ bí, gắn liền với người sói hoặc phép thuật đó.

Ví dụ: It's a full moon tonight – perfect for Halloween. (Tạm dịch: Tối nay trăng tròn, thật hoàn hảo cho Halloween)

Biết những từ vựng cơ bản này không chỉ giúp bạn dễ hiểu hơn khi xem phim hay đọc truyện về Halloween, mà còn khiến các cuộc trò chuyện với người nước ngoài trở nên smooth và thú vị hơn nhiều đó! Nếu ai đó hỏi bạn: "What's your plan for Halloween?", bạn hoàn toàn có thể tự tin trả lời: "I'm going to a haunted house with my friends, wearing a witch costume and carving pumpkins".

Vừa đơn giản, vừa tự nhiên và chắc chắn sẽ khiến đối phương ấn tượng rằng bạn không chỉ giỏi tiếng Anh, mà còn thật sự "bắt trend" được văn hóa phương Tây nữa nha!

a0793cfd7a428eba8b0c.jpg


b0ff27fc07e93e77cf0b.png


7fd399056caf886fd54c.jpg


Nguồn: kenh14.vn
 
Back
Top