Ôi chao, học tiếng Anh mà không biết các bộ phận cơ thể thì làm sao mà nói chuyện cho xịn được hả các bạn? Hôm nay mình tổng hợp luôn 55 từ vựng tiếng Anh về cơ thể con người mà ai học tiếng Anh cũng nên bỏ túi ngay!
Đầu và khuôn mặt - Head & Face
• Head (đầu) - cái đầu to đùng của chúng ta nè
• Hair (tóc) - mái tóc xinh xắn
• Face (khuôn mặt) - gương mặt đẹp trai/xinh gái
• Forehead (trán) - cái trán cao sáng
• Eye (mắt) - đôi mắt long lanh
• Eyebrow (lông mày) - cặp lông mày ngang
• Eyelash (lông mi) - lông mi dài cong vút
• Nose (mũi) - chiếc mũi cao
• Cheek (má) - đôi má hồng hào
• Ear (tai) - đôi tai to nhỏ
• Mouth (miệng) - cái miệng xinh
• Lip (môi) - đôi môi hồng
• Tooth/Teeth (răng) - hàm răng trắng bóng
• Tongue (lưỡi) - cái lưỡi nói năng
• Chin (cằm) - cái cằm nhọn/tròn
• Jaw (hàm) - xương hàm
Cổ và vai - Neck & Shoulder
• Neck (cổ) - cái cổ dài/ngắn
• Throat (họng) - cổ họng
• Shoulder (vai) - bờ vai thon/rộng
Thân trên - Upper Body
• Chest (ngực) - lồng ngực
• Breast (vú) - ngực phụ nữ
• Back (lưng) - cái lưng thẳng
• Waist (eo) - vòng eo con kiến
• Stomach/Belly (bụng) - cái bụng
• Abdomen (bụng) - vùng bụng (y học)
• Hip (hông) - xương hông
Tay - Arms & Hands
• Arm (cánh tay) - bắp tay
• Armpit (nách) - vùng nách
• Elbow (khuỷu tay) - khuỷu tay nhọn
• Forearm (cẳng tay) - từ khuỷu đến cổ tay
• Wrist (cổ tay) - cổ tay nhỏ nhắn
• Hand (bàn tay) - bàn tay xinh
• Palm (lòng bàn tay) - lòng bàn tay
• Finger (ngón tay) - 5 ngón tay
• Thumb (ngón cái) - ngón tay cái
• Index finger (ngón trỏ) - ngón tay trỏ
• Middle finger (ngón giữa) - ngón tay giữa
• Ring finger (ngón áp út) - ngón đeo nhẫn
• Little finger/Pinky (ngón út) - ngón út nhỏ xíu
• Nail (móng tay) - bộ móng xinh xịn
• Knuckle (đốt ngón tay) - mấy cái đốt
Chân - Legs & Feet
• Leg (chân) - đôi chân dài
• Thigh (đùi) - cái đùi to/nhỏ
• Knee (đầu gối) - đầu gối
• Shin (ống quyển) - xương ống chân trước
• Calf (bắp chân) - bắp chân căng đét
• Ankle (mắt cá chân) - mắt cá thon gọn
• Foot/Feet (bàn chân) - bàn chân
• Heel (gót chân) - gót chân
• Toe (ngón chân) - 5 ngón chân
• Sole (lòng bàn chân) - đế bàn chân
Các bộ phận bên trong - Internal Parts
• Brain (não) - bộ não thông minh
• Heart (tim) - trái tim đập thình thịch
• Lung (phổi) - lá phổi
• Liver (gan) - cái gan quan trọng
• Kidney (thận) - quả thận
• Stomach (dạ dày) - bao tử
• Intestine (ruột) - ruột già ruột non
• Bone (xương) - hệ xương
• Muscle (cơ) - khối cơ bắp
• Skin (da) - làn da mịn màng
• Blood (máu) - dòng máu
• Vein (tĩnh mạch) - mạch máu xanh
• Artery (động mạch) - mạch máu đỏ
Okela, với 55 từ vựng này thì đi khám bệnh, nói chuyện về sức khỏe hay mô tả ai đó bằng tiếng Anh đều ez game rồi nhé!
Nguồn: tinhte.vn
Đầu và khuôn mặt - Head & Face
• Head (đầu) - cái đầu to đùng của chúng ta nè
• Hair (tóc) - mái tóc xinh xắn
• Face (khuôn mặt) - gương mặt đẹp trai/xinh gái
• Forehead (trán) - cái trán cao sáng
• Eye (mắt) - đôi mắt long lanh
• Eyebrow (lông mày) - cặp lông mày ngang
• Eyelash (lông mi) - lông mi dài cong vút
• Nose (mũi) - chiếc mũi cao
• Cheek (má) - đôi má hồng hào
• Ear (tai) - đôi tai to nhỏ
• Mouth (miệng) - cái miệng xinh
• Lip (môi) - đôi môi hồng
• Tooth/Teeth (răng) - hàm răng trắng bóng
• Tongue (lưỡi) - cái lưỡi nói năng
• Chin (cằm) - cái cằm nhọn/tròn
• Jaw (hàm) - xương hàm
Cổ và vai - Neck & Shoulder
• Neck (cổ) - cái cổ dài/ngắn
• Throat (họng) - cổ họng
• Shoulder (vai) - bờ vai thon/rộng
Thân trên - Upper Body
• Chest (ngực) - lồng ngực
• Breast (vú) - ngực phụ nữ
• Back (lưng) - cái lưng thẳng
• Waist (eo) - vòng eo con kiến
• Stomach/Belly (bụng) - cái bụng
• Abdomen (bụng) - vùng bụng (y học)
• Hip (hông) - xương hông
Tay - Arms & Hands
• Arm (cánh tay) - bắp tay
• Armpit (nách) - vùng nách
• Elbow (khuỷu tay) - khuỷu tay nhọn
• Forearm (cẳng tay) - từ khuỷu đến cổ tay
• Wrist (cổ tay) - cổ tay nhỏ nhắn
• Hand (bàn tay) - bàn tay xinh
• Palm (lòng bàn tay) - lòng bàn tay
• Finger (ngón tay) - 5 ngón tay
• Thumb (ngón cái) - ngón tay cái
• Index finger (ngón trỏ) - ngón tay trỏ
• Middle finger (ngón giữa) - ngón tay giữa
• Ring finger (ngón áp út) - ngón đeo nhẫn
• Little finger/Pinky (ngón út) - ngón út nhỏ xíu
• Nail (móng tay) - bộ móng xinh xịn
• Knuckle (đốt ngón tay) - mấy cái đốt
Chân - Legs & Feet
• Leg (chân) - đôi chân dài
• Thigh (đùi) - cái đùi to/nhỏ
• Knee (đầu gối) - đầu gối
• Shin (ống quyển) - xương ống chân trước
• Calf (bắp chân) - bắp chân căng đét
• Ankle (mắt cá chân) - mắt cá thon gọn
• Foot/Feet (bàn chân) - bàn chân
• Heel (gót chân) - gót chân
• Toe (ngón chân) - 5 ngón chân
• Sole (lòng bàn chân) - đế bàn chân
Các bộ phận bên trong - Internal Parts
• Brain (não) - bộ não thông minh
• Heart (tim) - trái tim đập thình thịch
• Lung (phổi) - lá phổi
• Liver (gan) - cái gan quan trọng
• Kidney (thận) - quả thận
• Stomach (dạ dày) - bao tử
• Intestine (ruột) - ruột già ruột non
• Bone (xương) - hệ xương
• Muscle (cơ) - khối cơ bắp
• Skin (da) - làn da mịn màng
• Blood (máu) - dòng máu
• Vein (tĩnh mạch) - mạch máu xanh
• Artery (động mạch) - mạch máu đỏ
Okela, với 55 từ vựng này thì đi khám bệnh, nói chuyện về sức khỏe hay mô tả ai đó bằng tiếng Anh đều ez game rồi nhé!
Nguồn: tinhte.vn