KoalaLemon2k4
New member
Ngoài 7 thách thức từ nội tại, kinh tế Việt Nam còn phải "struggle" với 3 rủi ro từ bên ngoài nữa các bạn ơi...
TS. Cấn Văn Lực cùng team tác giả từ Viện Đào tạo và Nghiên cứu BIDV vừa thả báo cáo "đỉnh của chóp" về kinh tế Việt Nam năm 2020 đây!
Nhìn lại năm 2019: Những thành tích "xịn xò" đáng tự hào
Theo báo cáo, kinh tế thế giới 2019 diễn biến "căng não" không chừa ai - với tốc độ tăng trưởng thấp hơn hẳn năm trước. Nguyên nhân chính là do các nền kinh tế phát triển và Trung Quốc tăng trưởng chậm lại, còn các nước mới nổi thì phục hồi "ốc sên"
Lý do chủ yếu? Đó là cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung leo thang kinh hoàng, chuyện Brexit "drama" không hồi kết, và các xung đột địa chính trị ở Trung Đông cùng nhiều nơi khác.
Điểm may mắn là giá dầu và hàng hóa cơ bản năm 2019 chỉ tăng nhẹ, nên áp lực lạm phát trong nước không quá "khủng". Nhiều nước giảm lãi suất, nới lỏng tài khóa, hỗ trợ thanh khoản thị trường tài chính – nhờ đó mà kinh tế toàn cầu không "rớt" quá mạnh.
Trong bối cảnh đó, kinh tế Việt Nam 2019 vẫn đạt được những kết quả "chanh sả" với loạt điểm sáng đáng gờm :
• GDP tăng trưởng ấn tượng 7,02%, vượt mục tiêu (6,6-6,8%) nhờ sản xuất công nghiệp "lên đỉnh" (+8,9%), tiêu dùng nội địa và dịch vụ tăng vững chắc
• Lạm phát được kiểm soát "mượt mà" với CPI bình quân chỉ tăng 2,79% - thấp nhất trong 3 năm và thấp hơn nhiều so với mục tiêu 4%
• Chất lượng tăng trưởng "lên level"
• Xuất khẩu tăng khá (+8,1%), xuất siêu "phá đảo" với 9,94 tỷ USD - cao nhất trong vòng 9 năm
• Vốn FDI đăng ký và giải ngân tăng khoảng 7%
• Số doanh nghiệp thành lập mới, vốn và lao động đăng ký đều tích cực
• Năng lực cạnh tranh quốc gia được cải thiện, nhận "like" từ các tổ chức quốc tế
• Nền tảng vĩ mô được củng cố: cân đối ngân sách tích cực hơn, tỷ giá ổn định (VND tăng nhẹ 0,11% so với USD), lãi suất giảm nhẹ, dự trữ ngoại hối "chạm đỉnh" kỷ lục (khoảng 79 tỷ USD)
• Tín dụng tăng trưởng hợp lý hơn (khoảng 13,5%)
• Hội nhập kinh tế quốc tế đạt kết quả "xịn sò", vị thế và uy tín Việt Nam trên trường quốc tế "lên hương" rõ rệt
Năm 2020: Những khó khăn và thách thức "gai góc"
Dù có nền tảng vững chắc từ 2019, nhưng kinh tế Việt Nam 2020 vẫn phải đối mặt với nhiều "ải" khó, cả từ bên ngoài lẫn nội tại.
Ba rủi ro từ bên ngoài "đáng sợ":
(i) Căng thẳng thương mại giữa các nước lớn vẫn "drama" liên tục (Việt Nam đã nằm trong danh sách theo dõi về thao túng tiền tệ rồi đó)
(ii) Kinh tế thế giới sụt giảm và tăng trưởng chậm lại, nhất là các "ông lớn" như Trung Quốc, Mỹ, châu Âu, Nhật Bản...
(iii) Rủi ro địa chính trị, biến đổi khí hậu và dịch bệnh diễn biến "không đoán được"
Những rủi ro này ảnh hưởng trực tiếp đến thương mại, đầu tư và gây áp lực lên tỷ giá, lạm phát của Việt Nam luôn!
Bảy thách thức nội tại cần vượt qua:
Thứ nhất: Sản xuất công nghiệp đang "mất đà". Chỉ số sản xuất công nghiệp 2019 tăng 8,86%, thấp hơn năm 2018 (+10,2%) và 2017 (9,4%). Ngành chế biến, chế tạo chỉ tăng 10,4% - thấp hơn xa so với 12,3% năm 2018 và 14,4% năm 2017
Thứ hai: Nông nghiệp "toàn tập khó khăn". Năm 2019, khu vực nông-lâm-ngư nghiệp chỉ tăng 2,01% (thấp hơn hẳn mức 3,76% năm 2018 và 2,96% năm 2017). Riêng nông nghiệp chỉ tăng có 0,61% thôi!
Nguyên nhân là dịch tả lợn Châu Phi tuy đã được kiểm soát nhưng nguồn cung giảm, giá tăng "chóng mặt" những tháng gần đây. Thêm nữa, biến đổi khí hậu "quá trớn" (hạn hán, cháy rừng, xâm nhập mặn...) ảnh hưởng sản lượng cây trồng. Xuất khẩu nông sản cũng khó khăn hơn về thị trường (EU vẫn còn thẻ vàng, Trung Quốc khuyến khích tiêu dùng nội địa và siết chặt thương mại tiểu ngạch...).
Thứ ba: Tái cơ cấu nền kinh tế, nhất là cổ phần hóa DNNN và giải ngân vốn đầu tư công còn "rùa bò"
Về cổ phần hóa DNNN, theo Bộ Tài chính, 2019 chỉ có 9 doanh nghiệp được phê duyệt phương án. Giai đoạn 2016-2019 chỉ có 36/128 doanh nghiệp cổ phần hóa (đạt mỗi 28% kế hoạch).
Về thoái vốn, năm 2019 có 13 doanh nghiệp với giá trị 896 tỷ đồng, thu về 1.839 tỷ đồng. Giai đoạn 2017-2019, thoái vốn mới thực hiện tại 92 đơn vị với giá trị 4.704 tỷ đồng, thu về 8.964 tỷ đồng (chỉ đạt 7,8% kế hoạch - "chạm đáy" quá!).
Năm 2019, thu chi NSNN có cải thiện bền vững hơn. Thu NSNN tăng 11,2% so với 2018 và vượt khoảng 7% dự toán. Chi NSNN ước đạt khoảng 85% dự toán, giúp bội chi ở mức 3,4% GDP, đạt mục tiêu dưới 3,6% GDP.
Chi NSNN chưa đạt dự toán một phần do giải ngân vốn đầu tư công vẫn "rùa".
Hết 2019, vốn đầu tư nguồn NSNN ước đạt khoảng 89,5% kế hoạch và chỉ tăng 5,8% so với cùng kỳ (năm 2018 đạt 92,3% và tăng 12,5%) - thấp nhất trong 4 năm. Đây tiếp tục là "điểm nghẽn" tăng trưởng khi đầu tư công chiếm tới 10,5% tổng GDP, khoảng 31% tổng mức đầu tư toàn xã hội năm 2019.
Thứ tư: Cải cách thể chế còn "ì ạch" và chưa đáp ứng được yêu cầu thực tế thị trường. Các văn bản hướng dẫn luật, thể chế cho kinh tế số, kinh tế chia sẻ, mô hình kinh doanh mới còn chậm ban hành. Một số quy định kiểm tra chuyên ngành (sữa, dược liệu, dệt may...) còn gây khó cho doanh nghiệp.
Việc phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương chưa "ăn ý" (dẫn đến nguy cơ chậm thanh toán nợ nước ngoài, khiến Moody's chuyển triển vọng từ ổn định sang tiêu cực đối với xếp hạng tín nhiệm Việt Nam tháng 12/2019).
Báo cáo môi trường kinh doanh 2020 của WB đánh giá Việt Nam chưa cải thiện rõ rệt (tăng 1,4 điểm nhưng giảm 1 bậc), với các chỉ tiêu xếp hạng "bottom" như: khởi sự kinh doanh 115/190, nộp thuế 109/190, thương mại qua biên giới 104/190, giải quyết phá sản 122/190, bảo vệ nhà đầu tư 97/190.
Thêm nữa, chi phí giao dịch không chính thức còn cao, còn "đùn đẩy, co cụm"... Chính phủ cần hành động mạnh mẽ hơn nữa để cải cách thể chế, cải thiện môi trường đầu tư - kinh doanh một cách thực chất và đồng bộ hơn!
Thứ năm: Khả năng chống chịu của nền kinh tế với các cú sốc bên ngoài vẫn "mỏng manh"
Trong khi Việt Nam là nền kinh tế có độ mở "siêu to" (kim ngạch thương mại tương đương 210% GDP), xuất nhập khẩu phụ thuộc vào một số thị trường chính và do khối FDI dẫn dắt chủ yếu (chiếm đến 69% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa 2019).
Dự trữ ngoại hối dù tăng cao nhưng mới ở mức vừa đủ theo khuyến nghị IMF (khoảng 79 tỷ USD, tương đương khoảng 3,7 tháng nhập khẩu, so với mức 6-8 tháng của các nước trong khu vực).
Tỷ lệ nợ công/GDP ở mức 56,1% - đã giảm nhưng vẫn cao so với các nước mới nổi (khoảng 50% GDP), áp lực trả nợ gốc lớn, thâm hụt ngân sách (nếu tính cả trả nợ gốc) còn cao...
Thứ sáu: Một số thị trường xuất hiện dấu hiệu rủi ro.
Thị trường bất động sản về cơ bản đang trong giai đoạn sàng lọc, lành mạnh hơn. Tuy nhiên bắt đầu lệch pha cung-cầu ở một số phân khúc (thiếu nguồn cung căn hộ, văn phòng cho thuê... do các địa phương rà soát, thanh-kiểm tra), khiến giá tăng chưa hợp lý. Phân khúc Condotel gặp khó khi cung vượt cầu ở một số nơi và pháp lý chậm ban hành.
Thị trường trái phiếu doanh nghiệp phát triển nhanh, đáp ứng tốt hơn nhu cầu vốn trung-dài hạn, nhưng còn thiếu minh bạch. Lãi suất phát hành ở một vài doanh nghiệp có nguy cơ "phá" mặt bằng lãi suất thị trường. Cần hoàn thiện khung pháp lý và quản lý, giám sát cho lành mạnh hơn!
Thứ bảy: Một số vấn đề xã hội gây bức xúc. Chất lượng nước và môi trường xấu đi, nhất là tai nạn giao thông nghiêm trọng, ô nhiễm môi trường, úng lụt, tắc nghẽn giao thông ở các thành phố lớn chưa được xử lý kịp thời. Đầu tư đa cấp, đạo đức học đường, tín dụng đen có giảm nhưng vẫn còn "nhức nhối"...
Những vấn đề này nếu không được giải quyết sẽ trở thành "điểm nghẽn" cho phát triển kinh tế - xã hội đó!
Kết quả phân tích của WB (tháng 8/2019) cho thấy GDP ở các nước có sông bị ô nhiễm nặng giảm 0,82%. Đánh giá của WB (2016) cũng chỉ ra ô nhiễm môi trường và không khí tại Việt Nam đã gây thiệt hại đến 5% GDP hàng năm. Con số này hiện nay có thể lớn hơn khi chất lượng môi trường và không khí có phần xấu đi.
Lời kết: Việt Nam đã duy trì được đà tăng trưởng cao và nền tảng vĩ mô ổn định trong 2019. Nhưng còn nhiều rủi ro, thách thức, điểm nghẽn cần khắc phục với giải pháp căn cơ và có tầm nhìn, mới có thể "clear" mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội năm 2020 mà Quốc Hội đề ra, tạo tiền đề cho giai đoạn 2021-2030 phát triển nhanh, bền vững, sáng tạo và bao trùm
Nguồn: soha.vn